职业安全 An toàn lao động zhíyè ānquán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:李工,今天咱们厂里的安全培训,你参加了吗?
李工:参加了,王师傅。这次培训主要讲了哪些内容?
老王:主要讲了防坠落、防触电、机械安全操作等,还有一些应急处理措施。
李工:嗯,这些都很重要。对了,你对新的安全规章制度了解吗?
老王:了解一些,现在厂里对安全管理更严格了,违规行为处罚也更重了。
李工:是的,安全第一嘛!咱们都得严格遵守。
老王:可不是,为了我们自己也为了大家的安全。

拼音

Lao Wang:Li gong,jintian zenmen changli de anquan peixun,ni canjia le ma?
Li gong:Canjia le,Wang shifu。Zhe ci peixun zhuyao jiang le na xie neirong?
Lao Wang:Zhuyao jiang le fangzhuoluo、fangchudian、jixie anquan caozuo deng,hai you yixie yingji chuli cuoshi。
Li gong:En,zhexie dou hen zhongyao。Duile,ni dui xin de anquan guizhang zhidu lejie ma?
Lao Wang:Liejie yixie,xianzai changli dui anquan guanli geng yange le,weiguixingwei chufan ye geng zhong le。
Li gong:Shi de,anquan di yi ma!Zamen dou de yange zunyuan。
Lao Wang:Ke shi,weile women ziji ye weile dajia de anquan。

Vietnamese

Lao Wang: Li, hôm nay bạn có tham gia buổi huấn luyện an toàn lao động ở nhà máy không?
Li: Có, thầy Wang. Buổi huấn luyện lần này chủ yếu đề cập đến những nội dung gì?
Lao Wang: Chủ yếu là về phòng ngừa té ngã, phòng ngừa giật điện, vận hành máy móc an toàn và một số biện pháp xử lý khẩn cấp.
Li: Ừm, những điều này đều rất quan trọng. Nhân tiện, bạn có hiểu về các quy định an toàn mới không?
Lao Wang: Tôi hiểu một chút. Hiện nay nhà máy quản lý an toàn nghiêm ngặt hơn, và hình phạt đối với những hành vi vi phạm cũng nặng hơn.
Li: Đúng rồi, an toàn là trên hết! Chúng ta đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.
Lao Wang: Tất nhiên rồi, vì sự an toàn của chính chúng ta và vì sự an toàn của mọi người.

Các cụm từ thông dụng

职业安全

zhíyè ānquán

An toàn lao động

Nền văn hóa

中文

中国非常重视职业安全,近年来出台了很多相关的法律法规,企业也越来越重视安全生产。

拼音

Zhōngguó fēicháng zhòngshì zhíyè ānquán,jìnnián lái chūtaī le hěn duō xiāngguān de fǎlǜ fǎguī,qǐyè yě yuè lái yuè zhòngshì ānquán shēngchǎn。

Vietnamese

Việt Nam cũng rất coi trọng vấn đề an toàn lao động, với nhiều luật và quy định nghiêm ngặt nhằm bảo vệ người lao động. Các doanh nghiệp có trách nhiệm đảm bảo môi trường làm việc an toàn và cung cấp các khóa huấn luyện thích hợp.

Việt Nam đang nỗ lực cải thiện các tiêu chuẩn an toàn lao động để giảm thiểu tai nạn và bệnh nghề nghiệp. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, nhưng việc thực thi các quy định và nâng cao nhận thức về an toàn vẫn là những thách thức cần giải quyết.

Các biểu hiện nâng cao

中文

确保安全生产;严格执行安全规章制度;加强安全培训与教育;完善安全管理体系;建立健全安全生产责任制;进行安全风险评估;开展安全隐患排查治理;落实安全生产投入;健全安全生产监督检查机制;提高安全生产意识

拼音

quèbǎo ānquán shēngchǎn;yángé zhìxíng ānquán guīzhāng zhìdù;jiāqiáng ānquán pèixùn yǔ jiàoyù;wánshàn ānquán guǎnlǐ tǐxì;jiànlì jiànquán ānquán shēngchǎn zhìzénhèng;jìnxíng ānquán fēngxiǎn pínggū;kāizhǎn ānquán yǐnhuàn páichá zhìlǐ;luòshí ānquán shēngchǎn tóurù;jiànquán ānquán shēngchǎn jiāndū jiǎnchá jìzhì;tígāo ānquán shēngchǎn yìshí

Vietnamese

Đảm bảo sản xuất an toàn; thực hiện nghiêm túc các quy định về an toàn; tăng cường huấn luyện và giáo dục về an toàn; hoàn thiện hệ thống quản lý an toàn; thiết lập và hoàn thiện chế độ trách nhiệm về an toàn sản xuất; tiến hành đánh giá rủi ro về an toàn; tiến hành điều tra và xử lý các mối nguy hiểm về an toàn; thực hiện đầu tư cho sản xuất an toàn; hoàn thiện cơ chế giám sát và kiểm tra an toàn sản xuất; nâng cao ý thức an toàn sản xuất

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合谈论过于敏感的职业安全事故,尊重逝者及家属。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé tánlùn guòyú mǐngǎn de zhíyè ānquán shìgù,zūnjìng shìzhě jí jiāshǔ。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những vụ tai nạn lao động quá nhạy cảm ở nơi công cộng và hãy tôn trọng những người đã khuất và gia đình của họ.

Các điểm chính

中文

适用年龄:成年人;身份:所有职业人士;关键点:了解并遵守相关的法律法规和安全规章制度,进行安全培训,做好个人防护措施,及时报告安全隐患。

拼音

shìyòng niánlíng:chéngniánrén;shēnfèn:suǒyǒu zhíyè rénshì;guānjiàn diǎn:liǎojiě bìng zūnxún xiāngguān de fǎlǜ fǎguī hé ānquán guīzhāng zhìdù,jìnxíng ānquán pèixùn,zuò hǎo gèrén fánghù cuòshī,jíshí bàogào ānquán yǐnhuàn。

Vietnamese

Độ tuổi áp dụng: người lớn; danh tính: tất cả các chuyên gia; những điểm chính: hiểu và tuân thủ các luật, quy định và quy tắc an toàn có liên quan, tham gia huấn luyện an toàn, thực hiện các biện pháp bảo vệ cá nhân và báo cáo kịp thời các mối nguy hiểm về an toàn.

Các mẹo để học

中文

模拟真实场景进行练习;使用地道表达;注意语音语调;与不同文化背景的人进行练习;关注对方反馈。

拼音

mòní zhēnshí chǎngjǐng jìnxíng liànxí;shǐyòng dìdào biǎodá;zhùyì yǔyīn yǔdiào;yǔ bùtóng wénhuà bèijǐng de rén jìnxíng liànxí;guānzhù duìfāng fǎnkuì。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống thực tế; sử dụng các cách diễn đạt tự nhiên; chú ý đến giọng điệu; thực hành với những người có nền tảng văn hóa khác nhau; chú ý đến phản hồi của người đối thoại.

Thường xuyên thực hành với nhiều người khác nhau để cải thiện khả năng nói trôi chảy và phát âm của bạn. Tập trung vào việc tạo ra một cuộc trò chuyện tự nhiên và hấp dẫn. Hãy thử sử dụng vốn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp nâng cao hơn khi bạn cảm thấy thoải mái.