腌制菜品 Món dưa muối
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:过年了,你家都准备了什么好吃的?
B:我们家准备了很多腌制的菜,比如腊肉、酱肘子、腌萝卜等等,都是过年必备的。
A:听起来真不错!腌制食品是中国传统饮食文化的重要组成部分吧?
B:是啊,腌制食品不仅味道好,而且可以长时间保存,尤其是在过去物资匮乏的年代,更是重要的食物储备。
A:那你们家腌制这些菜有什么特别的讲究吗?
B:我们家腌制腊肉,要选用上好的猪肉,再用食盐、花椒、八角等香料腌制,至少要腌制一个月才能吃。腌萝卜的话,我们要选择脆嫩的萝卜,再用盐、糖、醋等腌制,时间短一些。
A:真用心!看来腌制食品里也包含着许多文化和技艺。
拼音
Vietnamese
A: Tết Nguyên Đán, nhà bạn chuẩn bị những món ăn ngon nào?
B: Nhà mình chuẩn bị rất nhiều món dưa muối, ví dụ như thịt lợn muối, giò heo hầm, củ cải muối, v.v., tất cả đều là những món ăn cần thiết trong dịp Tết.
A: Nghe hấp dẫn đấy! Đồ muối chua là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực truyền thống Trung Quốc phải không?
B: Đúng vậy, đồ muối chua không chỉ ngon mà còn có thể bảo quản được lâu, đặc biệt là trong quá khứ, khi nguồn lực khan hiếm, chúng là nguồn dự trữ lương thực quan trọng.
A: Vậy gia đình bạn có những yêu cầu đặc biệt nào khi muối những món ăn này không?
B: Nhà mình muối thịt lợn, phải chọn thịt lợn ngon, sau đó dùng muối, tiêu hạt, hồi, v.v... để muối, ít nhất phải muối một tháng mới ăn được. Còn củ cải muối, mình chọn củ cải giòn, sau đó dùng muối, đường, giấm, v.v... để muối, thời gian ngắn hơn một chút.
A: Thật chu đáo! Có vẻ như đồ muối chua cũng chứa đựng nhiều yếu tố văn hoá và kỹ thuật.
Các cụm từ thông dụng
腌制菜品
Đồ muối chua
Nền văn hóa
中文
腌制食品是中国传统饮食文化的重要组成部分,许多腌制菜品都与节庆活动联系在一起,例如过年吃腊肉、腌萝卜等。不同的地区有不同的腌制方法和口味偏好。
拼音
Vietnamese
Đồ muối chua là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực truyền thống Trung Quốc. Nhiều món dưa muối gắn liền với các dịp lễ hội, ví dụ như ăn thịt lợn muối và củ cải muối trong dịp Tết Nguyên Đán. Các vùng miền khác nhau có phương pháp muối chua và sở thích về vị khác nhau.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这道腌制菜品选材考究,制作工艺精湛,充分体现了中国传统饮食文化的精髓。
这道菜的腌制方法传承了几代人的智慧,滋味独特,令人回味无穷。
拼音
Vietnamese
Món dưa muối này được lựa chọn nguyên liệu kỹ lưỡng, chế biến tinh tế, thể hiện đầy đủ tinh hoa của văn hóa ẩm thực truyền thống Trung Quốc.
Phương pháp muối chua của món ăn này được truyền lại qua nhiều đời, hương vị độc đáo, khó quên.
Các bản sao văn hóa
中文
腌制食品的卫生安全问题需要注意,避免食用变质的腌制食品。在正式场合,避免谈论腌制食品的制作过程中的不洁细节。
拼音
yánzhì shípǐn de wèishēng ānquán wèntí xūyào zhùyì,biànmiǎn shíyòng biànzhì de yánzhì shípǐn。zài zhèngshì chǎnghé,biànmiǎn tánlùn yánzhì shípǐn de zhìzuò guòchéng zhōng de bùjié xìjié。
Vietnamese
Cần lưu ý vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm muối chua, tránh ăn đồ muối chua bị hư hỏng. Trong những dịp trang trọng, tránh bàn luận về những chi tiết không sạch sẽ trong quá trình chế biến đồ muối chua.Các điểm chính
中文
腌制菜品在中国的节庆活动中非常常见,尤其是在春节期间。根据年龄和身份的不同,可以选择不同程度的腌制菜品进行品尝和交流。
拼音
Vietnamese
Đồ muối chua rất phổ biến trong các dịp lễ hội của Trung Quốc, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên Đán. Tùy thuộc vào độ tuổi và địa vị, có thể lựa chọn các món dưa muối ở mức độ khác nhau để thưởng thức và giao lưu.Các mẹo để học
中文
可以先从简单的腌制菜品开始练习,例如腌萝卜、腌黄瓜等。
可以模仿对话中提到的场景,与朋友或者家人进行练习。
可以尝试用不同的方式表达相同的意思,例如可以使用更高级的词汇或者更复杂的句型。
拼音
Vietnamese
Có thể bắt đầu luyện tập với những món dưa muối đơn giản, ví dụ như củ cải muối, dưa chuột muối, v.v…
Có thể bắt chước các tình huống được đề cập trong đoạn hội thoại, luyện tập với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.
Có thể thử sử dụng những cách diễn đạt khác nhau để truyền đạt cùng một ý nghĩa, ví dụ như có thể sử dụng từ vựng cao cấp hơn hoặc câu văn phức tạp hơn.