表达阴天 Thể hiện thời tiết nhiều mây
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今天天气怎么样?
B:阴天,有点闷热。
A:是啊,感觉空气都湿漉漉的。
B:是呀,希望下午能好一点。
A:嗯,希望不会下雨。
B:我也是这么想的。
拼音
Vietnamese
A: Thời tiết hôm nay thế nào?
B: Có mây, hơi oi bức.
A: Ừ, không khí ẩm ướt quá.
B: Đúng rồi, hi vọng chiều nay sẽ tốt hơn.
A: Ừ, mong là không mưa.
B: Tôi cũng vậy.
Các cụm từ thông dụng
阴天
Có mây
Nền văn hóa
中文
在中国,阴天通常会让人觉得闷热潮湿,尤其是南方地区。阴天也常常和下雨联系在一起,人们会关注阴天是否会下雨。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, trời nhiều mây thường được xem là không được ưa chuộng bằng trời nắng, mặc dù cảm nhận có thể thay đổi tùy theo vùng miền và mùa. Nhiều người liên hệ nó với việc thiếu ánh nắng mặt trời và khả năng có mưa.
Các biểu hiện nâng cao
中文
乌云密布 (wūyún mìmù)
阴云笼罩 (yīnyún lóngzhào)
天色阴沉 (tiānsè yīnchén)
拼音
Vietnamese
Bầu trời đầy mây đen
Mây đen bao phủ bầu trời
Bầu trời âm u
Các bản sao văn hóa
中文
在一些文化中,阴天被认为是不吉利的象征,因此在正式场合下应避免使用过于负面的描述。
拼音
Zài yīxiē wénhuà zhōng, yīntiān bèi rènwéi shì bùjílì de xiàngzhēng, yīncǐ zài zhèngshì chǎnghé xià yīng bìmiǎn shǐyòng guòyú fùmiàn de miáoshù。
Vietnamese
Trong một số nền văn hóa, trời nhiều mây được coi là điềm xấu, do đó nên tránh dùng những miêu tả quá tiêu cực trong những trường hợp trang trọng.Các điểm chính
中文
在描述阴天时,可以根据具体的阴天程度和天气状况,选择合适的词语进行描述。例如,可以描述为“阴天”、“阴雨天”、“乌云密布”等。
拼音
Vietnamese
Khi miêu tả trời nhiều mây, hãy chọn những từ phù hợp với mức độ và điều kiện thời tiết. Ví dụ, bạn có thể miêu tả là 'nhiều mây', 'mưa và nhiều mây', 'mây đen che phủ bầu trời', v.v.Các mẹo để học
中文
多进行场景模拟练习,例如和朋友一起模拟表达不同程度的阴天。
积累一些描述阴天的词汇,并尝试用不同的方式进行表达。
关注天气预报,并尝试用自己的话来描述当天的天气。
拼音
Vietnamese
Hãy thực hành diễn tập các tình huống, ví dụ như mô phỏng các mức độ mây khác nhau với một người bạn.
Hãy mở rộng vốn từ vựng để mô tả thời tiết nhiều mây và hãy thử diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau.
Hãy chú ý đến bản dự báo thời tiết và hãy thử miêu tả thời tiết hàng ngày bằng chính lời của bạn.