要求温度 Yêu cầu về nhiệt độ yāoqiú wēndù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问有什么需要?
顾客:你好,我想点一份宫保鸡丁,但是能不能帮我做辣一点?
服务员:好的,宫保鸡丁辣度可以调整。您希望是微辣,中辣还是特辣?
顾客:中辣就可以了,谢谢。另外,我想点一杯温水。
服务员:好的,中辣宫保鸡丁和一杯温水,请稍等。
顾客:好的,麻烦你了。

拼音

fuwuyuan:nǐn hǎo,qǐngwèn yǒu shénme xūyào?
Gèkè:nǐ hǎo,wǒ xiǎng diǎn yī fèn gōngbǎo jīdīng,dànshì néng bù néng bāng wǒ zuò là yīdiǎn?
fuwuyuan:hǎo de,gōngbǎo jīdīng làdù kěyǐ tiáo zhěng。nín xīwàng shì wēi là,zhōng là háishì tè là?
Gèkè:zhōng là jiù kěyǐ le,xièxie。língwài,wǒ xiǎng diǎn yībēi wēn shuǐ。
fuwuyuan:hǎo de,zhōng là gōngbǎo jīdīng hé yībēi wēn shuǐ,qǐng shāoděng。
Gèkè:hǎo de,máfán nǐ le。

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, quý khách cần gì ạ?
Khách hàng: Chào bạn, mình muốn gọi món gà Kung Pao, nhưng bạn có thể làm cay hơn một chút được không?
Phục vụ: Được rồi ạ, độ cay của món gà Kung Pao có thể điều chỉnh. Quý khách muốn cay nhẹ, cay vừa hay cay nhiều ạ?
Khách hàng: Cay vừa là được rồi, cảm ơn bạn. Ngoài ra, mình muốn một ly nước ấm.
Phục vụ: Vâng ạ, một phần gà Kung Pao cay vừa và một ly nước ấm, xin quý khách chờ một chút.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.

Các cụm từ thông dụng

请帮我把这道菜做得辣一点/不辣。

qǐng bāng wǒ bǎ zhè dào cài zuò de là yīdiǎn/bù là.

Làm ơn làm cho món này cay hơn một chút/không cay.

这道菜的温度可以调整吗?

zhè dào cài de wēndù kěyǐ tiáo zhěng ma?

Nhiệt độ của món ăn này có thể điều chỉnh được không?

我要一杯温水/热水/冷水。

wǒ yào yībēi wēn shuǐ/rèshuǐ/lěngshuǐ.

Mình muốn một ly nước ấm/nóng/lạnh.

Nền văn hóa

中文

在中国餐饮文化中,根据个人口味调整菜品辣度或温度是很常见的,服务员通常会乐于满足顾客的要求。

拼音

zài zhōngguó cānyǐn wénhuà zhōng,gēnjù gèrén kǒuwèi tiáo zhěng cài pǐn làdù huò wēndù shì hěn chángjiàn de,fúwùyuán tōngcháng huì lèyú mǎnzú gùkè de yāoqiú。

Vietnamese

Trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc, việc điều chỉnh độ cay hoặc nhiệt độ của món ăn theo sở thích cá nhân là điều rất phổ biến. Nhân viên phục vụ thường sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问这道菜可以做得更嫩一些/更酥脆一些吗?

能否帮我把汤的温度调低一点?

拼音

qǐngwèn zhè dào cài kěyǐ zuò de gèng nèn yīxiē/gèng sūcuì yīxiē ma?

néng fǒu bāng wǒ bǎ tāng de wēndù diào dī yīdiǎn?

Vietnamese

Món này có thể làm mềm hơn/giòn hơn được không?

Bạn có thể giảm nhiệt độ của súp xuống một chút được không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在点菜时过分挑剔或要求特殊,以免给服务员造成不必要的麻烦。

拼音

bùyào zài diǎncài shí guòfèn tiāotì huò yāoqiú tèshū,yǐmiǎn gěi fúwùyuán zàochéng bù bìyào de máfán。

Vietnamese

Đừng quá cầu kỳ hoặc yêu cầu những điều đặc biệt khi gọi món để tránh gây phiền hà không đáng có cho nhân viên phục vụ.

Các điểm chính

中文

点餐时,根据自身情况和菜品特点,合理提出温度要求。注意语气和措辞,避免不礼貌。

拼音

diǎncài shí,gēnjù zìshēn qíngkuàng hé càipǐn tèdiǎn,hélǐ tíchū wēndù yāoqiú。zhùyì yǔqì hé cuòcí,bìmiǎn bù lǐmào。

Vietnamese

Khi gọi món, hãy đưa ra yêu cầu về nhiệt độ hợp lý dựa trên tình hình của bản thân và đặc điểm của món ăn. Chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ để tránh sự bất lịch sự.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的点餐对话,熟悉各种表达方式。

和朋友或家人进行角色扮演,模拟点餐过程。

注意观察服务员的应对方式,学习他们的专业技巧。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de diǎncài duìhuà,shúxī gè zhǒng biǎodá fāngshì。

hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,mònǐ diǎncài guòchéng。

zhùyì guānchá fúwùyuán de yìngduì fāngshì,xuéxí tāmen de zhuānyè jìqiǎo。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại gọi món trong nhiều bối cảnh khác nhau để làm quen với nhiều cách diễn đạt.

Hãy đóng vai gọi món với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng quá trình gọi món.

Hãy chú ý quan sát cách nhân viên phục vụ phản hồi và học hỏi những kỹ năng chuyên nghiệp của họ.