要求特殊烹饪 Yêu cầu chế biến đặc biệt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问有什么需要?
顾客:您好,我想点一份宫保鸡丁,但是我不吃花生,可以把花生去掉吗?
服务员:可以的,先生/女士。我们会为您单独烹制,保证不放花生。请问还需要其他菜品吗?
顾客:好的,那就再来一份清蒸鱼,不要放味精。
服务员:好的,清蒸鱼不要味精,稍等片刻,菜马上就来。
顾客:谢谢!
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách cần gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn gọi món gà Kung Pao, nhưng tôi không ăn đậu phộng, có thể bỏ đậu phộng được không?
Phục vụ: Được rồi, thưa ông/bà. Chúng tôi sẽ chế biến riêng cho quý khách, đảm bảo không cho đậu phộng. Quý khách còn cần món nào khác không ạ?
Khách hàng: Được rồi, vậy cho thêm một đĩa cá hấp nữa, không cho mì chính.
Phục vụ: Được rồi, cá hấp không mì chính, chờ một lát, món ăn sẽ ra ngay.
Khách hàng: Cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
服务员:您好,请问有什么需要?
顾客:您好,我想点一份宫保鸡丁,但是我不吃花生,可以把花生去掉吗?
服务员:可以的,先生/女士。我们会为您单独烹制,保证不放花生。请问还需要其他菜品吗?
顾客:好的,那就再来一份清蒸鱼,不要放味精。
服务员:好的,清蒸鱼不要味精,稍等片刻,菜马上就来。
顾客:谢谢!
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách cần gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn gọi món gà Kung Pao, nhưng tôi không ăn đậu phộng, có thể bỏ đậu phộng được không?
Phục vụ: Được rồi, thưa ông/bà. Chúng tôi sẽ chế biến riêng cho quý khách, đảm bảo không cho đậu phộng. Quý khách còn cần món nào khác không ạ?
Khách hàng: Được rồi, vậy cho thêm một đĩa cá hấp nữa, không cho mì chính.
Phục vụ: Được rồi, cá hấp không mì chính, chờ một lát, món ăn sẽ ra ngay.
Khách hàng: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
请问可以...
Làm ơn được không...?
Nền văn hóa
中文
在中国点餐时,提出特殊烹饪要求是很常见的,例如对食材过敏或有不喜欢的口味等。服务员一般都会尽力满足顾客的需求。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc yêu cầu chế biến đặc biệt khi gọi món ăn là chuyện rất phổ biến, ví dụ như do dị ứng thực phẩm hoặc khẩu vị không thích. Nhân viên phục vụ thường sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
能否请厨师按照我的要求,特别处理一下这道菜?
我想请厨师帮我调整一下这道菜的口味,可以吗?
除了这个要求之外,我还希望……
拼音
Vietnamese
Liệu đầu bếp có thể làm món này theo yêu cầu của tôi được không?
Tôi muốn đầu bếp giúp tôi điều chỉnh vị của món ăn này, có được không?
Ngoài yêu cầu này, tôi cũng hy vọng...
Các bản sao văn hóa
中文
不要对菜品提出过分苛刻的要求,要尊重厨师的专业。
拼音
buya dui caiping tichu guofen keke de yaoqiu, yao zunzhong chushi de zhuanye.
Vietnamese
Đừng đưa ra những yêu cầu quá khắt khe đối với món ăn, hãy tôn trọng sự chuyên nghiệp của đầu bếp.Các điểm chính
中文
在高档餐厅或宴席上,提出特殊烹饪要求比较常见。在普通餐馆,提出要求前最好先礼貌询问。
拼音
Vietnamese
Ở các nhà hàng cao cấp hoặc tiệc chiêu đãi, việc yêu cầu chế biến đặc biệt khá phổ biến. Ở các nhà hàng bình thường, tốt nhất nên hỏi han lịch sự trước khi yêu cầu.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的表达方式提出要求,例如委婉的请求或直接的陈述。
模拟不同场景,比如在快餐店和高级餐厅点餐时,语言表达的侧重点有所不同。
注意倾听服务员的回复,并根据实际情况调整你的要求。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập việc diễn đạt yêu cầu bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như yêu cầu khéo léo hoặc nói thẳng.
Mô phỏng nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khi gọi món ở cửa hàng thức ăn nhanh và nhà hàng cao cấp, trọng tâm của cách diễn đạt sẽ khác nhau.
Hãy chú ý lắng nghe câu trả lời của nhân viên phục vụ và điều chỉnh yêu cầu của mình cho phù hợp với tình hình thực tế.