规划未来 Lập kế hoạch cho tương lai Guīhuà Wèilái

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:你好,莉莉,最近在忙什么?
莉莉:你好,小明!我最近在规划我的未来,打算申请国外的大学。
小明:哇,真厉害!你想去哪个国家留学呢?
莉莉:我还在考虑,美国和英国的大学都挺吸引我的。你呢,有什么计划吗?
小明:我打算先在国内读完研究生,然后找一份自己喜欢的工作。
莉莉:听起来也不错!你觉得国内的研究生教育怎么样?
小明:我觉得还不错,但是竞争也很激烈。
莉莉:嗯,确实。我们都需要好好努力才行!
小明:加油!

拼音

Xiao Ming: Nǐ hǎo, Lili, zuìjìn zài máng shénme?
Lili: Nǐ hǎo, Xiao Ming! Wǒ zuìjìn zài guīhuà wǒ de wèilái, dǎsuàn shēnqǐng guówài de dàxué.
Xiao Ming: Wa, zhēn lìhai! Nǐ xiǎng qù nǎ ge guójiā liúxué ne?
Lili: Wǒ hái zài kǎolǜ, Měiguó hé Yīngguó de dàxué dōu tǐng xīyǐn wǒ de. Nǐ ne, yǒu shénme jìhuà ma?
Xiao Ming: Wǒ dǎsuàn xiān zài guónèi dú wán yánjiūshēng, ránhòu zhǎo yī fèn zìjǐ xǐhuan de gōngzuò.
Lili: Tīng qǐlái yě bù cuò! Nǐ juéde guónèi de yánjiūshēng jiàoyù zěnmeyàng?
Xiao Ming: Wǒ juéde hái bùcuò, dànshì jìngzhēng yě hěn jīliè.
Lili: ěn, quèshí. Wǒmen dōu xūyào hǎohāo nǔlì cái xíng!
Xiao Ming: Jiāyóu!

Vietnamese

Xiao Ming: Chào Lily, dạo này bận rộn với việc gì thế?
Lily: Chào Xiao Ming! Dạo này mình đang lên kế hoạch cho tương lai và dự định nộp đơn vào các trường đại học nước ngoài.
Xiao Ming: Ôi, tuyệt vời! Bạn định đi du học ở nước nào?
Lily: Mình vẫn đang cân nhắc, các trường đại học ở Mỹ và Anh khá hấp dẫn mình. Còn bạn, bạn có kế hoạch gì không?
Xiao Ming: Mình dự định sẽ hoàn thành chương trình sau đại học ở Trung Quốc trước, rồi tìm một công việc mình thích.
Lily: Nghe cũng hay đấy! Bạn nghĩ sao về giáo dục sau đại học ở Trung Quốc?
Xiao Ming: Mình thấy khá tốt, nhưng cạnh tranh cũng rất khốc liệt.
Lily: Ừ, đúng rồi. Cả hai chúng ta cần phải cố gắng hết sức!
Xiao Ming: Cố lên!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小明:你好,莉莉,最近在忙什么?
莉莉:你好,小明!我最近在规划我的未来,打算申请国外的大学。
小明:哇,真厉害!你想去哪个国家留学呢?
莉莉:我还在考虑,美国和英国的大学都挺吸引我的。你呢,有什么计划吗?
小明:我打算先在国内读完研究生,然后找一份自己喜欢的工作。
莉莉:听起来也不错!你觉得国内的研究生教育怎么样?
小明:我觉得还不错,但是竞争也很激烈。
莉莉:嗯,确实。我们都需要好好努力才行!
小明:加油!

Vietnamese

Xiao Ming: Chào Lily, dạo này bận rộn với việc gì thế?
Lily: Chào Xiao Ming! Dạo này mình đang lên kế hoạch cho tương lai và dự định nộp đơn vào các trường đại học nước ngoài.
Xiao Ming: Ôi, tuyệt vời! Bạn định đi du học ở nước nào?
Lily: Mình vẫn đang cân nhắc, các trường đại học ở Mỹ và Anh khá hấp dẫn mình. Còn bạn, bạn có kế hoạch gì không?
Xiao Ming: Mình dự định sẽ hoàn thành chương trình sau đại học ở Trung Quốc trước, rồi tìm một công việc mình thích.
Lily: Nghe cũng hay đấy! Bạn nghĩ sao về giáo dục sau đại học ở Trung Quốc?
Xiao Ming: Mình thấy khá tốt, nhưng cạnh tranh cũng rất khốc liệt.
Lily: Ừ, đúng rồi. Cả hai chúng ta cần phải cố gắng hết sức!
Xiao Ming: Cố lên!

Các cụm từ thông dụng

规划未来

guīhuà wèilái

Lên kế hoạch cho tương lai

Nền văn hóa

中文

在中国的文化背景下,规划未来通常与个人努力、家庭期望以及社会责任感相联系。年轻人会受到来自家庭和社会的压力,期望他们在学业和职业方面取得成功。规划未来也常常包含对传统价值观的传承和创新。

拼音

Zài zhōngguó de wénhuà bèijǐng xià, guīhuà wèilái tōngcháng yǔ gèrén nǔlì, jiātíng qiwàng yǐjí shèhuì zérèngǎn xiāng liánxì. Niánqīng rén huì shòudào lái zì jiātíng hé shèhuì de yā lì, qiwàng tāmen zài xuéyè hé zhíyè fāngmiàn qǔdé chénggōng. Guīhuà wèilái yě chángcháng bāohán duì chuántǒng giáizhǐguān de chuánchéng hé chuàngxīn.

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc lập kế hoạch cho tương lai thường gắn liền với nỗ lực cá nhân, kỳ vọng của gia đình và ý thức trách nhiệm xã hội. Giới trẻ thường phải chịu áp lực từ gia đình và xã hội để đạt được thành công trong học tập và nghề nghiệp. Việc lập kế hoạch cho tương lai cũng thường bao gồm việc kế thừa và đổi mới các giá trị truyền thống.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我正在制定一个长期职业发展规划,目标是成为一名优秀的项目经理。

为了更好地适应未来的挑战,我计划提升自己的跨文化沟通能力和领导力。

我将充分利用现有的学习资源,例如在线课程和导师指导,来实现我的学习目标。

拼音

Wǒ zhèngzài zhìdìng yīgè chángqī zhíyè fāzhǎn guīhuà, mùbiāo shì chéngwéi yī míng yōuxiù de xiàngmù jīnglǐ.

Wèile gèng hǎo de shìyìng wèilái de tiǎozhàn, wǒ jìhuà tíshēng zìjǐ de kuà wénhuà gōutōng nénglì hé lǐngdǎolì.

Wǒ jiāng chōngfèn lìyòng xiàn yǒu de xuéxí zīyuán, lìrú zàixiàn kèchéng hé dàoshī zhǐdǎo, lái shíxiàn wǒ de xuéxí mùbiāo.

Vietnamese

Mình đang xây dựng một kế hoạch phát triển nghề nghiệp dài hạn, với mục tiêu trở thành một nhà quản lý dự án thành công.

Để thích nghi tốt hơn với những thách thức trong tương lai, mình dự định sẽ nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hoá và khả năng lãnh đạo của bản thân.

Mình sẽ tận dụng tối đa các nguồn lực học tập hiện có, ví dụ như các khoá học trực tuyến và sự hướng dẫn của người cố vấn, để đạt được mục tiêu học tập của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等,以免造成不必要的误会。在正式场合,应使用较为正式的语言表达。

拼音

Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng, yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de wùhuì. Zài zhèngshì chǎnghé, yīng shǐyòng jiào wéi zhèngshì de yǔyán biǎodá.

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo để tránh những hiểu lầm không cần thiết. Trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn.

Các điểm chính

中文

此场景适用于高中生、大学生以及刚步入职场的年轻人。在使用过程中,需要注意语言表达的正式程度,以及对方文化背景的差异。

拼音

Cǐ chǎngjǐng shìyòng yú gāozhōngshēng, dàxuéshēng yǐjí gāng bùrù zhí chǎng de niánqīng rén. Zài shǐyòng guòchéng zhōng, xūyào zhùyì yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù, yǐjí duìfāng wénhuà bèijǐng de chāyì.

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với học sinh trung học, sinh viên đại học và những người trẻ tuổi mới bắt đầu công việc. Khi sử dụng, cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ và sự khác biệt về bối cảnh văn hoá.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟不同场景下的对话。

注意观察母语人士的表达习惯,学习更地道的表达方式。

可以尝试将学到的表达运用到实际生活中,提高语言运用能力。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí, mónǐ bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà.

Zhùyì guānchá mǔyǔ rénshì de biǎodá xíguàn, xuéxí gèng dìdào de biǎodá fāngshì.

Kěyǐ chángshì jiāng xué dào de biǎodá yùnyòng dào shíjì shēnghuó zhōng, tígāo yǔyán yùnyòng nénglì.

Vietnamese

Hãy luyện tập đóng vai để mô phỏng các cuộc hội thoại trong các tình huống khác nhau.

Hãy chú ý quan sát thói quen diễn đạt của người bản ngữ và học hỏi cách diễn đạt tự nhiên hơn.

Có thể thử áp dụng những cách diễn đạt đã học vào cuộc sống thực tế để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.