试用期评估 Đánh giá thời gian thử việc Shìyòng qī pínggū

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小李,你的试用期快结束了,我们来聊聊你的工作表现。
小李:好的,经理。
经理:总体来说,你的学习能力很强,也比较积极主动。但是,在团队合作方面还需要改进。
小李:谢谢经理的指点,我确实在团队合作方面做得不够好,我会努力改进的。
经理:嗯,你有什么想法吗?
小李:我想多参与团队讨论,多向同事学习,争取更好地融入团队。
经理:这个想法很好,我会支持你。希望你接下来的工作能够更上一层楼。

拼音

jingli:xiao li,ni de shiyongqi kuai jieshu le,women lai liaol iaoni de gongzuo biaoxian。
xiao li:hao de,jingli。
jingli:zongti laishuo,ni de xuexi nengli hen qiang,ye bijiao jiji zhudong。danshi,zai tuandu hezuo fangmian hai xuyao gaishan。
xiao li:xiexie jingli de zhidian,wo quezai tuandu hezuo fangmian zuode bugou hao,wo hui nuli gaishan de。
jingli:en,ni you shenme xiangfa ma?
xiao li:wo xiang duo canyu tuandui taolun,duo xiang tongshi xuexi,zhunqie geng hao di rongru tuandui。
jingli:zhege xiangfa hen hao,wo hui zhichi ni。xiwang ni jieshu lai de gongzuo nenggou geng shang yiceng lou。

Vietnamese

Quản lý: Xiaoli, thời gian thử việc của bạn sắp kết thúc. Chúng ta hãy nói chuyện về hiệu suất công việc của bạn.
Xiaoli: Được rồi, quản lý.
Quản lý: Nhìn chung, bạn có khả năng học hỏi rất tốt và khá chủ động. Tuy nhiên, vẫn còn chỗ để cải thiện về làm việc nhóm.
Xiaoli: Cảm ơn sự hướng dẫn của quản lý. Tôi thực sự cần cải thiện kỹ năng làm việc nhóm của mình. Tôi sẽ cố gắng.
Quản lý: Vâng, bạn có ý tưởng gì không?
Xiaoli: Tôi muốn tham gia nhiều hơn vào các cuộc thảo luận nhóm, học hỏi từ các đồng nghiệp và hòa nhập tốt hơn vào nhóm.
Quản lý: Đó là một ý tưởng hay, tôi sẽ hỗ trợ bạn. Tôi hy vọng công việc của bạn sẽ ngày càng tốt hơn.

Các cụm từ thông dụng

试用期评估

shìyòng qī pínggū

Đánh giá thời gian thử việc

Nền văn hóa

中文

中国企业通常比较重视员工的实际工作能力和团队合作精神,在试用期评估中会重点考察这两方面。

拼音

zhōngguó qǐyè tōngcháng bǐjiào zhòngshì yuángōng de shíjì gōngzuò nénglì hé tuánduì hézuò jīngshen,zài shìyòng qī pínggū zhōng huì zhòngdiǎn kǎochá zhè liǎng fāngmiàn。

Vietnamese

Các công ty Trung Quốc thường rất coi trọng năng lực làm việc thực tế của nhân viên và tinh thần làm việc nhóm. Trong đánh giá thời gian thử việc, hai khía cạnh này được xem xét kỹ lưỡng.

Phản hồi trực tiếp và trung thực là phổ biến, nhưng cần phải cân bằng với sự củng cố tích cực và các đề xuất mang tính xây dựng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“在团队协作方面,建议您尝试更主动地沟通,积极参与集体决策。”, “您的学习能力令人印象深刻,未来在专业技能上还有很大的提升空间。”

拼音

zài tuánduì xiézuò fāngmiàn,jiànyì nín chángshì gèng zhǔdòng de gōutōng,jījí cānyù jítǐ juécè。

nín de xuéxí nénglì lìng rén yìnxiàng shēnkè,wèilái zài zhuānyè jìnéng shàng hái yǒu hěn dà de tíshēng kōngjiān。”

Vietnamese

Về làm việc nhóm, tôi khuyên bạn nên thử giao tiếp chủ động hơn và tích cực tham gia vào quá trình ra quyết định tập thể.

Khả năng học hỏi của bạn rất ấn tượng; vẫn còn rất nhiều không gian để phát triển nghề nghiệp trong tương lai.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在评估中直接批评员工的个人缺点,应侧重于工作表现和改进建议。

拼音

bìmiǎn zài pínggū zhōng zhíjiē pīpíng yuángōng de gèrén quēdiǎn,yīng cèzhòng yú gōngzuò biǎoxiàn hé gǎishàn jiànyì。

Vietnamese

Tránh chỉ trích trực tiếp những thiếu sót cá nhân của nhân viên trong quá trình đánh giá; hãy tập trung vào hiệu suất công việc và các đề xuất cải thiện.

Các điểm chính

中文

试用期评估应在试用期结束前进行,评估内容应客观公正,并提供改进建议。

拼音

shìyòng qī pínggū yīng zài shìyòng qī jiéshù qián jìnxíng,pínggū nèiróng yīng kèguān gōngzhèng,bìng tígōng gǎishàn jiànyì。

Vietnamese

Việc đánh giá thời gian thử việc cần được tiến hành trước khi thời gian thử việc kết thúc. Nội dung đánh giá phải khách quan và công bằng, đồng thời đưa ra các đề xuất cải thiện.

Các mẹo để học

中文

模拟面试场景,与朋友进行角色扮演练习。

观看相关视频,学习专业人士的沟通技巧。

根据实际情况修改对话内容,使其更贴合自身的工作场景。

拼音

mǒnì miànshì chǎngjǐng,yǔ péngyou jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

guān kàn xiāngguān shìpín,xuéxí zhuānyè rénshí de gōutōng jìqiǎo。

gēnjù shíjì qíngkuàng xiūgǎi duìhuà nèiróng,shǐ qí gèng tiēhé zìshēn de gōngzuò chǎngjǐng。

Vietnamese

Mô phỏng một kịch bản phỏng vấn và luyện tập đóng vai với một người bạn.

Xem các video liên quan và học hỏi các kỹ năng giao tiếp của các chuyên gia.

Điều chỉnh nội dung cuộc hội thoại cho phù hợp với tình huống thực tế để nó phù hợp hơn với bối cảnh công việc của bạn.