询问食材来源 Hỏi về nguồn gốc nguyên liệu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问有什么可以帮您?
顾客:你好,我想问问这道菜的食材来源。
服务员:您好,这道菜的食材都是本地新鲜产地直供的,您可以放心食用。
顾客:那请问蔬菜都是哪里的?
服务员:我们用的蔬菜主要来自郊区的合作农场,都是绿色环保种植的。
顾客:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn hỏi về nguồn gốc nguyên liệu của món ăn này.
Phục vụ: Xin chào, nguyên liệu của món ăn này đều tươi ngon và được cung cấp trực tiếp từ các nhà cung cấp địa phương. Quý khách có thể yên tâm sử dụng.
Khách hàng: Thế rau củ quả thì sao ạ?
Phục vụ: Rau củ quả của chúng tôi chủ yếu đến từ các trang trại hợp tác ở ngoại thành, tất cả đều được trồng theo phương pháp hữu cơ và thân thiện với môi trường.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:请问,你们的鱼是哪里来的?
服务员:我们用的鱼都是从当地渔民那里直接采购的,非常新鲜。
顾客:那请问是什么品种的鱼呢?
服务员:这是我们这的特产,叫XX鱼,肉质鲜美。
顾客:听起来不错,那来一份吧!
拼音
Vietnamese
undefined
Cuộc trò chuyện 3
中文
顾客:这道菜里用了什么肉?
服务员:这道菜用的是本地产的猪肉,肉质细嫩。
顾客:请问你们是怎么处理这猪肉的?
服务员:我们选用的是上等猪肉,经过腌制和慢火烹调,保证肉质鲜美。
顾客:听起来很不错,我很期待!
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
请问这道菜的食材来源?
Nguyên liệu của món ăn này từ đâu?
这道菜用的是什么肉?
undefined
请问蔬菜是哪里产的?
undefined
Nền văn hóa
中文
在中国,询问食材来源是一种礼貌的行为,尤其是在正式场合,体现了对食物和厨师的尊重。
在非正式场合,可以更随意一些,但仍然建议表达对食材的关心。
一些高档餐厅会主动提供食材来源信息。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc hỏi về nguồn gốc nguyên liệu là một hành động lịch sự, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn trọng đối với món ăn và đầu bếp.
Trong các bối cảnh không trang trọng, bạn có thể thoải mái hơn, nhưng vẫn nên thể hiện sự quan tâm đến nguồn gốc nguyên liệu.
Một số nhà hàng cao cấp sẽ chủ động cung cấp thông tin về nguồn gốc nguyên liệu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵店这道菜的食材是产自哪里?
能否详细介绍一下这道菜中各种食材的具体来源?
请问这道菜的食材是否是有机认证的?
拼音
Vietnamese
Tôi có thể hỏi nguồn gốc nguyên liệu của món này ở nhà hàng của quý vị được không ạ?
Quý vị có thể giải thích chi tiết về nguồn gốc cụ thể của các nguyên liệu khác nhau trong món này không ạ?
Các nguyên liệu của món này có được chứng nhận hữu cơ không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
询问食材来源时,语气要客气礼貌,避免直接质问或带有怀疑的语气。不要询问过于私密的信息,比如厨师的个人信息等。
拼音
xunwen shi cai lai yuan shi,yuqi yao keqi limao,bimian zhijie zhiwen huo dai you huaiyi de yuqi。buya xunwen guo yu simi de xinxi,biru chushi de geren xinxi deng。
Vietnamese
Khi hỏi về nguồn gốc nguyên liệu, hãy dùng giọng điệu lịch sự và tế nhị, tránh giọng điệu chất vấn hoặc nghi ngờ. Không nên hỏi những thông tin quá riêng tư, ví dụ như thông tin cá nhân của đầu bếp.Các điểm chính
中文
在餐厅点餐时,询问食材来源可以体现顾客对食物安全和健康的关注,以及对餐厅的信任。
拼音
Vietnamese
Khi gọi món ở nhà hàng, việc hỏi về nguồn gốc nguyên liệu thể hiện sự quan tâm của thực khách đến an toàn và sức khỏe thực phẩm, cũng như sự tin tưởng vào nhà hàng đó.Các mẹo để học
中文
可以先从自己感兴趣的菜肴开始练习。
可以尝试不同的询问方式,例如直接询问或委婉询问。
可以根据不同的情境调整语气和表达方式。
注意倾听服务员的回答,并根据回答提出后续问题。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể bắt đầu luyện tập với những món ăn mình thích.
Bạn có thể thử những cách hỏi khác nhau, ví dụ như hỏi trực tiếp hoặc hỏi gián tiếp.
Bạn có thể điều chỉnh giọng điệu và cách diễn đạt của mình tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Hãy chú ý lắng nghe câu trả lời của nhân viên phục vụ và đặt câu hỏi tiếp theo dựa trên câu trả lời đó.