说明教父教母 Giải thích về Cha mẹ đỡ đầu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:王叔叔,您和李阿姨今天来我家做客,真是太荣幸了!
王叔叔:哈哈,哪里哪里,我们也很高兴能来参加小明的周岁宴。
李阿姨:是啊,看着小明一天天长大,我们也很欣慰。
小明妈妈:谢谢你们能来,你们就是小明的教父教母,以后还请多多关照。
王叔叔:应该的,应该的,我们一定会尽力照顾小明的。
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Chú Wang, dì Li, hôm nay chú dì đến nhà con chơi, con cảm thấy rất vinh dự!
Chú Wang: Haha, không có gì đâu, chúng tôi cũng rất vui được đến dự lễ mừng đầy tháng của Xiaoming.
Dì Li: Đúng vậy, thấy Xiaoming lớn lên từng ngày, chúng tôi cũng rất vui mừng.
Mẹ Xiaoming: Cảm ơn chú dì đã đến, chú dì là cha mẹ đỡ đầu của Xiaoming, sau này mong chú dì giúp đỡ con nhiều hơn nữa.
Chú Wang: Được rồi, được rồi, chúng tôi nhất định sẽ cố gắng hết sức để chăm sóc Xiaoming.
Các cụm từ thông dụng
教父教母
Cha mẹ đỡ đầu
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,教父教母通常指在孩子出生或洗礼时,由亲朋好友担任的类似于西方教父教母的角色,但没有宗教仪式。他们会对孩子的成长给予一定的帮助和指导,并承担一定的责任。
教父教母的称谓比较正式,通常在正式场合使用。在非正式场合,可以根据亲疏关系称呼为叔叔阿姨或其他亲密的称谓。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, cha mẹ đỡ đầu (教父教母, jiàofù jiàomǔ) thường chỉ những người bạn thân hoặc thành viên gia đình đảm nhiệm vai trò tương tự như cha mẹ đỡ đầu phương Tây trong lễ sinh hoặc lễ rửa tội của một đứa trẻ, nhưng không có nghi lễ tôn giáo. Họ cung cấp sự hướng dẫn và hỗ trợ cho sự phát triển của đứa trẻ và đảm nhiệm một số trách nhiệm. Thuật ngữ "cha mẹ đỡ đầu" tương đối trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng. Trong các bối cảnh không trang trọng, họ có thể được gọi là "chú" và "dì" hoặc các thuật ngữ thân mật khác tùy thuộc vào mối quan hệ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们很荣幸能成为小明的教父教母,我们会尽己所能地帮助他健康快乐地成长。
承蒙各位厚爱,我们愿意担当此重任,为小明的未来保驾护航。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi rất vinh dự được làm cha mẹ đỡ đầu của Xiaoming và sẽ làm hết sức mình để giúp con ấy lớn lên khỏe mạnh và hạnh phúc.
Chúng tôi rất biết ơn khi được nhận trách nhiệm này và sẽ bảo vệ, hỗ trợ tương lai của Xiaoming.
Các bản sao văn hóa
中文
选择教父教母时,应避免选择与家庭关系过于疏远的人,或有不良记录的人。避免在公开场合谈论教父教母的个人隐私。
拼音
xuanze jiaofu jiaomu shi,ying bimian xuanze yu jiating guanxi guoyuguoyuan de ren,huo you buliang jilu de ren。bimian zai gongkai changhe tanlun jiaofu jiaomu de geren yinshi。
Vietnamese
Khi chọn cha mẹ đỡ đầu, nên tránh chọn những người quá xa lạ với gia đình hoặc có tiền sử xấu. Tránh thảo luận về đời tư của cha mẹ đỡ đầu ở nơi công cộng.Các điểm chính
中文
选择教父教母通常在孩子出生后不久或孩子举行洗礼仪式时进行,教父教母的年龄和身份没有严格的限制,主要取决于家庭的传统和习俗,以及与教父教母之间的关系。选择时应考虑人品和责任心,确保他们能够对孩子的成长给予良好的引导和帮助。
拼音
Vietnamese
Việc lựa chọn cha mẹ đỡ đầu thường được thực hiện ngay sau khi đứa trẻ chào đời hoặc trong lễ rửa tội. Không có giới hạn về tuổi tác hoặc địa vị nghiêm ngặt, chủ yếu phụ thuộc vào truyền thống và phong tục của gia đình, cũng như mối quan hệ giữa cha mẹ đỡ đầu. Khi lựa chọn, nên xem xét tính cách và trách nhiệm, đảm bảo rằng họ có thể cung cấp sự hướng dẫn và hỗ trợ tốt cho sự phát triển của đứa trẻ.Các mẹo để học
中文
角色扮演:你和朋友模拟选择教父教母的场景,练习如何表达感谢和请求。
情景模拟:模拟教父教母参加孩子的生日派对,并与其他家庭成员互动。
口语表达:用不同的语气表达对教父教母的感激之情。
拼音
Vietnamese
Nhập vai: Bạn và bạn bè mô phỏng cảnh chọn cha mẹ đỡ đầu, luyện tập cách bày tỏ lòng biết ơn và yêu cầu.
Mô phỏng tình huống: Mô phỏng cha mẹ đỡ đầu tham dự bữa tiệc sinh nhật của đứa trẻ và tương tác với các thành viên gia đình khác.
Biểu đạt bằng lời nói: Bày tỏ lòng biết ơn đối với cha mẹ đỡ đầu bằng những giọng điệu khác nhau.