说明避暑 Giải thích cách tránh nóng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,最近天气真热啊,有什么避暑的好地方推荐吗?
B:你好!最近是热得很,你可以去爬山,或者去海边玩玩,山上树荫多,海风也比较凉爽。
A:爬山啊,感觉有点累,海边听起来不错,你知道附近有什么比较好的海滩吗?
B:我知道一个叫‘白沙滩’的地方,那里的沙子又白又细,海水也很干净,风景很漂亮,而且人也不多。
A:听起来很不错,怎么去呢?要坐车吗?
B:是的,可以坐公交车直达,也可以打车,大概需要半个小时左右。
A:好的,谢谢你的推荐!
B:不客气,祝你玩得开心!
拼音
Vietnamese
A: Chào bạn, dạo này trời nóng quá. Bạn có chỗ nào mát mẻ để tránh nóng không?
B: Chào bạn! Dạo này nóng thật đấy. Bạn có thể đi leo núi hoặc đi biển, trên núi nhiều bóng mát, gió biển cũng khá mát mẻ.
A: Leo núi hả, nghe có vẻ mệt. Đi biển nghe hay hơn, bạn có biết bãi biển nào đẹp gần đây không?
B: Mình biết một nơi gọi là ‘Bãi biển Cát trắng’. Cát ở đó trắng và mịn, nước biển cũng rất sạch, cảnh đẹp, lại ít người.
A: Nghe hay đấy, đi bằng cách nào vậy? Có phải đi xe không?
B: Đúng rồi, có thể đi xe buýt thẳng, hoặc đi taxi, khoảng nửa tiếng đồng hồ.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã gợi ý!
B: Không có gì, chúc bạn vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:这天气热得让人受不了,有什么避暑的好建议吗?
B:可以去游泳,或者去有空调的地方待着,比如商场或者电影院。
A:游泳?好啊,你知道附近有什么比较好的游泳池吗?
B:我知道一个室内游泳馆,环境很好,价格也比较合理。
A:室内游泳馆啊,太好了!那交通方便吗?
B:很方便,可以坐地铁直达。
A:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Trời nóng kinh khủng, không chịu nổi. Có gợi ý nào hay để tránh nóng không?
B: Có thể đi bơi, hoặc ở những nơi có máy lạnh, ví dụ như trung tâm thương mại hoặc rạp chiếu phim.
A: Bơi à? Hay đấy, bạn có biết bể bơi nào tốt gần đây không?
B: Mình biết một bể bơi trong nhà, môi trường tốt, giá cả cũng khá hợp lý.
A: Bể bơi trong nhà à, tuyệt vời! Vậy đi lại có tiện không?
B: Rất tiện, có thể đi metro thẳng tới đó.
A: Được rồi, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
避暑
tránh nóng
Nền văn hóa
中文
中国有很多避暑胜地,例如:云南丽江、贵州黄果树瀑布、内蒙古草原等。不同地区有不同的避暑方式,南方地区通常会选择去有水的地方,比如海边、湖边、瀑布等;北方地区则会选择去草原、沙漠等地方。
避暑是一个很普遍的文化现象,尤其是在中国夏季炎热的时候。避暑活动体现了人们对舒适生活环境的追求。
正式场合:可以选择更加正式的表达方式,例如:‘请问,您有什么避暑的建议吗?’;非正式场合:可以使用更加口语化的表达,例如:‘这天气太热了,怎么办?’
拼音
Vietnamese
Việt Nam có nhiều địa điểm nghỉ mát tránh nóng, ví dụ như các vùng núi cao, các bãi biển, các khu resort có điều hòa. Tùy theo từng vùng miền khác nhau mà có cách tránh nóng khác nhau, miền Nam thường chọn những nơi có nước như biển, hồ, thác nước; miền Bắc thường chọn các vùng núi cao, hoặc những nơi có nhiều cây xanh.
Tránh nóng là một hiện tượng văn hoá phổ biến, nhất là vào mùa hè nóng nực ở Việt Nam. Các hoạt động tránh nóng thể hiện sự hướng tới môi trường sống thoải mái của người dân.
Trong những dịp trang trọng: nên sử dụng những câu nói trang trọng hơn, ví dụ: ‘Bạn có lời khuyên nào để tránh nóng không?’. Trong những dịp không trang trọng: có thể sử dụng những câu nói thân mật hơn, ví dụ: ‘Trời nóng quá, phải làm sao đây?’
Các biểu hiện nâng cao
中文
这个夏季酷暑难耐,我们全家计划去避暑胜地避避暑。
考虑到持续高温,我们提前预订了避暑山庄的房间。
今年的暑期,我们选择了海滨城市作为我们的避暑地。
拼音
Vietnamese
Mùa hè năm nay nóng bức kinh khủng, cả gia đình dự định đi nghỉ mát ở một nơi nào đó mát mẻ để tránh nóng.
Xem xét tình hình nắng nóng kéo dài, chúng tôi đã đặt phòng ở một khu nghỉ mát trên núi từ trước.
Kì nghỉ hè năm nay, chúng tôi chọn một thành phố ven biển làm điểm đến để tránh nóng.
Các bản sao văn hóa
中文
在公共场合谈论个人隐私,例如,具体的避暑花费等,是不合适的。要尊重他人的文化差异,避免使用带有歧视或偏见的语言。
拼音
zài gōnggòng chǎnghé tánlùn gèrén yǐnsī,lìrú,jùtǐ de bìshǔ huāfèi děng,shì bù héshì de。yào zūnzhòng tārén de wénhuà chāyì,biànmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì huò piānjiàn de yǔyán。
Vietnamese
Không nên bàn luận về đời tư cá nhân ở nơi công cộng, ví dụ như chi phí cụ thể để tránh nóng. Cần tôn trọng sự khác biệt văn hoá của người khác và tránh sử dụng ngôn từ phân biệt đối xử hoặc có định kiến.Các điểm chính
中文
该场景适用于任何年龄段和身份的人群,但需要注意语言表达的正式程度。在与陌生人交流时,应使用较为正式的语言;在与熟人交流时,可以使用较为口语化的语言。常见错误:将‘避暑’读错为‘bì shǔ’。
拼音
Vietnamese
Hoàn cảnh này phù hợp với người ở mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng cần lưu ý đến mức độ trang trọng của lời nói. Khi giao tiếp với người lạ, nên dùng lời nói trang trọng hơn; khi giao tiếp với người quen, có thể dùng lời nói thân mật hơn. Lỗi thường gặp: Phát âm sai ‘避暑’ thành ‘bì shǔ’.Các mẹo để học
中文
多与他人练习,在不同场合下使用不同的表达方式。
可以根据实际情况进行调整和补充,以提高语言的流畅度。
注意语调和语气,使表达更自然。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cùng người khác, sử dụng các cách diễn đạt khác nhau trong những trường hợp khác nhau.
Có thể điều chỉnh và bổ sung tùy theo tình huống thực tế để tăng sự trôi chảy của ngôn ngữ.
Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để lời nói tự nhiên hơn.