购买交通卡 Mua Thẻ Giao Thông gòumǎi jiāotōng kǎ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想买一张交通卡。
请问多少钱?
这张卡可以充值吗?
在哪里可以充值?
谢谢!

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng mǎi yī zhāng jiāotōng kǎ.
qǐng wèn duōshao qián?
zhè zhāng kǎ kěyǐ chóngzhì ma?
zài nǎlǐ kěyǐ chóngzhì?
xièxie!

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn mua một thẻ giao thông.
Giá của nó là bao nhiêu?
Thẻ này có thể nạp tiền được không?
Tôi có thể nạp tiền ở đâu?
Cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

购买交通卡

gòumǎi jiāotōng kǎ

Mua thẻ giao thông

Nền văn hóa

中文

在中国,交通卡非常普遍,几乎所有城市都有自己的交通卡系统。不同城市的交通卡系统可能略有不同,有些城市可以使用全国通用的交通卡,有些则只接受当地发行的交通卡。

拼音

zài zhōngguó, jiāotōng kǎ fēicháng pǔbiàn, jīhū suǒyǒu chéngshì dōu yǒu zìjǐ de jiāotōng kǎ xìtǒng. bùtóng chéngshì de jiāotōng kǎ xìtǒng kěnéng luè yǒu bùtóng, yǒuxiē chéngshì kěyǐ shǐyòng quánguó tōngyòng de jiāotōng kǎ, yǒuxiē zé zhǐ jiēshòu dà dì fābù de jiāotōng kǎ。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, thẻ giao thông công cộng rất phổ biến; hầu hết các thành phố đều có hệ thống thẻ giao thông riêng. Các hệ thống này có thể hơi khác nhau giữa các thành phố. Một số thành phố chấp nhận thẻ giao thông công cộng sử dụng được trên toàn quốc, trong khi các thành phố khác chỉ chấp nhận thẻ do địa phương phát hành.

Việc sử dụng thẻ giao thông công cộng là một cách phổ biến và thuận tiện để thanh toán phí vận chuyển công cộng ở Trung Quốc. Chúng thường được tích hợp với các hệ thống thanh toán di động, cho phép thanh toán nhanh chóng và không cần tiếp xúc.

Thiết kế và chức năng của thẻ giao thông công cộng có thể khác nhau tùy theo khu vực, cung cấp thông tin về văn hóa địa phương và sự tiến bộ của công nghệ. Làm quen với những khác biệt này rất quan trọng để có trải nghiệm du lịch suôn sẻ

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问这张交通卡支持哪些支付方式?

除了地铁和公交,这张卡还能用在哪些地方?

这张卡的有效期是多久?

如果卡丢失了,怎么办?

拼音

qǐng wèn zhè zhāng jiāotōng kǎ zhīchí nǎxiē zhīfù fāngshì? chúle dìtiě hé gōngjiāo, zhè zhāng kǎ hái néng yòng zài nǎxiē dìfāng? zhè zhāng kǎ de yǒuxiàoqī shì duō jiǔ? rúguǒ kǎ diūshī le, zěnme bàn?

Vietnamese

Thẻ giao thông này hỗ trợ những phương thức thanh toán nào? Ngoài tàu điện ngầm và xe buýt, tôi còn có thể sử dụng thẻ này ở đâu? Thời hạn sử dụng của thẻ này là bao lâu? Tôi phải làm gì nếu làm mất thẻ?

Các bản sao văn hóa

中文

在购买交通卡时,不要大声喧哗,排队等候,保持秩序。

拼音

zài gòumǎi jiāotōng kǎ shí, bùyào dàshēng xuānhuá, páiduì děnghòu, bǎochí zhìxù.

Vietnamese

Khi mua thẻ giao thông, không nên nói chuyện lớn tiếng, xếp hàng chờ đợi và giữ trật tự.

Các điểm chính

中文

购买交通卡时,需要准备好足够的现金或可以使用移动支付。不同城市的交通卡系统不同,需要根据当地情况选择合适的交通卡。

拼音

gòumǎi jiāotōng kǎ shí, xūyào zhǔnbèi hǎo zúgòu de xiànjīn huò kěyǐ shǐyòng yídòng zhīfù. bùtóng chéngshì de jiāotōng kǎ xìtǒng bùtóng, xūyào gēnjù dāngdì qíngkuàng xuǎnzé héshì de jiāotōng kǎ.

Vietnamese

Khi mua thẻ giao thông, bạn cần chuẩn bị đủ tiền mặt hoặc có thể sử dụng thanh toán di động. Hệ thống thẻ giao thông ở các thành phố khác nhau, bạn cần chọn thẻ phù hợp với tình hình địa phương.

Các mẹo để học

中文

可以先在网上搜索当地交通卡的信息,了解购买方式和使用方法。

可以向当地人咨询,了解如何购买和使用交通卡。

可以尝试用不同的方式表达自己的需求,例如“我想买一张可以乘坐地铁和公交的卡”。

拼音

kěyǐ xiān zài wǎng shàng sōusuǒ dāngdì jiāotōng kǎ de xìnxī, liǎojiě gòumǎi fāngshì hé shǐyòng fāngfǎ. kěyǐ xiàng dāngdì rén zīxún, liǎojiě rúhé gòumǎi hé shǐyòng jiāotōng kǎ. kěyǐ chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá zìjǐ de xūqiú, lìrú “wǒ xiǎng mǎi yī zhāng kěyǐ chéngzuò dìtiě hé gōngjiāo de kǎ”。

Vietnamese

Bạn có thể tìm kiếm thông tin về thẻ giao thông công cộng địa phương trên mạng trước để hiểu cách mua và sử dụng chúng. Bạn có thể hỏi người dân địa phương về cách mua và sử dụng thẻ giao thông công cộng. Bạn có thể thử diễn đạt nhu cầu của mình bằng các cách khác nhau, ví dụ "Mình muốn mua một thẻ có thể sử dụng trên tàu điện ngầm và xe buýt".