资源回收 Tái Chế Tài Nguyên zīyuán huíshōu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问这里可以回收塑料瓶吗?
B:可以的,请放在那个蓝色的回收箱里。
A:好的,谢谢!对了,玻璃瓶怎么处理呢?
B:玻璃瓶也放在回收箱里,不过要和塑料瓶分开放哦,在另一个绿色的箱子里。
A:明白了,谢谢你的帮助!
B:不客气,为了环保,大家一起努力!

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn zhèlǐ kěyǐ huíshōu sùliàopíng ma?
B:kěyǐ de, qǐng fàng zài nàge lán sè de huíshōu xiāng lǐ.
A:hǎo de, xiè xie! duì le, bōli píng zěnme chǔlǐ ne?
B:bōli píng yě fàng zài huíshōu xiāng lǐ, bùguò yào hé sùliàopíng fēnkāi fàng ó, zài lìng yīgè lǜ sè de xiāng zi lǐ.
A:míngbái le, xiè xie nǐ de bāngzhù!
B:bù kèqì, wèile huánbǎo, dàjiā yīqǐ nǔlì!

Vietnamese

A: Xin chào, ở đây có thu gom chai nhựa được không?
B: Được chứ, hãy bỏ vào thùng rác tái chế màu xanh dương kia.
A: Được rồi, cảm ơn! Nhân tiện, chai thủy tinh thì sao?
B: Chai thủy tinh cũng bỏ vào thùng rác tái chế, nhưng phải tách riêng với chai nhựa, ở thùng rác màu xanh lá khác.
A: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì, cùng nhau chung tay bảo vệ môi trường nào!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这个易拉罐可以回收吗?
B:当然可以,把它扔进那个红色的回收箱里。
A:好的。那这些纸箱呢?
B:纸箱也要分类回收,请把它放在专门的纸箱回收处。
A:好的,我知道了。谢谢。
B:不客气,保护环境人人有责。

拼音

A:zhège yīlāguàn kěyǐ huíshōu ma?
B:dāngrán kěyǐ, bǎ tā rēng jìn nàge hóng sè de huíshōu xiāng lǐ.
A:hǎo de. nà zhèxiē zhǐxiāng ne?
B:zhǐxiāng yě yào fēnlèi huíshōu, qǐng bǎ tā fàng zài zhuānmén de zhǐxiāng huíshōu chù.
A:hǎo de, wǒ zhīdào le. xiè xie.
B:bù kèqì, bǎohù huánjìng rénrén yǒuzé.

Vietnamese

A: Cái lon này có tái chế được không?
B: Dĩ nhiên rồi, hãy bỏ nó vào thùng rác tái chế màu đỏ kia.
A: Được rồi. Còn những cái hộp các tông này thì sao?
B: Hộp các tông cũng cần được phân loại và tái chế. Hãy đặt chúng vào khu vực tái chế các tông được chỉ định.
A: Được rồi, mình hiểu rồi. Cảm ơn bạn.
B: Không có gì, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người!

Các cụm từ thông dụng

资源回收

zīyuán huíshōu

Tái chế tài nguyên

Nền văn hóa

中文

中国各地资源回收的具体措施和分类方法可能略有不同,例如,有些地区实行垃圾分类,将垃圾分为可回收垃圾、厨余垃圾、有害垃圾和其他垃圾四类,并分别设置不同的回收箱。有些地区则仅提供可回收垃圾的回收箱。

拼音

zhōngguó gèdì zīyuán huíshōu de jùtǐ cuòshī hé fēnlèi fāngfǎ kěnéng luè yǒu bùtóng, lìrú, yǒuxiē dìqū shíxíng lèsè fēnlèi, jiāng lèsè fēn wèi kě huíshōu lèsè、chúyú lèsè、yǒuhài lèsè hé qítā lèsè sì lèi, bìng fēnbié shèzhì bùtóng de huíshōu xiāng。yǒuxiē dìqū zé jǐn tígōng kě huíshōu lèsè de huíshōu xiāng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc tái chế tài nguyên đang được quan tâm và thúc đẩy mạnh mẽ. Tuy nhiên, hệ thống thu gom và phân loại rác thải còn nhiều bất cập, khác nhau giữa các vùng miền.

Nhiều chương trình tái chế được triển khai ở các thành phố lớn, nhưng nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc phân loại rác và tái chế còn hạn chế.

Các chiến dịch tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng về tái chế tài nguyên đang được đẩy mạnh để thay đổi thói quen người dân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们倡导绿色生活,积极参与资源回收,为环保事业贡献力量。

通过资源回收,我们可以减少垃圾填埋量,保护环境,节约资源。

政府在推行垃圾分类和资源回收方面做出了巨大努力,值得肯定。

拼音

wǒmen chàngdǎo lǜsè shēnghuó, jījí cānyù zīyuán huíshōu, wèi huánbǎo shìyè gòngxiàn lìliàng。

tōngguò zīyuán huíshōu, wǒmen kěyǐ jiǎnshǎo lèsè tiánmái liàng, bǎohù huánjìng, jiéyuē zīyuán。

zhèngfǔ zài tuīxíng lèsè fēnlèi hé zīyuán huíshōu fāngmiàn zuò chū le jùdà nǔlì, zhídé kěndìng。

Vietnamese

Chúng tôi ủng hộ lối sống xanh, tích cực tham gia tái chế tài nguyên và đóng góp vào công cuộc bảo vệ môi trường.

Thông qua tái chế tài nguyên, chúng ta có thể giảm lượng chất thải chôn lấp, bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên.

Nhà nước đã có những nỗ lực to lớn trong việc đẩy mạnh phân loại rác thải và tái chế tài nguyên, điều này rất đáng được ghi nhận.

Các bản sao văn hóa

中文

注意避免在公共场合随意丢弃垃圾,以免造成环境污染。

拼音

zhùyì bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé suíyì diūqì lèsè, yǐmiǎn zàochéng huánjìng wūrǎn。

Vietnamese

Lưu ý không vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng để tránh gây ô nhiễm môi trường.

Các điểm chính

中文

在进行资源回收时,需要了解当地的垃圾分类标准和回收要求,才能正确地进行分类和投放。

拼音

zài jìnxíng zīyuán huíshōu shí, xūyào liǎojiě dāngdì de lèsè fēnlèi biāozhǔn hé huíshōu yāoqiú, cáinéng zhèngquè de jìnxíng fēnlèi hé tóufàng。

Vietnamese

Khi tiến hành tái chế tài nguyên, cần hiểu các tiêu chuẩn phân loại rác thải và yêu cầu tái chế của địa phương để có thể phân loại và xử lý đúng cách.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的资源回收对话,熟悉各种表达方式。

与他人模拟对话,提高实际运用能力。

关注当地最新的资源回收政策和分类指南,不断学习和更新知识。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de zīyuán huíshōu duìhuà, shúxī gèzhǒng biǎodá fāngshì。

yǔ tārén mónǐ duìhuà, tígāo shíjì yùnyòng nénglì。

guānzhù dāngdì zuìxīn de zīyuán huíshōu zhèngcè hé fēnlèi zhǐnǎn, bùduàn xuéxí hé gēngxīn zhīshì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại tái chế tài nguyên trong các bối cảnh khác nhau để làm quen với nhiều cách diễn đạt.

Mô phỏng các cuộc hội thoại với người khác để nâng cao kỹ năng vận dụng thực tế.

Theo dõi các chính sách và hướng dẫn tái chế tài nguyên mới nhất của địa phương để liên tục học hỏi và cập nhật kiến thức.