进行体检 Khám sức khỏe Jìnxíng tǐjiǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,请问您今天需要做哪些项目体检?

李女士:您好,我想做个全面的体检,包括血常规、尿常规、肝功能、肾功能、心电图等等。

医生:好的,没问题。请您先到那边去办理手续,然后按照流程一步步进行体检就可以了。

李女士:好的,谢谢医生。

医生:不用客气,祝您体检顺利!

拼音

yisheng:nin hao,qingwen nin jintian xuyao zuo na xie xiangmu tijian?

Li nüshi:nin hao,wo xiang zuo ge quanmian de tijian,baokuo xuechaogui、niaochaogui、gan gongneng、shen gongneng、xin diantu dengdeng。

yisheng:hao de,mei wenti。qing nin xian dao nàbiang qu banli shouxu,ranhou an zhao liucheng yibububujin xing tijian jiu keyile。

Li nüshi:hao de,xiexie yisheng。

yisheng:buyong keqi,zhu nin tijian shunli!

Vietnamese

Bác sĩ: Chào chị, hôm nay chị muốn làm những xét nghiệm nào ạ?

Chị Li: Chào bác sĩ, em muốn làm một cuộc kiểm tra sức khỏe toàn diện, bao gồm xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, chức năng gan, chức năng thận, điện tâm đồ, vân vân.

Bác sĩ: Được rồi, không có vấn đề gì. Chị làm thủ tục đăng ký ở bên kia trước rồi làm theo quy trình từng bước một để kiểm tra sức khỏe nhé.

Chị Li: Vâng, cảm ơn bác sĩ.

Bác sĩ: Không có gì, chúc chị kiểm tra sức khỏe tốt!

Các cụm từ thông dụng

进行体检

jìnxíng tǐjiǎn

khám sức khỏe

Nền văn hóa

中文

在中国,体检通常在医院或体检中心进行,可以是全面的体检,也可以只检查特定的项目。体检报告通常会提供详细的检查结果和医生的建议。

拼音

zai Zhongguo,tijian tongchang zai yi yuan huo tijian zhongxin jinxing,keyi shi quanmian de tijian,ye keyi zhi jiancha te ding de xiangmu。tijian baogao tongchang hui tigong xiangxi de jiancha jieguo he yisheng de jianyi。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc khám sức khoẻ thường được thực hiện tại bệnh viện hoặc các trung tâm y tế. Việc khám có thể toàn diện hoặc chỉ tập trung vào các bộ phận cụ thể. Báo cáo khám sức khoẻ thường cung cấp kết quả chi tiết và khuyến nghị của bác sĩ

Các biểu hiện nâng cao

中文

我需要做一个全面的体检,包括常规检查和一些特殊检查项目。

我想咨询一下关于体检套餐的选择,以及各个套餐包含的项目。

拼音

wo xuyao zuo yige quanmian de tijian,baokuo changgui jiancha he yixie teshu jiancha xiangmu。

wo xiang zixun yixia guanyu tijian taocan de xuanze,yiji gege taocan bao han de xiangmu。

Vietnamese

Tôi cần một cuộc kiểm tra sức khoẻ toàn diện, bao gồm cả các xét nghiệm thông thường và một số xét nghiệm đặc biệt.

Tôi muốn tư vấn về các lựa chọn gói kiểm tra sức khoẻ và các hạng mục được bao gồm trong mỗi gói

Các bản sao văn hóa

中文

在与医生交流时,避免使用过于粗俗或不尊重的语言。在体检过程中,注意保持个人卫生和礼貌。

拼音

zai yu yisheng jiaoliu shi,bi mian shiyong guoyou cusudi huo bu zunzhong de yuyan。zai tijian guocheng zhong,zhuyi baochi geren weisheng he limao。

Vietnamese

Khi giao tiếp với bác sĩ, tránh sử dụng ngôn từ thô tục hoặc thiếu tôn trọng. Trong quá trình khám sức khoẻ, hãy chú ý giữ gìn vệ sinh cá nhân và lịch sự

Các điểm chính

中文

体检前需提前预约,并告知医生您的身体状况和病史。体检过程中,如有什么不适,需及时告知医生。

拼音

tijian qian xu ticao yuyue,bing gaozhi yisheng nin de shenti zhuangkuang he bing shi。tijian guocheng zhong,ru you shenme bushi,xu jishi gaozhi yisheng。

Vietnamese

Trước khi khám sức khoẻ, bạn cần đặt lịch trước và thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khoẻ và tiền sử bệnh của bạn. Trong quá trình khám, nếu có bất kỳ khó chịu nào, bạn cần báo cho bác sĩ ngay lập tức

Các mẹo để học

中文

多练习与医生进行沟通的表达方式,例如描述症状、询问建议等。

尝试用不同的方式表达同一个意思,例如用更正式或更非正式的语言。

注意倾听医生的解释,并提出自己的疑问。

拼音

duo lianxi yu yisheng jinxing gou tong de biadao fangshi,liru miaoshu zhengzhuang、xunwen jianyi deng。

changshi yong butong de fangshi bianda tong yige yisi,liru yong geng zhengshi huo geng feizhengshi de yuyan。

zhuyi qingting yisheng de jieshi,bing tichujizide yiwen。

Vietnamese

Hãy luyện tập cách diễn đạt khi giao tiếp với bác sĩ, ví dụ như mô tả triệu chứng, hỏi ý kiến tư vấn, v.v...

Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng ngôn ngữ trang trọng hoặc không trang trọng.

Chú ý lắng nghe lời giải thích của bác sĩ và đặt câu hỏi của bạn