远程办公 Làm việc từ xa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽萨:你好,王先生,今天的工作进展如何?
王先生:丽萨你好,今天完成了一个重要的报告,现在正在和法国同事确认一些数据。
丽萨:进展顺利吗?有什么可以帮忙的吗?
王先生:还算顺利,只是时差有点麻烦,法国同事那边现在是晚上,沟通起来不太方便。
丽萨:理解,远程办公确实会遇到时差问题。我们公司内部有一个在线协作工具,你可以试试看,可以方便地进行文件共享和即时沟通。
王先生:哦,太好了!谢谢你,丽萨,我会尝试使用的。
丽萨:不客气,希望对你的工作有所帮助。
拼音
Vietnamese
Lisa: Chào anh Wang, công việc hôm nay tiến triển thế nào rồi?
Anh Wang: Chào Lisa, hôm nay em đã hoàn thành một báo cáo quan trọng và hiện đang xác nhận một số dữ liệu với đồng nghiệp người Pháp.
Lisa: Mọi việc diễn ra suôn sẻ chứ? Có gì em có thể giúp anh không?
Anh Wang: Khá suôn sẻ, chỉ có múi giờ hơi rắc rối. Bây giờ bên Pháp đang là buổi tối nên việc liên lạc hơi bất tiện.
Lisa: Em hiểu rồi, làm việc từ xa quả thật gặp vấn đề về múi giờ. Công ty chúng ta có một công cụ cộng tác trực tuyến nội bộ, anh có thể thử xem, rất tiện lợi để chia sẻ tệp và liên lạc tức thời.
Anh Wang: Ồ, tuyệt vời! Cảm ơn em, Lisa, anh sẽ thử dùng xem sao.
Lisa: Không có gì, mong là nó sẽ giúp ích cho công việc của anh.
Cuộc trò chuyện 2
中文
Vietnamese
Các cụm từ thông dụng
远程办公
làm việc từ xa
Nền văn hóa
中文
远程办公在中国日益普及,但一些传统观念的影响仍然存在,例如一些企业管理者仍然习惯于通过直接观察员工来评估工作效率。
拼音
Vietnamese
Làm việc từ xa ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, nhưng một số quan niệm truyền thống vẫn còn ảnh hưởng, ví dụ như một số nhà quản lý doanh nghiệp vẫn quen đánh giá hiệu quả công việc bằng cách quan sát trực tiếp nhân viên.
Các biểu hiện nâng cao
中文
高效协同办公
优化工作流程
提升团队凝聚力
跨部门协作
远程会议
拼音
Vietnamese
Hợp tác từ xa hiệu quả
Quy trình công việc được tối ưu hóa
Tăng cường sự gắn kết nhóm
Hợp tác liên bộ phận
Hội nghị trực tuyến
Các bản sao văn hóa
中文
在与中国同事进行远程办公相关的对话时,避免过于直接地批评或指责,应保持委婉和尊重。
拼音
Zài yǔ zhōngguó tóngshì jìnxíng yuǎnchéng bàngōng xiāngguān de duìhuà shí, bìmiǎn guòyú zhíjiē de pīpíng huò zhǐzé, yīng bǎochí wěi wǎn hé zūnjìng。
Vietnamese
Khi trò chuyện với đồng nghiệp người Trung Quốc liên quan đến làm việc từ xa, hãy tránh chỉ trích hoặc khiển trách trực tiếp; thay vào đó, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.Các điểm chính
中文
远程办公的沟通方式,协作工具的选择,工作时间的安排,以及如何平衡工作与生活,这些都是需要重点考虑的因素。
拼音
Vietnamese
Cách thức giao tiếp khi làm việc từ xa, lựa chọn công cụ cộng tác, sắp xếp thời gian làm việc và cách cân bằng giữa công việc và cuộc sống, tất cả đều là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng.Các mẹo để học
中文
可以多进行角色扮演练习,模拟各种远程办公场景下的对话,例如项目沟通、问题反馈、团队会议等。
可以尝试用不同的语气和表达方式,体会不同场合下的语言运用。
拼音
Vietnamese
Thực hành đóng vai để mô phỏng các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống làm việc từ xa, chẳng hạn như giao tiếp dự án, phản hồi vấn đề và họp nhóm.
Cố gắng sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để hiểu cách sử dụng ngôn ngữ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.