违章建筑 Xây dựng trái phép Wéizhāng jiànzhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:您好,请问您知道这栋房子是违章建筑吗?
张先生:我知道,这房子是以前建的,手续不全。
老王:那您知道这会有什么后果吗?
张先生:可能会被拆除吧,听说最近城管部门查得挺严的。
老王:是的,而且可能会面临罚款。您最好尽快想办法解决这个问题。
张先生:谢谢您的提醒,我会尽快咨询相关部门。

拼音

Lǎo Wáng: Hǎo, qǐngwèn nín zhīdào zhè dòng fángzi shì wéizhāng jiànzhù ma?
Zhāng xiānsheng: Wǒ zhīdào, zhè fángzi shì yǐqián jiàn de, shǒuxù bù quán.
Lǎo Wáng: Nà nín zhīdào zhè huì yǒu shénme hòuguǒ ma?
Zhāng xiānsheng: Kěnéng huì bèi chāichú ba, tīngshuō zuìjìn chéngguǎn bùmén chá de挺 yán de.
Lǎo Wáng: Shì de, érqiě kěnéng huì miànlín fákuǎn. Nín zuìhǎo jǐnkuài xiǎng bànfǎ jiějué zhège wèntí.
Zhāng xiānsheng: Xièxie nín de tíxǐng, wǒ huì jǐnkuài zīxún xiāngguān bùmén.

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, ông có biết ngôi nhà này là công trình xây dựng trái phép không?
Ông Zhang: Tôi biết, ngôi nhà này được xây trước đây, thủ tục không đầy đủ.
Ông Wang: Vậy ông có biết hậu quả có thể xảy ra không?
Ông Zhang: Có thể bị phá dỡ, tôi nghe nói gần đây cơ quan quản lý đô thị đang kiểm tra rất nghiêm.
Ông Wang: Đúng vậy, và có thể bị phạt tiền. Ông nên tìm cách giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.
Ông Zhang: Cảm ơn lời nhắc nhở của ông, tôi sẽ sớm tham khảo ý kiến các cơ quan liên quan.

Các cụm từ thông dụng

违章建筑

wéizhāng jiànzhù

công trình xây dựng trái phép

拆除违章建筑

chāichú wéizhāng jiànzhù

phá dỡ công trình xây dựng trái phép

面临罚款

miànlín fákuǎn

bị phạt tiền

Nền văn hóa

中文

在中国,违章建筑是一个普遍存在的问题,尤其是在城乡结合部。

处理违章建筑的方式因地而异,一些地方政府采取强硬措施,而另一些地方则更倾向于协商解决。

拼音

Zài zhōngguó, wéizhāng jiànzhù shì yīgè pǔbiàn cúnzài de wèntí, yóuqí shì zài chéngxiāng jiéhébù.

Chǔlǐ wéizhāng jiànzhù de fāngshì yīn dì ér yì, yīxiē dìfāng zhèngfǔ cǎiqǔ qiángyìng cuòshī, ér lìng yīxiē dìfāng zé gèng qīngxiàng yú xiéshāng jiějué.

Vietnamese

Ở Việt Nam, xây dựng trái phép là vấn đề phổ biến, đặc biệt ở các vùng ven đô.

Cách xử lý xây dựng trái phép khác nhau tùy theo địa phương. Một số chính quyền địa phương áp dụng các biện pháp mạnh tay, trong khi những địa phương khác lại thiên về giải quyết bằng thương lượng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

该建筑物涉嫌违反《城市规划法》相关规定。

鉴于该建筑物存在严重安全隐患,建议立即采取拆除措施。

拼音

Gāi jiànzhùwù shèxián wéifǎn 《chéngshì guīhuà fǎ》 xiāngguān guīdìng。

Jiàn yú gāi jiànzhùwù cúnzài yánzhòng ānquán yǐnhuàn, jiànyì lìjí cǎiqǔ chāichú cuòshī。

Vietnamese

Ngôi nhà này bị nghi ngờ vi phạm các quy định liên quan của Luật Quy hoạch đô thị.

Xét thấy ngôi nhà này tiềm ẩn nguy cơ an toàn nghiêm trọng, nên đề nghị tiến hành biện pháp tháo dỡ ngay lập tức.

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接指责业主,应以委婉的方式沟通。

拼音

Bìmiǎn zhíjiē zhǐzé yězhǔ, yìng yǐ wěi wǎn de fāngshì gōutōng。

Vietnamese

Tránh chỉ trích chủ nhà trực tiếp, nên giao tiếp một cách tế nhị.

Các điểm chính

中文

了解当地相关法律法规,注意沟通技巧,避免冲突。

拼音

Liǎojiě dàngdì xiāngguān fǎlǜ fǎguī, zhùyì gōutōng jìqiǎo, bìmiǎn chōngtū。

Vietnamese

Hiểu rõ các luật lệ và quy định địa phương, chú ý kỹ năng giao tiếp, tránh xung đột.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉各种表达方式。

模拟不同场景,提高应对突发事件的能力。

拼音

Fǎnfù liànxí duìhuà, shúxī gè zhǒng biǎodá fāngshì。

Móni fāngshì, tígāo yìngduì tūfā shìjiàn de nénglì。

Vietnamese

Luyện tập lại các cuộc hội thoại nhiều lần để làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Mô phỏng nhiều tình huống khác nhau để nâng cao khả năng ứng phó với những tình huống bất ngờ.