Dialogue
退房时间
Thời Gian Trả Phòng
Tuìfáng Shíjiān
Dialogue 1
服务员
您好,请问您什么时候退房?
nin hao, qingwen nin shenmeshihou tuifang?
Xin chào, quý khách dự định làm thủ tục trả phòng lúc mấy giờ?
客人
您好,我们计划12点退房,可以吗?
nin hao, women jihua 12dian tuifang, keyi ma?
Xin chào, chúng tôi dự định trả phòng lúc 12 giờ trưa, được không?
服务员
好的,没问题。请您在12点之前将房卡放在前台即可。
hao de, mei wenti. qing nin zai 12dian zhiqian jiang fangka fang zai qiantai jike.
Được rồi, không sao cả. Quý khách vui lòng để thẻ phòng tại quầy lễ tân trước 12 giờ trưa.
客人
好的,谢谢。
hao de, xiexie.
Được rồi, cảm ơn.
服务员
不客气,祝您旅途愉快!
bukeqi, zhuh nin lvyutu yukuai!
Không có gì, chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ!
Dialogue 2
客人
你好,请问退房时间是什么时候?
ni hao, qingwen tuifang shijian shi shenmeshihou?
Xin chào, giờ trả phòng là mấy giờ?
前台
您好,标准退房时间是中午12点。
nin hao, biaozhun tuifang shijian shi zhongwu 12dian.
Xin chào, giờ trả phòng tiêu chuẩn là 12 giờ trưa.
客人
好的,我们尽量赶在12点之前退房。
hao de, women jinliang gan zai 12dian zhiqian tuifang.
Được rồi, chúng tôi sẽ cố gắng trả phòng trước 12 giờ trưa.
前台
好的,如果您需要延迟退房,请提前告知我们,我们会尽力协调。
hao de, ruguo nin xuyao yanchi tuifang, qing tiqian gaozhi women, women hui jinli tiaoxie.
Được rồi, nếu quý khách cần trả phòng muộn hơn, vui lòng thông báo cho chúng tôi trước, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để phối hợp.
客人
谢谢,我们会注意的。
xiexie, women hui zhuyi de.
Cảm ơn, chúng tôi sẽ lưu ý.