退租通知 Thông báo chấm dứt hợp đồng thuê nhà tuì zū tōngzhī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问有什么事情吗?
租客:您好,我想提前告知您,我需要在XX月XX日退租。
房东:好的,请问退租的原因是什么?
租客:因为工作调动,需要搬去另一个城市。
房东:我明白了。您之前的押金和租金都已结清了吗?
租客:是的,全部结清了。
房东:好的,那请您在退租当天将钥匙交还给我,我会检查房间的状况。
租客:好的,没问题。谢谢您!

拼音

fangdong:nin hao,qingwen you shenme shiqing ma?
zukè:nin hao,wo xiang ticao gaosù nín,wo xuyao zai XX yuè XX rì tuizū。
fangdong:hao de,qingwen tuizū de yuanyin shi shenme?
zukè:yinwei gongzuo diaodòng,xuyao ban qu ling yige chengshi。
fangdong:wo liǎojiě le。nín zhiqian de yajin hé zūjin dou yi jié qing le ma?
zukè:shì de,quánbù jié qing le。
fangdong:hao de,nà qǐng nín zài tuizū dangtiān jiāng yàoshi jiao huán gěi wǒ,wǒ huì jiǎnchá fángjiān de zhuàngkuàng。
zukè:hao de,méi wèntí。xièxiè nín!

Vietnamese

Chủ nhà: Chào anh/chị, có việc gì vậy ạ?
Người thuê: Chào bác/chú/cô, cháu muốn báo trước với bác/chú/cô là cháu cần trả nhà vào ngày XX tháng XX.
Chủ nhà: Vâng ạ, lý do trả nhà là gì vậy ạ?
Người thuê: Vì chuyển công tác, cháu cần chuyển đến thành phố khác.
Chủ nhà: Cháu hiểu rồi. Anh/chị đã thanh toán hết tiền đặt cọc và tiền thuê nhà chưa ạ?
Người thuê: Rồi ạ, cháu đã thanh toán hết rồi.
Chủ nhà: Vâng, vậy thì anh/chị vui lòng trả lại chìa khóa cho cháu vào ngày trả nhà, cháu sẽ kiểm tra tình trạng của phòng.
Người thuê: Vâng ạ, không sao cả. Cảm ơn bác/chú/cô!

Các cụm từ thông dụng

我要退租

wǒ yào tuì zū

Tôi muốn trả nhà

Nền văn hóa

中文

在中国,退租通常需要提前一个月或更长时间通知房东。

具体的规定可能会因地区和房屋类型而异。

房东通常会检查房间的状况,确保没有损坏。

拼音

zai zhongguo,tuizū tōngcháng xūyào tíchén yīgè yuè huò gèng cháng shíjiān tōngzhī fángdōng。

jùtǐ de guīdìng kěnéng huì yīn dìqū hé fángwū lèixíng ér yì。

fángdōng tōngcháng huì jiǎnchá fángjiān de zhuàngkuàng,quèbǎo méiyǒu sǔnhuài。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, thông thường cần phải báo cho chủ nhà trước ít nhất một tháng hoặc lâu hơn nữa trước khi trả nhà.

Các quy định cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực và loại nhà ở.

Chủ nhà thường sẽ kiểm tra tình trạng của căn phòng để đảm bảo không có hư hỏng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

兹特通知您,本人将于XX月XX日正式退租。

鉴于本人工作变动,特此通知您我方将于XX月XX日终止租赁合同。

拼音

zī tè tōngzhī nín,běnrén jiāng yú XX yuè XX rì zhèngshì tuì zū。

jiànyú běnrén gōngzuò biàndòng,tè cǐ tōngzhī nín wǒfāng jiāng yú XX yuè XX rì zhōngzhǐ zūlìn hétóng。

Vietnamese

Thư này là thông báo chính thức rằng tôi sẽ chấm dứt hợp đồng thuê nhà của tôi vào ngày XX tháng XX.

Do thay đổi công việc, tôi xin thông báo rằng tôi sẽ chấm dứt hợp đồng thuê nhà vào ngày XX tháng XX

Các bản sao văn hóa

中文

避免在退租时与房东发生冲突,保持礼貌和沟通。

拼音

biànmiǎn zài tuì zū shí yǔ fángdōng fāshēng chōngtū,bǎochí lǐmào hé gōutōng。

Vietnamese

Tránh xung đột với chủ nhà khi trả nhà; hãy giữ thái độ lịch sự và giao tiếp tốt.

Các điểm chính

中文

提前通知时间,退租手续,押金退还

拼音

tíqián tōngzhī shíjiān,tuì zū shǒuxù,yājīn tuì huán

Vietnamese

Thời gian báo trước, thủ tục trả nhà, hoàn trả tiền đặt cọc

Các mẹo để học

中文

模拟与房东进行退租对话

练习不同情况下的退租表达

学习相关的法律法规

拼音

mòmǐ yǔ fángdōng jìnxíng tuì zū duìhuà

liànxí bùtóng qíngkuàng xià de tuì zū biǎodá

xuéxí xiāngguān de fǎlǜ fǎguī

Vietnamese

Thực hành trò chơi nhập vai cuộc trò chuyện với chủ nhà về việc trả nhà.

Thực hành các cách khác nhau để bày tỏ ý định trả nhà.

Tìm hiểu các luật và quy định liên quan