Skip to content
学中文

Dialogue

退租通知

Thông báo chấm dứt hợp đồng thuê nhà

tuì zū tōngzhī

Dialogue 1

  1. 房东

    您好,请问有什么事情吗?

    nin hao,qingwen you shenme shiqing ma?

    Chào anh/chị, có việc gì vậy ạ?

  2. 租客

    您好,我想提前告知您,我需要在XX月XX日退租。

    nin hao,wo xiang ticao gaosù nín,wo xuyao zai XX yuè XX rì tuizū。

    Chào bác/chú/cô, cháu muốn báo trước với bác/chú/cô là cháu cần trả nhà vào ngày XX tháng XX.

  3. 房东

    好的,请问退租的原因是什么?

    hao de,qingwen tuizū de yuanyin shi shenme?

    Vâng ạ, lý do trả nhà là gì vậy ạ?

  4. 租客

    因为工作调动,需要搬去另一个城市。

    yinwei gongzuo diaodòng,xuyao ban qu ling yige chengshi。

    Vì chuyển công tác, cháu cần chuyển đến thành phố khác.

  5. 房东

    我明白了。您之前的押金和租金都已结清了吗?

    wo liǎojiě le。nín zhiqian de yajin hé zūjin dou yi jié qing le ma?

    Cháu hiểu rồi. Anh/chị đã thanh toán hết tiền đặt cọc và tiền thuê nhà chưa ạ?

  6. 租客

    是的,全部结清了。

    shì de,quánbù jié qing le。

    Rồi ạ, cháu đã thanh toán hết rồi.

  7. 房东

    好的,那请您在退租当天将钥匙交还给我,我会检查房间的状况。

    hao de,nà qǐng nín zài tuizū dangtiān jiāng yàoshi jiao huán gěi wǒ,wǒ huì jiǎnchá fángjiān de zhuàngkuàng。

    Vâng, vậy thì anh/chị vui lòng trả lại chìa khóa cho cháu vào ngày trả nhà, cháu sẽ kiểm tra tình trạng của phòng.

  8. 租客

    好的,没问题。谢谢您!

    hao de,méi wèntí。xièxiè nín!

    Vâng ạ, không sao cả. Cảm ơn bác/chú/cô!

Thông báo chấm dứt hợp đồng thuê nhà — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen