送礼文化 Văn hóa tặng quà sòng lǐ wénhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:李先生,感谢您百忙之中抽空来访,这是我们的一点小意思,不成敬意。
李先生:王先生太客气了,感谢您的盛情款待,这礼物太贵重了,我实在不敢收下。
老王:哪里哪里,都是些家乡特产,您别见外。
李先生:那我就恭敬不如从命了,谢谢王先生。
老王:希望您喜欢。下次来我们这儿玩儿,一定要提前通知我。
李先生:一定,一定,再次感谢您的热情招待。

拼音

Lao Wang: Li xiānsheng, gǎnxiè nín bǎi máng zhī zhōng chōu kōng lái fǎng, zhè shì wǒmen de yīdiǎn xiǎo yìsi, bù chéng jìng yì.
Li xiānsheng: Wáng xiānsheng tài kèqì le, gǎnxiè nín de shèng qíng kuǎn dài, zhè lǐwù tài guìzhòng le, wǒ shí zài bù gǎn shōu xià.
Lao Wang: Nǎlǐ nǎlǐ, dōu shì xiē jiāxiang tè chǎn, nín bié jiàn wài.
Li xiānsheng: Nà wǒ jiù gōngjìng bùrú cóng mìng le, xièxie Wáng xiānsheng.
Lao Wang: Xīwàng nín xǐhuan. Xià cì lái wǒmen zhè er wánr, yīdìng yào tíqián tōngzhī wǒ.
Li xiānsheng: Yīdìng, yīdìng, zàicì gǎnxiè nín de rèqíng zhāodài.

Vietnamese

Ông Wang: Ông Li, cảm ơn ông đã dành thời gian đến thăm chúng tôi giữa những công việc bận rộn. Đây là một chút lòng thành của chúng tôi.
Ông Li: Ông Wang, ông quá khách sáo rồi! Cảm ơn ông về sự tiếp đón nồng hậu của ông. Món quà này quá quý giá, tôi thực sự không dám nhận.
Ông Wang: Không có gì đâu, chỉ là một vài đặc sản địa phương từ quê hương tôi thôi. Ông đừng khách sáo.
Ông Li: Vậy thì tôi xin nhận lời, cảm ơn ông Wang.
Ông Wang: Tôi hy vọng ông sẽ thích nó. Lần sau ông đến đây chơi, nhớ báo cho tôi trước nhé.
Ông Li: Chắc chắn rồi, cảm ơn ông một lần nữa về sự tiếp đón nhiệt tình của ông.

Các cụm từ thông dụng

送礼

sòng lǐ

Tặng quà

Nền văn hóa

中文

在中国,送礼是一种重要的社交礼仪,体现了人与人之间的尊重和感情。送礼的场合很多,例如拜访亲朋好友、商务交往、节日庆贺等。送礼注重礼尚往来,但切忌过于隆重,以免造成对方的不便。

拼音

zài zhōngguó, sòng lǐ shì yī zhǒng zhòngyào de shèjiāo lǐyí, tǐxiàn le rén yǔ rén zhī jiān de zūnjìng hé gǎnqíng. sòng lǐ de chǎnghé hěn duō, lìrú bài fǎng qīnpéng hǎoyǒu, shāngwù jiāowǎng, jiérì qìnghè děng. sòng lǐ zhòngzhù lǐ shàng wǎng lái, dàn qiè jì guòyú lóngzhòng, yǐmiǎn zàochéng duìfāng de bùbiàn.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc tặng quà là một phong tục xã hội quan trọng thể hiện sự tôn trọng và tình cảm giữa người với người. Có rất nhiều dịp để tặng quà, ví dụ như thăm viếng người thân, bạn bè, giao tiếp kinh doanh và ăn mừng các ngày lễ. Việc tặng quà nhấn mạnh sự đáp lễ, nhưng cần tránh sự xa hoa thái quá để không gây phiền toái cho người nhận.

pronunciation

Cần lưu ý rằng khi bày tỏ lòng biết ơn, giọng điệu cần chân thành và tự nhiên, tránh giọng điệu quá cứng nhắc hoặc hời hợt

Các biểu hiện nâng cao

中文

这份薄礼,不成敬意,还望笑纳。

这份小小心意,不成敬意,还请笑纳。

一点小小的纪念品,不成敬意,请务必收下。

拼音

zhè fèn báo lǐ, bù chéng jìng yì, hái wàng xiàonà

zhè fèn xiǎo xiǎo xīn yì, bù chéng jìng yì, hái qǐng xiàonà

yīdiǎn xiǎo xiǎo de jìniànpǐn, bù chéng jìng yì, qǐng wùbì shōu xià

Vietnamese

Món quà nhỏ này, hi vọng ông sẽ vui lòng nhận.

Một cử chỉ nhỏ, hi vọng ông sẽ vui lòng nhận.

Một món quà lưu niệm nhỏ, xin ông hãy nhận, nó chẳng có gì đặc biệt cả

Các bản sao văn hóa

中文

在中国,送礼时要注意避免送钟表、鞋子、梨子等寓意不好的物品,以及颜色过于鲜艳或图案过于复杂的物品。

拼音

zài zhōngguó, sòng lǐ shí yào zhùyì bìmiǎn sòng zhōngbiǎo, xiézi, lízi děng yùyì bù hǎo de wùpǐn, yǐjí yánsè guòyú xiānyàn huò tú'àn guòyú fùzá de wùpǐn

Vietnamese

Ở Trung Quốc, cần tránh tặng những món quà như đồng hồ, giày dép, quả lê…vì chúng mang ý nghĩa không tốt, cũng như những món quà có màu sắc quá sặc sỡ hoặc họa tiết quá cầu kỳ.

Các điểm chính

中文

送礼时要根据对方的身份、年龄、喜好等选择合适的礼物。不要送过于贵重的礼物,以免造成对方的负担。也不要送过于廉价的礼物,以免显得不够尊重。要包装精美,体现你的诚意。

拼音

sòng lǐ shí yào gēnjù duìfāng de shēnfèn, niánlíng, xǐhào děng xuǎnzé héshì de lǐwù. bù yào sòng guòyú guìzhòng de lǐwù, yǐmiǎn zàochéng duìfāng de fùdān. yě bù yào sòng guòyú liánjià de lǐwù, yǐmiǎn xiǎn de bù gòu zūnjìng. yào bāozhuāng jīngměi, tǐxiàn nǐ de chéngyì

Vietnamese

Khi tặng quà, hãy lựa chọn món quà phù hợp dựa trên địa vị, tuổi tác và sở thích của người nhận. Không nên tặng quà quá đắt tiền, dễ gây gánh nặng cho người nhận. Cũng không nên tặng quà quá rẻ tiền, dễ bị cho là thiếu tôn trọng. Hãy gói quà đẹp mắt, thể hiện sự chân thành của bạn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合的送礼对话,例如商务场合、私人场合等。

在练习中注意语气的变化,体现不同场合的礼仪规范。

多观察中国人送礼的习惯,学习如何选择合适的礼物。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé de sòng lǐ duìhuà, lìrú shāngwù chǎnghé, sīrén chǎnghé děng.

zài liànxí zhōng zhùyì yǔqì de biànhuà, tǐxiàn bùtóng chǎnghé de lǐyí guīfàn.

duō guānchá zhōngguó rén sòng lǐ de xíguàn, xuéxí rúhé xuǎnzé héshì de lǐwù

Vietnamese

Hãy luyện tập các đoạn hội thoại về việc tặng quà trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như trong môi trường kinh doanh hoặc đời thường.

Trong khi luyện tập, hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu để thể hiện các chuẩn mực lễ nghi trong các hoàn cảnh khác nhau.

Hãy quan sát thói quen tặng quà của người Trung Quốc để học cách chọn những món quà phù hợp.