选举权利 Quyền Bầu Cử xuǎnjǔ quánlì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对这次的村委会选举了解吗?
B:了解一些,听说这次选举更加规范透明了。
A:是的,我们村里这次选举严格按照法律规定进行,所有村民都有选举权和被选举权。
B:太好了!这对于我们村的发展非常重要。
A:您觉得这次选举的候选人怎么样?
B:我觉得候选人都很优秀,各有优势。
A:是的,希望大家都能积极参与,选出最适合我们村发展的村委会成员。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín duì zhè cì de cūn wěi huì xuǎnjǔ liǎojiě ma?
B:liǎojiě yīxiē,tīngshuō zhè cì xuǎnjǔ gèngjiā guīfàn tòumíng le。
A:shì de,wǒmen cūn lǐ zhè cì xuǎnjǔ yángè gēnzhào fǎlǜ guīdìng jìnxíng,suǒyǒu cūnmín dōu yǒu xuǎnjǔquán hé bèi xuǎnjǔquán。
B:tài hǎo le!zhè duìyú wǒmen cūn de fāzhǎn fēicháng zhòngyào。
A:nín juéde zhè cì xuǎnjǔ de hòuxuǎnrén zěnmeyàng?
B:wǒ juéde hòuxuǎnrén dōu hěn yōuxiù,gèyǒu yōushì。
A:shì de,xīwàng dàjiā dōu néng jījí cānyù,xuǎn chū zuì shìhé wǒmen cūn fāzhǎn de cūn wěi huì chéngyuán。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có hiểu về cuộc bầu cử hội đồng làng lần này không?
B: Tôi hiểu một chút, tôi nghe nói cuộc bầu cử lần này chuẩn mực và minh bạch hơn.
A: Vâng, làng chúng tôi cuộc bầu cử lần này được tiến hành nghiêm túc theo đúng quy định của pháp luật, tất cả các thành viên trong làng đều có quyền bầu cử và được bầu cử.
B: Tuyệt vời! Điều này rất quan trọng đối với sự phát triển của làng chúng tôi.
A: Bạn nghĩ sao về các ứng cử viên trong cuộc bầu cử này?
B: Tôi nghĩ rằng tất cả các ứng cử viên đều xuất sắc và mỗi người đều có những ưu điểm riêng.
A: Vâng, tôi hy vọng mọi người sẽ tích cực tham gia và bầu ra những thành viên hội đồng làng phù hợp nhất cho sự phát triển của làng chúng tôi.

Các cụm từ thông dụng

选举权利

xuǎnjǔ quánlì

Quyền bầu cử

Nền văn hóa

中文

在中国,选举权利是公民的基本权利,受法律保护。

拼音

zài zhōngguó,xuǎnjǔ quánlì shì gōngmín de jīběn quánlì,shòu fǎlǜ bǎohù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, quyền bầu cử là quyền cơ bản của công dân và được pháp luật bảo vệ. Việc thực hiện quyền bầu cử có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh, ví dụ như bầu cử ở cấp xã, huyện, tỉnh hay quốc gia. Điều quan trọng cần nhớ là quyền này hoạt động trong khuôn khổ hệ thống chính trị của Việt Nam, khác với các hệ thống chính trị khác

Các biểu hiện nâng cao

中文

行使选举权

被选举权

普选制

间接选举

选举制度

拼音

xíngshǐ xuǎnjǔquán, bèi xuǎnjǔquán, pǔxuǎnzhì, jiānjié xuǎnjǔ, xuǎnjǔ zhìdù

Vietnamese

Thực hiện quyền bầu cử

Quyền được bầu cử

Quyền bầu cử phổ thông

Bầu cử gián tiếp

Hệ thống bầu cử

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公开场合对选举结果进行质疑或批评,尤其是在涉及国家领导人的选举时。

拼音

búyào zài gōngkāi chǎnghé duì xuǎnjǔ jiéguǒ jìnxíng zhìyí huò pīpíng,yóuqí shì zài shèjí guójiā lǐngdǎorén de xuǎnjǔ shí。

Vietnamese

Tránh đặt câu hỏi hoặc chỉ trích kết quả bầu cử công khai, đặc biệt là những kết quả liên quan đến các nhà lãnh đạo quốc gia.

Các điểm chính

中文

选举权利适用于年满18周岁的中国公民,特殊情况下可能会有例外。需要注意的是,不同级别的选举,参与方式和程序可能会有所不同。

拼音

xuǎnjǔ quánlì shìyòng yú nián mǎn 18 zhōusuì de zhōngguó gōngmín,tèsū qíngkuàng xià kěnéng huì yǒu lìwài。xūyào zhùyì de shì,bùtóng jíbié de xuǎnjǔ,cānyù fāngshì hé chéngxù kěnéng huì yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Quyền bầu cử áp dụng cho công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên, với một số trường hợp ngoại lệ nhất định. Cần lưu ý rằng phương thức và thủ tục tham gia bầu cử có thể khác nhau tùy thuộc vào cấp độ bầu cử.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情景下的对话

关注语气和语调

学习相关法律条文

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjǐng xià de duìhuà, guānzhù yǔqì hé yǔdiào, xuéxí xiāngguān fǎlǜ tiáowén

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu

Tìm hiểu các điều khoản pháp luật liên quan