逛庙会 Chuyến tham quan hội chợ đền Guàng Miào Huì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:哇,这个庙会真热闹!好多好吃的,还有各种好玩的游戏。
B:是啊,你看那糖葫芦,还有棉花糖,真诱人!
C:我们先去看看那些手工制品吧,听说有很多漂亮的手工艺品。
A:好主意!听说还有剪纸和面人,我们去看一看。
B:哇,这些剪纸真精致!
C:是啊,你看这个面人,栩栩如生!
A:我们买几个带回去吧,送给朋友们。
B:好!

拼音

A:wa,zhe ge miao hui zhen re nao!hao duo hao chi de,hai you ge zhong hao wan de you xi。
B:shi a,ni kan na tang hulou,hai you mian hua tang,zhen you ren!
C:wo men xian qu kan kan na xie shou gong zhi pin ba,ting shuo you hen duo piao liang de shou gong yi pin。
A:hao zhu yi!ting shuo hai you jian zhi he mian ren,wo men qu kan yi kan。
B:wa,zhe xie jian zhi zhen jing zhi!
C:shi a,ni kan zhe ge mian ren,xu xu sheng sheng!
A:wo men mai ji ge dai hui qu ba,song gei peng you men。
B:hao!

Vietnamese

A: Ồ, hội chợ đền này náo nhiệt quá! Nhiều món ăn ngon, và đủ loại trò chơi thú vị nữa.
B: Đúng rồi, nhìn kìa, những quả táo bọc đường và kẹo bông, hấp dẫn quá!
C: Mình ghé xem những sản phẩm thủ công trước đã nhé, nghe nói có rất nhiều đồ thủ công đẹp.
A: Ý hay đấy! Nghe nói còn có tranh cắt giấy và tượng bột nữa, mình đi xem thôi.
B: Ồ, những bức tranh cắt giấy này tinh xảo quá!
C: Đúng rồi, nhìn tượng bột này xem, sinh động như thật!
A: Mình mua vài cái mang về tặng bạn bè nhé.
B: Được!

Các cụm từ thông dụng

逛庙会

guàng miào huì

Tham quan hội chợ đền

Nền văn hóa

中文

庙会是中国传统节日的重要组成部分,通常在春节、元宵节等节日举行。庙会期间,人们可以欣赏各种传统表演、品尝特色小吃、购买各种工艺品等。

庙会是社区重要的社交场合,也是了解中国传统文化的重要途径。

庙会上的活动丰富多彩,例如:舞狮、舞龙、杂技、戏曲、以及各种小吃、游戏摊位等。

拼音

miào huì shì zhōng guó chuán tǒng jié rì de zhòng yào zǔ chéng bù fèn,tōng cháng zài chūn jié、yuán xiāo jié děng jié rì jǔ xíng。miào huì qí jiān,rén men kě yǐ xīn shǎng gè zhǒng chuán tǒng biǎo yǎn、pǐn cháng tè sè xiǎo chī、gòu mǎi gè zhǒng gōng yì pǐn děng。

miào huì shì shè qū zhòng yào de shè jiāo chǎng hé,yě shì liǎo jiě zhōng guó chuán tǒng wén huà de zhòng yào tóng lù。

miào huì shang de huó dòng fēng fù duō cǎi,lì rú:wǔ shī、wǔ lóng、zá jì、xì qǔ、yǐ jí gè zhǒng xiǎo chī、yóu xì tānwèi děng。

Vietnamese

Hội chợ đền là một phần quan trọng của các lễ hội truyền thống Trung Quốc, thường được tổ chức trong các lễ hội như Tết Nguyên đán và Tết Nguyên tiêu. Trong thời gian diễn ra hội chợ, người dân có thể thưởng thức các tiết mục biểu diễn truyền thống, thưởng thức các món ăn nhẹ đặc sản và mua sắm các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

Hội chợ đền là một dịp giao lưu xã hội quan trọng của cộng đồng, đồng thời cũng là một con đường quan trọng để tìm hiểu về văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Các hoạt động trong hội chợ đền rất phong phú và đa dạng, chẳng hạn như: múa lân, múa rồng, xiếc, hí kịch và nhiều món ăn nhẹ, gian hàng trò chơi khác nhau...

Các biểu hiện nâng cao

中文

这庙会的规模真宏大,各种传统文化元素融合得恰到好处。

庙会上的表演精彩纷呈,令人目不暇接。

这糖葫芦做得真精致,色泽鲜艳,令人垂涎欲滴。

拼音

zhè miào huì de guī mó zhēn hóng dà,gè zhǒng chuán tǒng wén huà yuán sú róng hé de qià dào hǎo chù。

miào huì shang de biǎo yǎn jīng cǎi fēn chéng,lìng rén mù bù xiá jiē。

zhè táng húlú zuò de zhēn jīng zhì,sè zé xiān yàn,lìng rén chuí xián yù dī。

Vietnamese

Quy mô của hội chợ đền này thật hoành tráng, nhiều yếu tố văn hóa truyền thống được kết hợp một cách hoàn hảo.

Các tiết mục biểu diễn tại hội chợ đền thật ngoạn mục và thu hút sự chú ý.

Những quả táo bọc đường này được làm tinh xảo, màu sắc tươi sáng và kích thích vị giác.

Các bản sao văn hóa

中文

在庙会上,要注意维护公共秩序,不要乱扔垃圾,不要大声喧哗,尊重他人。

拼音

zài miào huì shang,yào zhù yì wéi chí gōng gòng zhì xù,bú yào luàn rēng lèsè,bú yào dà shēng xuān huá,zūn zhòng tā rén。

Vietnamese

Tại hội chợ đền, cần chú ý duy trì trật tự công cộng, không vứt rác bừa bãi, không nói to và tôn trọng người khác.

Các điểm chính

中文

逛庙会适合各个年龄段的人群,但需要根据参与者的年龄和身体状况选择合适的活动。

拼音

guàng miào huì shì hé shì gè gè nián líng duàn de rén qún,dàn xū yào gēn jù cān yù zhě de nián líng hé shēn tǐ zhuàng kuàng xuǎn zé shì hé de huó dòng。

Vietnamese

Tham quan hội chợ đền phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần lựa chọn các hoạt động phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe của người tham gia.

Các mẹo để học

中文

可以提前了解庙会的具体时间和地点,以及有哪些活动。

可以准备一些零钱,方便购买小吃和工艺品。

可以和朋友或家人一起参与,增加乐趣。

要注意安全,保管好自己的财物。

拼音

kě yǐ tí qián liǎo jiě miào huì de jù tǐ shí jiān hé dì diǎn,yǐ jí yǒu nǎ xie huó dòng。

kě yǐ zhǔn bèi yī xiē líng qián,fāng biàn gòu mǎi xiǎo chī hé gōng yì pǐn。

kě yǐ hé péng you huò jiā rén yī qǐ cān yù,zēng jiā lè qù。

yào zhù yì ān quán,bǎo guǎn hǎo zì jǐ de cái wù。

Vietnamese

Bạn có thể tìm hiểu trước về thời gian và địa điểm cụ thể của hội chợ đền, cũng như các hoạt động sẽ diễn ra.

Bạn có thể chuẩn bị một ít tiền lẻ để thuận tiện cho việc mua đồ ăn nhẹ và đồ thủ công.

Bạn có thể tham gia cùng bạn bè hoặc gia đình để tăng thêm niềm vui.

Cần chú ý đến an toàn và giữ gìn tài sản của mình.