道歉技巧 Kỹ thuật xin lỗi dào qiàn jì qiǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:您好,李经理,关于上个月的合同,我们内部审核发现了一些问题,导致款项延迟支付,对此我们深感抱歉。
乙:哦?具体是什么问题呢?
甲:我们的财务部门在审核过程中发现,合同附件中有一处条款表述不够清晰,导致我们对支付金额的理解存在偏差。
乙:这样啊,那你们打算怎么解决呢?
甲:我们已经修改了合同附件,并重新进行了审核,预计三天内可以完成支付。同时,我们也对造成的延误表示诚挚的歉意,并会尽快将款项支付给贵公司。
乙:好的,希望你们尽快处理。

拼音

Jia:nǐn hǎo,Lǐ jīnglǐ,guānyú shàng ge yuè de hétóng,wǒmen nèibù shēnhé fāxiàn le yīxiē wèntí,dǎozhì kuǎn xiàng yánchí zhīfù,duì cǐ wǒmen shēn gǎn bàoqiàn。
Yǐ:ō?jùtǐ shì shénme wèntí ne?
Jia:wǒmen de cáiwù bùmén zài shēnhé guòchéng zhōng fāxiàn,hétóng fùjiàn zhōng yǒu yī chù tiáokuǎn biǎoshù bù gòu qīngxī,dǎozhì wǒmen duì zhīfù jīné de lǐjiě cúnzài piānchā。
Yǐ:zhèyàng a,nà nǐmen dǎsuàn zěnme jiějué ne?
Jia:wǒmen yǐjīng xiūgǎi le hétóng fùjiàn,bìng chóngxīn jìnxíng le shēnhé,yùjì sān tiān nèi kěyǐ wánchéng zhīfù。tóngshí,wǒmen yě duì zàochéng de yánwù biǎoshì chéngzhì de qiànyì,bìng huì jǐnkuài jiāng kuǎn xiàng zhīfù gěi guì gōngsī。
Yǐ:hǎo de,xīwàng nǐmen jǐnkuài chǔlǐ。

Vietnamese

A: Xin chào, ông/bà Li, về hợp đồng tháng trước, chúng tôi phát hiện một số vấn đề nội bộ dẫn đến việc thanh toán bị trì hoãn. Chúng tôi chân thành xin lỗi về điều này.
B: Ồ? Vấn đề cụ thể là gì vậy?
A: Bộ phận tài chính của chúng tôi phát hiện có một điều khoản không rõ ràng trong phụ lục hợp đồng, dẫn đến hiểu nhầm về số tiền thanh toán.
B: Tôi hiểu rồi. Vậy các ông/bà có kế hoạch giải quyết như thế nào?
A: Chúng tôi đã sửa đổi phụ lục hợp đồng và xem xét lại. Dự kiến trong vòng ba ngày sẽ hoàn tất thanh toán. Đồng thời, chúng tôi cũng bày tỏ lời xin lỗi chân thành nhất về sự chậm trễ này và sẽ nhanh chóng thanh toán cho công ty của quý vị.
B: Được rồi, tôi hy vọng các ông/bà sẽ giải quyết vấn đề này nhanh chóng.

Các cụm từ thông dụng

对此,我们深感抱歉

duì cǐ, wǒmen shēn gǎn bàoqiàn

Chúng tôi chân thành xin lỗi về điều này.

我们对造成的延误表示诚挚的歉意

wǒmen duì zàochéng de yánwù biǎoshì chéngzhì de qiànyì

Đồng thời, chúng tôi cũng bày tỏ lời xin lỗi chân thành nhất về sự chậm trễ này.

我们已经采取措施解决问题

wǒmen yǐjīng cǎiqǔ cuòshī jiějué wèntí

Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp để giải quyết vấn đề.

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,道歉时强调真诚和实际行动比空洞的言语更重要。在商业场合,直接表达歉意并提出具体的解决方案是关键。

正式场合下,道歉应使用正式的语言,并注意语气和态度;非正式场合下,可根据关系亲疏选择合适的表达方式。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,dàoqiàn shí qiángdiào zhēnchéng hé shíjì xíngdòng bǐ kōngdòng de yányǔ gèng zhòngyào。zài shāngyè chǎnghé,zhíjiē biǎodá qiànyì bìng tíchū jùtǐ de jiějué fāng'àn shì guānjiàn。

zhèngshì chǎnghé xià,dàoqiàn yīng shǐyòng zhèngshì de yǔyán,bìng zhùyì yǔqì hé tàidu;fēi zhèngshì chǎnghé xià,kě gēnjù guānxi qīnshū xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Trong văn hóa kinh doanh của Trung Quốc, sự chân thành và hành động cụ thể được đánh giá cao hơn những lời nói suông khi xin lỗi. Trong các tình huống trang trọng, lời xin lỗi trực tiếp và giải pháp cụ thể là điều cần thiết.

Trong các bối cảnh trang trọng, lời xin lỗi nên được sử dụng bằng ngôn ngữ trang trọng, chú ý đến giọng điệu và thái độ; trong các bối cảnh không trang trọng, có thể lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên mức độ thân thiết

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们对由此造成的不便深表歉意,并已采取措施避免类似情况再次发生。

针对此次事件,我们正在进行全面的调查,并将采取必要的改进措施,以防止类似问题的再次发生。

拼音

wǒmen duì yóucǐ zàochéng de bùbiàn shēn biǎo qiànyì,bìng yǐ cǎiqǔ cuòshī bìmiǎn lèisì qíngkuàng zàicì fāshēng。

zhēnduì cǐcì shìjiàn,wǒmen zhèngzài jìnxíng quánmiàn de diàochá,bìng jiāng cǎiqǔ bìyào de gǎijìn cuòshī,yǐ fángzhǐ lèisì wèntí de zàicì fāshēng。

Vietnamese

Chúng tôi rất lấy làm tiếc về bất kỳ sự bất tiện nào gây ra và đã thực hiện các biện pháp để tránh các tình huống tương tự xảy ra một lần nữa.

Về sự việc này, chúng tôi đang tiến hành một cuộc điều tra toàn diện và sẽ thực hiện các biện pháp cải thiện cần thiết để ngăn chặn các vấn đề tương tự tái diễn

Các bản sao văn hóa

中文

在商业场合中,不要过于强调个人情绪,避免使用过分的自责语言,以免显得虚伪或缺乏专业性。应注重解决问题,并为客户提供补偿方案。

拼音

zài shāngyè chǎnghé zhōng,bù yào guòyú qiángdiào gèrén qíngxù,bìmiǎn shǐyòng guòfèn de zìzé yǔyán,yǐmiǎn xiǎnde xūwěi huò quēfá zhuānyèxìng。yīng zhùzhòng jiějué wèntí,bìng wèi kèhù tígōng bǔcháng fāng'àn。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh, tránh nhấn mạnh quá mức vào cảm xúc cá nhân và tự trách móc thái quá, vì điều này có thể gây ấn tượng không chân thành hoặc thiếu chuyên nghiệp. Hãy tập trung vào việc giải quyết vấn đề và đưa ra phương án bồi thường.

Các điểm chính

中文

道歉技巧在商业与经济场景中至关重要,它能有效维护企业形象和客户关系。在使用时,应根据具体情况,选择合适的道歉方式和语言。不同的身份和年龄段的人,道歉的方式也略有不同。常见的错误包括:道歉不及时、道歉不真诚、没有提出解决方案等。

拼音

dàoqiàn jìqiǎo zài shāngyè yǔ jīngjì chǎngjǐng zhōng zhìguān zhòngyào,tā néng yǒuxiào wéihù qǐyè xíngxiàng hé kèhù guānxi。zài shǐyòng shí,yīng gēnjù jùtǐ qíngkuàng,xuǎnzé héshì de dàoqiàn fāngshì hé yǔyán。bùtóng de shēnfèn hé niánlíng duàn de rén,dàoqiàn de fāngshì yě luè yǒu bùtóng。chángjiàn de cuòwù bāokuò:dàoqiàn bù jíshí、dàoqiàn bù zhēnchéng、méiyǒu tíchū jiějué fāng'àn děng。

Vietnamese

Kỹ thuật xin lỗi rất quan trọng trong bối cảnh kinh doanh và kinh tế, giúp duy trì hiệu quả hình ảnh doanh nghiệp và mối quan hệ với khách hàng. Khi sử dụng, cần chọn phương pháp và ngôn ngữ xin lỗi phù hợp tùy thuộc vào tình huống cụ thể. Phương pháp xin lỗi có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào danh tính và độ tuổi của người đó. Những lỗi thường gặp bao gồm: xin lỗi không kịp thời, xin lỗi không thành thật, và không đưa ra giải pháp.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的商业场景,与朋友或家人练习道歉对话。

注意观察对方的反应,并根据实际情况调整道歉策略。

多学习一些高级的道歉表达方式,提升自己的沟通技巧。

拼音

mómǐ zhēnshí de shāngyè chǎngjǐng,yǔ péngyou huò jiārén liànxí dàoqiàn duìhuà。

zhùyì guānchá duìfāng de fǎnyìng,bìng gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng dàoqiàn cèlüè。

duō xuéxí yīxiē gāojí de dàoqiàn biǎodá fāngshì,tíshēng zìjǐ de gōutōng jìqiǎo。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống kinh doanh thực tế và thực hành các cuộc trò chuyện xin lỗi với bạn bè hoặc gia đình.

Chú ý quan sát phản ứng của người khác và điều chỉnh chiến lược xin lỗi cho phù hợp.

Học thêm một số cách diễn đạt xin lỗi nâng cao để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn