道歉方式 Cách thức xin lỗi dàoqiàn fāngshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:对不起,我不是故意弄坏你的笔的。
小明:没关系,东西坏了可以再买。下次小心点就好了。
丽丽:真的非常抱歉,要不我赔你一支新的?
小明:不用了,真的没事。
丽丽:那好吧,谢谢你!

拼音

Lì lì: Duìbuqǐ, wǒ bùshì gùyì nòng huài nǐ de bǐ de.
Xiǎo míng: Méiguānxi, dōngxi huài le kěyǐ zài mǎi. Xià cì xiǎoxīn diǎn jiù hǎo le.
Lì lì: Zhēn de fēicháng bàoqiàn, yàobù wǒ péi nǐ yī zhī xīn de?
Xiǎo míng: Búyòng le, zhēn de méishì.
Lì lì: Nà hǎo ba, xièxie nǐ!

Vietnamese

Lily: Xin lỗi, mình không cố ý làm hỏng cây bút của cậu.
Xiaoming: Không sao, đồ vật thì dễ hỏng, cậu có thể mua cái mới. Lần sau cẩn thận hơn nhé.
Lily: Mình thực sự rất xin lỗi, hay mình mua cho cậu cây bút mới?
Xiaoming: Không cần đâu, thực sự không sao mà.
Lily: Được rồi, cảm ơn cậu!

Các cụm từ thông dụng

对不起

duìbuqǐ

Xin lỗi

没关系

méiguānxi

Không sao

非常抱歉

fēicháng bàoqiàn

Mình thực sự rất xin lỗi

Nền văn hóa

中文

中国文化强调含蓄和委婉,道歉时通常不会过于直白或夸张。

根据关系亲疏程度,道歉方式有所不同。

长辈对晚辈道歉可以比较直接,而晚辈对长辈则需要更加谨慎和委婉。

拼音

Zhōngguó wénhuà qiángdiào hánxù hé wěi wǎn, bàoqiàn shí tōngcháng bù huì guòyú zhíbái huò kuāzhāng。

Gēnjù guānxi qīnshū chéngdù, bàoqiàn fāngshì yǒusuǒ bùtóng。

Zhǎngbèi duì wǎnbèi bàoqiàn kěyǐ bǐjiào zhíjiē, ér wǎnbèi duì zhǎngbèi zé xūyào gèngjiā jǐn shèn hé wěi wǎn。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, lời xin lỗi trực tiếp và chân thành là phổ biến.

Việc chịu trách nhiệm về hành động của mình là rất quan trọng.

Xin lỗi quá nhiều có thể bị coi là giả tạo.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我为我的行为造成的冒犯深感抱歉,并真诚地希望得到你的谅解。

这件事是我的错,我愿意承担全部责任。

拼音

Wǒ wèi wǒ de xíngwéi zàochéng de màofàn shēngǎn bàoqiàn, bìng zhēnchéng de xīwàng dédào nǐ de liǎngjiě。

Zhè jiàn shì qíng shì wǒ de cuò, wǒ yuànyì chéngdān quánbù zérèn。

Vietnamese

Tôi rất lấy làm tiếc về sự xúc phạm do hành động của tôi gây ra và chân thành hy vọng nhận được sự thông cảm của bạn.

Đây là lỗi của tôi, và tôi sẵn sàng chịu hoàn toàn trách nhiệm.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公众场合大声争吵或指责,尽量保持冷静和克制。

拼音

Bìmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé dàshēng zhēng chǎo huò zhǐzé, jǐnliàng bǎochí lěngjìng hé kèzhì。

Vietnamese

Tránh cãi vã lớn tiếng hoặc buộc tội ở nơi công cộng, cố gắng giữ bình tĩnh và tiết chế.

Các điểm chính

中文

道歉时要真诚,态度要谦逊。根据对方身份和场合选择合适的语言表达。

拼音

Dàoqiàn shí yào zhēnchéng, tàidu yào qiānxùn. Gēnjù duìfāng shēnfèn hé chǎnghé xuǎnzé héshì de yǔyán biǎodá。

Vietnamese

Khi xin lỗi, hãy chân thành và khiêm tốn. Chọn ngôn từ phù hợp với địa vị và hoàn cảnh của người khác.

Các mẹo để học

中文

模拟不同场景下的道歉对话,例如:与朋友、长辈、老师、同事道歉。

尝试用不同的语气和表达方式进行道歉,体会其中细微的差别。

请他人对你的道歉进行评价,找出改进之处。

拼音

Mónǐ bùtóng chǎngjǐng xià de dàoqiàn duìhuà, lìrú: yǔ péngyou, zhǎngbèi, lǎoshī, tóngshì dàoqiàn。

Chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì jìnxíng dàoqiàn, tǐhuì qízhōng xìwēi de chābié。

Qǐng tārén duì nǐ de dàoqiàn jìnxíng píngjià, zhǎochū gǎijìn zhī chù。

Vietnamese

Thực hành các đoạn hội thoại xin lỗi trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: xin lỗi bạn bè, người lớn tuổi, giáo viên, đồng nghiệp.

Cố gắng sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để xin lỗi, hiểu những khác biệt tinh tế.

Yêu cầu người khác đánh giá lời xin lỗi của bạn để tìm ra những điểm cần cải thiện.