问医院位置 Hỏi vị trí bệnh viện wèn yīyuàn wèizhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人:您好,请问最近的医院在哪里?

中国人:您好!最近的医院是市中心医院,您可以坐1路公交车到市中心医院站下车。

外国人:1路公交车?在哪里坐车呢?

中国人:就在您身后不远处,有一个公交车站牌,上面写着“1路”字样。您也可以用手机地图导航。

外国人:好的,谢谢您!

中国人:不客气,祝您早日康复!

拼音

wai guo ren:nin hao,qing wen zui jin de yi yuan zai nali?

zhong guo ren:nin hao!zui jin de yi yuan shi shi zhong xin yi yuan,nin ke yi zuo 1 lu gong jiao che dao shi zhong xin yi yuan zhan xia che。

wai guo ren:1 lu gong jiao che?zai nali zuo che ne?

zhong guo ren:jiu zai nin shen hou bu yuan chu,you yi ge gong jiao che zhan pai,shang mian xie zhe “1 lu” zi yang。nin ye ke yi yong shou ji di tu da hang。

wai guo ren:hao de,xie xie nin!

zhong guo ren:bu ke qi,zhu nin zao ri kang fu!

Vietnamese

Người nước ngoài: Xin chào, làm ơn cho tôi biết bệnh viện gần nhất ở đâu?

Người Trung Quốc: Xin chào! Bệnh viện gần nhất là Bệnh viện Trung tâm Thành phố. Bạn có thể đi xe buýt số 1 đến trạm Bệnh viện Trung tâm Thành phố.

Người nước ngoài: Xe buýt số 1 à? Tôi có thể bắt nó ở đâu?

Người Trung Quốc: Ngay phía sau bạn, có một trạm xe buýt với số “1”. Bạn cũng có thể sử dụng dẫn đường bản đồ trên điện thoại của mình.

Người nước ngoài: Được rồi, cảm ơn bạn!

Người Trung Quốc: Không có gì. Chúc bạn sớm bình phục!

Cuộc trò chuyện 2

中文

外国人:你好,请问去最近的医院怎么走?

中国人:你好!你可以沿着这条街一直走,走到第二个路口右转,然后你会看到一个很大的医院招牌。

外国人:好的,谢谢。

中国人:不客气。

外国人:请问那个医院叫什么名字?

中国人:那是市中心医院。

拼音

wai guo ren:ni hao,qing wen qu zui jin de yi yuan zen me zou?

zhong guo ren:ni hao!nin ke yi yan zhe zhe tiao jie yi zhi zou,zou dao di er ge lu kou you zhuan,ran hou nin hui kan dao yi ge hen da de yi yuan zhao pai。

wai guo ren:hao de,xie xie。

zhong guo ren:bu ke qi。

wai guo ren:qing wen nage yi yuan jiao shen me ming zi?

zhong guo ren:na shi shi zhong xin yi yuan。

Vietnamese

Người nước ngoài: Xin chào, làm thế nào để tôi đến bệnh viện gần nhất?

Người Trung Quốc: Xin chào! Bạn có thể đi thẳng trên con phố này, rẽ phải ở ngã tư thứ hai, và bạn sẽ thấy một biển hiệu bệnh viện lớn.

Người nước ngoài: Được rồi, cảm ơn.

Người Trung Quốc: Không có gì.

Người nước ngoài: Tên của bệnh viện đó là gì?

Người Trung Quốc: Đó là Bệnh viện Trung tâm Thành phố.

Các cụm từ thông dụng

请问最近的医院在哪里?

qǐng wèn zuì jìn de yīyuàn zài nǎlǐ?

Bệnh viện gần nhất ở đâu?

去医院怎么走?

qù yīyuàn zěnme zǒu?

Làm thế nào để tôi đến bệnh viện gần nhất?

谢谢您的帮助!

xièxie nín de bāngzhù!

Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常比较直接,可以直接问'请问最近的医院在哪里?'或'去医院怎么走?'。在正式场合,可能会更礼貌一些,例如'您好,请问...'。

在中国文化中,帮助他人指路是一种常见的友好行为,人们通常会很乐意提供帮助。

如果对方指路不清楚,可以礼貌地再次询问,或者使用手机导航辅助。

拼音

zai zhong guo,wen lu tong chang biao ji zhi jie,ke yi zhi jie wen 'qing wen zui jin de yi yuan zai nali?' huo 'qu yi yuan zen me zou?'。zai zheng shi chang he,ke neng hui geng li mao yi xie,li ru 'nin hao,qing wen...'。

zai zhong guo wen hua zhong,bang zhu ta ren zhi lu shi yi zhong chang jian de you hao xing wei,ren men tong chang hui hen le yi ti gong bang zhu。

ru guo dui fang zhi lu bu qing chu,ke yi li mao de zai ci xun wen,huo zhe shi yong shou ji da hang fu zhu。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi đường thường khá trực tiếp. Bạn có thể hỏi thẳng “Bệnh viện gần nhất ở đâu?” hoặc “Làm sao để tôi đến bệnh viện?”. Trong những trường hợp trang trọng, bạn nên lịch sự hơn, ví dụ “Xin lỗi, cho tôi hỏi…”

Trong văn hóa Việt Nam, giúp người khác tìm đường là một hành động thân thiện phổ biến, và mọi người thường sẵn lòng giúp đỡ.

Nếu hướng dẫn không rõ ràng, bạn có thể lịch sự hỏi lại hoặc dùng bản đồ điện thoại để hỗ trợ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的医院在哪儿,并且能否告知详细地址?

请问您能帮我指路到最近的医院吗?最好能告诉我具体的路线和交通工具。

除了最近的医院,附近还有其他医院吗?如果有的 话,请您告诉我这些医院的具体位置和交通方式。

拼音

qǐng wèn zuì jìn de yīyuàn zài nǎr, bìng qiě néng fǒu gāozhī xiángxì dìzhǐ?

qǐng wèn nín néng bāng wǒ zhǐ lù dào zuì jìn de yīyuàn ma?zuì hǎo néng gào sù wǒ jùtǐ de lùxiàn hé jiāotōng gōngjù。

chúle zuì jìn de yīyuàn, fùjìn hái yǒu qítā yīyuàn ma?rúguǒ yǒu de huà, qǐng nín gào sù wǒ zhèxiē yīyuàn de jùtǐ wèizhì hé jiāotōng fāngshì。

Vietnamese

Làm ơn cho tôi biết bệnh viện gần nhất ở đâu và cung cấp địa chỉ chi tiết?

Làm ơn hướng dẫn tôi đến bệnh viện gần nhất được không? Tốt nhất là bạn có thể cho tôi biết lộ trình và phương tiện giao thông cụ thể.

Ngoài bệnh viện gần nhất, còn có bệnh viện nào khác gần đó không? Nếu có, vui lòng cho tôi biết vị trí cụ thể và phương thức di chuyển đến các bệnh viện đó.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用粗鲁或不尊重的语言,避免过分依赖他人,问路时要表达感谢。

拼音

biànmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán, biànmiǎn guòfèn yīlài tārén, wèn lù shí yào biǎodá gǎnxiè.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, tránh quá phụ thuộc vào người khác và bày tỏ lòng biết ơn khi hỏi đường.

Các điểm chính

中文

在问路时,要清楚地表达自己的需求,并注意对方的回应,以便更好地理解方向。根据实际情况选择合适的问路方式,例如直接问路或使用地图导航。

拼音

zài wèn lù shí, yào qīngchǔ de biǎodá zìjǐ de xūqiú, bìng zhùyì duìfāng de huíyìng, yǐbiàn gèng hǎo de lǐjiě fāngxiàng. gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de wèn lù fāngshì, lìrú zhíjiē wèn lù huò shǐyòng dìtú dàháng.

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy diễn đạt rõ ràng nhu cầu của mình và chú ý đến phản hồi của người khác để hiểu rõ hơn về hướng đi. Hãy lựa chọn cách hỏi đường phù hợp với tình huống thực tế, ví dụ như hỏi trực tiếp hoặc sử dụng bản đồ dẫn đường.

Các mẹo để học

中文

多与外国人练习对话,模拟各种场景。

注意语气和表达方式,力求自然流畅。

可以尝试在不同的场景下运用所学的表达。

可以尝试运用不同类型的交通工具的表达,例如公交车、地铁、出租车等。

注意区分正式与非正式场合的表达。

拼音

duō yǔ wàiguórén liànxí duìhuà, mónǐ gè zhǒng chǎngjǐng。

zhùyì yǔqì hé biǎodá fāngshì, lìqiú zìrán liúchàng。

kěyǐ chángshì zài bùtóng de chǎngjǐng xià yùnyòng suǒ xué de biǎodá。

kěyǐ chángshì yùnyòng bùtóng lèixíng de jiāotōng gōngjù de biǎodá, lìrú gōngjiāochē, dìtiě, chūzūchē děng。

zhùyì quēfēn zhèngshì yǔ fēi zhèngshì chǎnghé de biǎodá。

Vietnamese

Thực hành các đoạn hội thoại với người bản ngữ để mô phỏng nhiều tình huống khác nhau.

Chú ý đến giọng điệu và cách diễn đạt, cố gắng đạt được sự trôi chảy tự nhiên.

Cố gắng áp dụng các cách diễn đạt đã học trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt cho các loại phương tiện giao thông khác nhau, ví dụ như xe buýt, tàu điện ngầm, taxi, v.v.

Chú ý đến sự khác biệt giữa các cách diễn đạt trang trọng và không trang trọng.