随访沟通 Giao tiếp theo dõi Suífǎng Gōutōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李经理:您好,王先生,我是李明,之前我们谈论过关于贵公司新项目的合作事宜。
王先生:李经理您好,感谢您的来电,我还记得上次的讨论。
李经理:请问您对我们的方案有什么新的想法或建议?
王先生:总的来说,方案不错,但我们内部还在讨论一些细节。例如,关于支付方式,我们希望能更灵活一些。
李经理:好的,我们可以进一步沟通,看看是否能满足您的需求。关于支付方式,我们可以考虑分期付款或者其他灵活的方式。
王先生:非常感谢您的理解与配合。我们将在本周内给您答复。
李经理:好的,期待您的回复,谢谢合作。

拼音

Li jingli:Nin hao,Wang xiansheng,wo shi Li Ming,zhiqian women tanlun guo guanyu guigongsi xinxiangmu de hezuo shiyi。
Wang xiansheng:Li jingli nin hao,ganxie nin de laidian,wo hai jide shangci de taolun。
Li jingli:Qingwen nin dui women de fang'an you shenme xin de xiangfa huo jianyi?
Wang xiansheng:Zong de laishuo,fang'an bucuo,dan women neibu hai zai taolun yixie xiangqing。Li ru,guanyu zhifu fangshi,women xiwang neng geng liuxue yixie。
Li jingli:Hao de,women keyi jin yi bu tongxun,kan kan shifou neng manzu nin de xuqiu。Guanyu zhifu fangshi,women keyi kaolv fenqi fukuan huozhe qita liuxue de fangshi。
Wang xiansheng:Feichang ganxie nin de lijie yu peihe。Women jiang zai benzhou nei gei nin dafu。
Li jingli:Hao de,qidai nin de huifu,xiexie hezuo。

Vietnamese

Giám đốc Lý: Xin chào ông Wang, tôi là Lý Minh. Trước đây chúng ta đã thảo luận về việc hợp tác dự án mới của công ty ông.
Ông Wang: Xin chào Giám đốc Lý, cảm ơn cuộc gọi của ông. Tôi vẫn nhớ cuộc thảo luận lần trước.
Giám đốc Lý: Ông có ý tưởng hoặc đề xuất mới nào cho đề xuất của chúng tôi không?
Ông Wang: Nhìn chung, đề xuất rất tốt, nhưng bên trong công ty chúng tôi vẫn đang thảo luận một số chi tiết. Ví dụ, về phương thức thanh toán, chúng tôi muốn linh hoạt hơn.
Giám đốc Lý: Được rồi, chúng ta có thể thảo luận thêm để xem liệu chúng ta có đáp ứng được nhu cầu của ông không. Về phương thức thanh toán, chúng ta có thể xem xét thanh toán trả góp hoặc các phương án linh hoạt khác.
Ông Wang: Cảm ơn ông rất nhiều vì sự hiểu biết và hợp tác. Chúng tôi sẽ trả lời ông trong tuần này.
Giám đốc Lý: Được rồi, tôi mong hồi âm của ông, cảm ơn sự hợp tác.

Các cụm từ thông dụng

随访沟通

Suífǎng gōutōng

Thông tin phản hồi

Nền văn hóa

中文

中国商业文化注重关系维护,在商务沟通中,礼貌、尊重和诚信至关重要。

随访沟通是商务活动中不可或缺的一部分,体现了对客户的重视和对合作的认真态度。

在正式场合,应使用较为正式的语言,避免口语化表达。在非正式场合,可以适当放松,但仍需保持专业和礼貌。

拼音

Zhōngguó shāngyè wénhuà zhòngshì guānxi wéihù,zài shāngwù gōutōng zhōng,lǐmào,zūnjìng hé chéngxìn zhì guān zhòngyào。

Suífǎng gōutōng shì shāngwù huódòng zhōng bùkě quēqū de yībùfèn,tǐxiàn le duì kèhù de zhòngshì hé duì hézuò de rènzhēn tàidu。

Zài zhèngshì chǎnghé,yīng shǐyòng jiào wéi zhèngshì de yǔyán,bìmiǎn kǒuyǔhuà biǎodá。Zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ shìdàng fàngsōng,dàn réng xū bǎochí zhuānyè hé lǐmào。

Vietnamese

Văn hóa kinh doanh Trung Quốc coi trọng việc duy trì mối quan hệ; sự lịch sự, tôn trọng và trung thực rất quan trọng trong giao tiếp kinh doanh.

Giao tiếp theo dõi là một phần không thể thiếu trong các hoạt động kinh doanh, phản ánh tầm quan trọng của khách hàng và thái độ nghiêm túc đối với hợp tác.

Trong các bối cảnh trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, tránh các cách diễn đạt thông tục. Trong các bối cảnh không trang trọng, có thể thoải mái hơn một chút nhưng vẫn cần duy trì sự chuyên nghiệp và lịch sự.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们计划下周对项目进行一次全面的评估,届时会将评估结果及时反馈给您。

为了确保项目的顺利进行,我们已制定了一套完善的风险管理方案。

我们非常重视与贵公司的合作,并致力于打造一个长期稳定的合作伙伴关系。

拼音

Wǒmen jìhuà xià zhōu duì xiàngmù jìnxíng yīcì quánmiàn de pínggū,jièshí huì jiāng pínggū jiéguǒ jíshí fǎnkuì gěi nín。

Wèile quèbǎo xiàngmù de shùnlì jìnxíng,wǒmen yǐ zhìdìng le yītāo wánshàn de fēngxiǎn guǎnlǐ fāng'àn。

Wǒmen fēicháng zhòngshì yǔ guīgōngsī de hézuò,bìng jìyú dàozào yīgè chángqī wěndìng de hèzuò huǒbàn guānxi。

Vietnamese

Chúng tôi dự định sẽ tiến hành đánh giá toàn diện về dự án vào tuần tới và sẽ cung cấp cho quý vị kết quả đánh giá một cách kịp thời.

Để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ, chúng tôi đã xây dựng một kế hoạch quản lý rủi ro toàn diện.

Chúng tôi rất coi trọng sự hợp tác với công ty của quý vị và cam kết xây dựng một mối quan hệ đối tác lâu dài và ổn định.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在沟通中使用过于强硬或不尊重的语气,应保持谦逊和礼貌。

拼音

Bìmiǎn zài gōutōng zhōng shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔqì,yīng bǎochí qiānxùn hé lǐmào。

Vietnamese

Tránh sử dụng giọng điệu quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng trong giao tiếp; hãy giữ thái độ khiêm nhường và lịch sự.

Các điểm chính

中文

随访沟通的关键在于及时、有效地了解客户的需求,并根据客户的需求调整方案,最终达成合作。年龄和身份不会影响随访沟通的技巧,但应根据对方身份调整沟通方式。常见错误:沟通不及时,信息表达不清,对客户需求缺乏关注。

拼音

Suífǎng gōutōng de guānjiàn zàiyú jíshí,yǒuxiào de liǎojiě kèhù de xūqiú,bìng gēnjù kèhù de xūqiú tiáozhěng fāng'àn,zuìzhōng dáchéng hézuò。Niánlíng hé shēnfèn bù huì yǐngxiǎng suífǎng gōutōng de jìqiǎo,dàn yīng gēnjù duìfāng shēnfèn tiáozhěng gōutōng fāngshì。Chángjiàn cuòwù:Gōutōng bù jíshí,xìnxī biǎodá bù qīng,duì kèhù xūqiú quēfá guānzhù。

Vietnamese

Điều quan trọng của việc giao tiếp theo dõi nằm ở việc hiểu được nhu cầu của khách hàng một cách kịp thời và hiệu quả, và điều chỉnh đề xuất theo nhu cầu của khách hàng để cuối cùng đạt được sự hợp tác. Tuổi tác và địa vị không ảnh hưởng đến kỹ thuật giao tiếp theo dõi, nhưng phương thức giao tiếp cần được điều chỉnh theo địa vị của bên kia. Những lỗi thường gặp: giao tiếp không kịp thời, biểu đạt thông tin không rõ ràng, thiếu sự quan tâm đến nhu cầu của khách hàng.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的语气和语调表达同一句话,体会其中细微的差别。

在练习时,可以找一位朋友或同事扮演客户,进行角色扮演练习。

可以根据实际情况,模拟不同的沟通场景,例如项目进展不顺利等情况。

拼音

Duō liànxí yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào biǎodá tóng yī jù huà,tǐhuì qízhōng xìwēi de chābié。

Zài liànxí shí,kěyǐ zhǎo yī wèi péngyou huò tóngshì bǎnyǎn kèhù,jìnxíng juésè bǎnyǎn liànxí。

Kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng,mòní bùtóng de gōutōng chǎngjǐng,lìrú xiàngmù jìnzǎn bù shùnlì děng qíngkuàng。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt cùng một câu nói với nhiều giọng điệu và ngữ điệu khác nhau để cảm nhận được sự khác biệt tinh tế.

Trong quá trình luyện tập, bạn có thể nhờ một người bạn hoặc đồng nghiệp đóng vai khách hàng để thực hành đóng vai.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống giao tiếp khác nhau dựa trên tình huống thực tế, ví dụ như khi tiến độ dự án không được suôn sẻ.