隐私设置 Cài đặt quyền riêng tư Yǐnsī shèzhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我点的外卖到了,但是我不想让快递员看到我的具体地址,可以设置一下吗?

商家:您好,当然可以。您可以打开外卖软件,在我的订单里找到这个订单,点击【隐私保护】,可以设置共享位置的精确度,或者选择只共享楼栋号。

顾客:这样啊,那如果我不想共享位置呢?

商家:如果选择不共享位置,快递员可能需要联系您确认具体位置,可能会耽误一些时间。

顾客:明白了,我试试只共享楼栋号吧。谢谢!

商家:不客气,祝您用餐愉快!

拼音

Gùkè: Nǐ hǎo, wǒ diǎn de wàimài dàole, dànshì wǒ bù xiǎng ràng kuàidì yuán kàn dào wǒ de jùtǐ dìzhǐ, kěyǐ shèzhì yīxià ma?

Shāngjiā: Nínhǎo, dāngrán kěyǐ. Nín kěyǐ dǎkāi wàimài ruǎnjiàn, zài wǒ de dìngdān lǐ zhǎodào zhège dìngdān, diǎnjī 【Yǐnsī bǎohù】, kěyǐ shèzhì gòngxiǎng wèizhì de jùquē du, huòzhě xuǎnzé zhǐ gòngxiǎng lóudòng hào.

Gùkè: Zhèyàng a, nà rúguǒ wǒ bù xiǎng gòngxiǎng wèizhì ne?

Shāngjiā: Rúguǒ xuǎnzé bù gòngxiǎng wèizhǐ, kuàidì yuán kěnéng xūyào liánxì nín què'rèn jùtǐ wèizhì, kěnéng huì dānwù yīxiē shíjiān.

Gùkè: Míngbái le, wǒ shìshì zhǐ gòngxiǎng lóudòng hào ba. Xièxie!

Shāngjiā: Bù kèqì, zhù nín yōngcān yúkuài!

Vietnamese

Khách hàng: Chào, đồ ăn giao tận nơi của tôi đã đến, nhưng tôi không muốn người giao hàng nhìn thấy địa chỉ chính xác của tôi. Tôi có thể thiết lập điều đó không?

Người bán: Chào bạn, tất nhiên rồi. Bạn có thể mở ứng dụng giao đồ ăn, tìm đơn hàng và nhấp vào “Bảo vệ quyền riêng tư”. Bạn có thể thiết lập độ chính xác của việc chia sẻ vị trí, hoặc chọn chỉ chia sẻ số nhà.

Khách hàng: Ra vậy, nếu tôi không muốn chia sẻ vị trí thì sao?

Người bán: Nếu chọn không chia sẻ vị trí, người giao hàng có thể cần liên hệ với bạn để xác nhận vị trí chính xác, điều này có thể mất thêm một chút thời gian.

Khách hàng: Mình hiểu rồi. Mình sẽ thử chỉ chia sẻ số nhà thôi. Cảm ơn!

Người bán: Không có gì, chúc bạn ngon miệng!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:你好,我点的外卖到了,但是我不想让快递员看到我的具体地址,可以设置一下吗?

商家:您好,当然可以。您可以打开外卖软件,在我的订单里找到这个订单,点击【隐私保护】,可以设置共享位置的精确度,或者选择只共享楼栋号。

顾客:这样啊,那如果我不想共享位置呢?

商家:如果选择不共享位置,快递员可能需要联系您确认具体位置,可能会耽误一些时间。

顾客:明白了,我试试只共享楼栋号吧。谢谢!

商家:不客气,祝您用餐愉快!

Vietnamese

Khách hàng: Chào, đồ ăn giao tận nơi của tôi đã đến, nhưng tôi không muốn người giao hàng nhìn thấy địa chỉ chính xác của tôi. Tôi có thể thiết lập điều đó không?

Người bán: Chào bạn, tất nhiên rồi. Bạn có thể mở ứng dụng giao đồ ăn, tìm đơn hàng và nhấp vào “Bảo vệ quyền riêng tư”. Bạn có thể thiết lập độ chính xác của việc chia sẻ vị trí, hoặc chọn chỉ chia sẻ số nhà.

Khách hàng: Ra vậy, nếu tôi không muốn chia sẻ vị trí thì sao?

Người bán: Nếu chọn không chia sẻ vị trí, người giao hàng có thể cần liên hệ với bạn để xác nhận vị trí chính xác, điều này có thể mất thêm một chút thời gian.

Khách hàng: Mình hiểu rồi. Mình sẽ thử chỉ chia sẻ số nhà thôi. Cảm ơn!

Người bán: Không có gì, chúc bạn ngon miệng!

Các cụm từ thông dụng

隐私设置

Yǐnsī shèzhì

Cài đặt quyền riêng tư

Nền văn hóa

中文

在中国,外卖送餐服务已经非常普及,用户对隐私保护的需求也日益增长。共享位置的精确度设置,能够平衡用户隐私和快递效率。

拼音

Zài zhōngguó, wàimài sòngcān fúwù yǐjīng fēicháng pǔjí, yònghù duì yǐnsī bǎohù de xūqiú yě rìyì zēngzhǎng. Gòngxiǎng wèizhì de jùquē du shèzhì, nénggòu pínghéng yònghù yǐnsī hé kuàidì xiàolǜ。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, dịch vụ giao đồ ăn đã trở nên rất phổ biến, và nhu cầu bảo vệ quyền riêng tư của người dùng cũng ngày càng tăng. Việc thiết lập độ chính xác của việc chia sẻ vị trí có thể cân bằng giữa quyền riêng tư của người dùng và hiệu quả giao hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以自定义共享位置的范围,例如,只共享小区门口。

您可以设置快递员取件码,提高安全性。

拼音

Nín kěyǐ zìdìngyì gòngxiǎng wèizhì de fànwéi, lìrú, zhǐ gòngxiǎng xiǎoqū ménkǒu。 Nín kěyǐ shèzhì kuàidì yuán qǔjiàn mǎ, tígāo ānquán xìng。

Vietnamese

Bạn có thể tự tùy chỉnh phạm vi chia sẻ vị trí, ví dụ, chỉ chia sẻ lối vào khu dân cư.

Bạn có thể thiết lập mã nhận hàng cho người giao hàng để tăng cường an ninh.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合讨论个人隐私信息,尤其是在陌生人面前。

拼音

Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé tǎolùn gèrén yǐnsī xìnxī, yóuqí shì zài mòshēng rén miànqián.

Vietnamese

Tránh thảo luận thông tin riêng tư cá nhân ở nơi công cộng, đặc biệt là trước mặt người lạ.

Các điểm chính

中文

适用年龄:所有年龄段 身份适用性:外卖用户、快递员 常见错误:设置过于简单,导致隐私泄露。

拼音

Shìyòng niánlíng: Suǒyǒu niánlíng duàn Shēnfèn shìyòng xìng: Wàimài yònghù, kuàidì yuán Chángjiàn cuòwù: Shèzhì guòyú jiǎndān, dǎozhì yǐnsī xièlòu。

Vietnamese

Độ tuổi áp dụng: Tất cả các độ tuổi Tính khả dụng của nhận dạng: Người dùng đặt đồ ăn, người giao hàng Sai sót phổ biến: Cài đặt quá đơn giản, dẫn đến rò rỉ thông tin riêng tư.

Các mẹo để học

中文

反复练习不同情境下的对话,例如,快递员迟到、地址不明确等。

注意语音语调,使对话更自然流畅。

拼音

Fǎnfù liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, lìrú, kuàidì yuán chídào, dìzhǐ bù míngquè děng. Zhùyì yǔyīn yǔdiào, shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Luyện tập lại nhiều lần cuộc trò chuyện trong các tình huống khác nhau, ví dụ như người giao hàng đến trễ, địa chỉ không rõ ràng, v.v...

Chú ý đến giọng điệu, để cuộc trò chuyện nghe tự nhiên và trôi chảy hơn.