驾照申请 Đăng ký bằng lái xe
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想咨询一下驾照申请的流程。
拼音
Vietnamese
Xin chào, tôi muốn hỏi về quy trình xin cấp bằng lái xe.
Cuộc trò chuyện 2
中文
好的,请问您是本地居民还是外籍人士?
拼音
Vietnamese
Được, anh/chị là cư dân địa phương hay người nước ngoài?
Cuộc trò chuyện 3
中文
我是外籍人士,想申请中国驾照。
拼音
Vietnamese
Tôi là người nước ngoài và muốn xin cấp bằng lái xe Trung Quốc.
Cuộc trò chuyện 4
中文
请您提供您的护照、签证以及居住证明。
拼音
Vietnamese
Vui lòng cung cấp hộ chiếu, visa và giấy tờ chứng minh nơi cư trú của anh/chị.
Cuộc trò chuyện 5
中文
好的,我明白了,谢谢您的帮助。
拼音
Vietnamese
Được rồi, tôi hiểu rồi, cảm ơn sự giúp đỡ của anh/chị.
Các cụm từ thông dụng
驾照申请
Xin cấp bằng lái xe
Nền văn hóa
中文
在中国,申请驾照需要到车管所办理,流程相对规范。
外籍人士申请驾照需要满足一定的居住要求和语言要求。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc đăng ký bằng lái xe được thực hiện tại Sở Giao thông vận tải, và quy trình khá bài bản. Người nước ngoài đăng ký bằng lái xe cần đáp ứng các điều kiện cư trú và ngôn ngữ nhất định.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问申请驾照需要准备哪些材料?
办理驾照的具体流程是怎样的?
如果我材料不齐全,会有什么后果?
拼音
Vietnamese
Những giấy tờ cần thiết để làm bằng lái xe là gì? Quy trình cụ thể để lấy bằng lái xe là như thế nào? Nếu giấy tờ của tôi không đầy đủ thì sẽ có hậu quả gì?
Các bản sao văn hóa
中文
不要态度粗鲁,要尊重工作人员。
拼音
búyào tàidu cūlǔ, yào zūnzhòng gōngzuò rényuán.
Vietnamese
Đừng có thái độ thô lỗ, hãy tôn trọng nhân viên.Các điểm chính
中文
申请驾照需要满足年龄、身体条件等要求,外籍人士需要额外提供签证和居住证明等材料。
拼音
Vietnamese
Để đăng ký bằng lái xe, cần đáp ứng các yêu cầu về độ tuổi, tình trạng sức khỏe, v.v.; người nước ngoài cần phải cung cấp thêm visa và giấy tờ chứng minh nơi cư trú.Các mẹo để học
中文
提前准备好所有材料
熟悉申请流程
礼貌待人
拼音
Vietnamese
Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ trước, tìm hiểu kỹ quy trình đăng ký và cư xử lịch sự.