一动不动 yī dòng bù dòng bất động

Explanation

形容人或物完全没有动作,处于静止状态。可以用来形容人的状态,也可以用来形容物的状态。

Miêu tả một người hoặc một vật hoàn toàn không di chuyển, ở trạng thái tĩnh止. Có thể được sử dụng để mô tả trạng thái của một người hoặc một vật.

Origin Story

很久以前,在一个古老的村庄里,住着一个名叫阿牛的年轻人。阿牛为人诚实善良,但性格却有些古怪,他总是喜欢一动不动地坐在家门口,一坐就是一天。村里人都觉得他很奇怪,不明白他为什么总是这样。 有一天,村里来了一个算命先生,他看到阿牛一动不动地坐着,便走了过去,问他为什么总是这样。阿牛说:“我从小就喜欢静止,我觉得这样很舒服,而且我感觉只有这样才能感知到世间万物最真实的样貌。”算命先生听后,笑了笑,说:“你这样虽然很平静,但也会错过很多美好的事物。人生就是一场旅行,我们要不停地行走,才能看到更多美好的风景。” 阿牛听了算命先生的话后,开始反思自己。他意识到自己一直以来都太过于执着于静止,而错过了很多美好的事物。于是,他决定改变自己,开始尝试着走出家门,去体验生活。 渐渐地,阿牛变得开朗活泼起来。他开始结交朋友,参加各种活动,感受到了生活的乐趣。他不再是一动不动地坐在家门口了,而是像其他年轻人一样,充满了活力和激情。 从那以后,阿牛再也没有一动不动地坐着,他开始享受生活,享受人生的美好。

hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè gǔlǎo de cūn zhuāng lǐ, zhù zhe yīgè míng jiào ā niú de nián qīng rén. ā niú wéi rén chéngshí shànliáng, dàn xìnggé què yǒuxiē guǎi guài, tā zǒng shì xǐhuan yī dòng bù dòng de zuò zài jiā mén kǒu, yī zuò jiùshì yī tiān.

Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng cổ kính, có một chàng trai tên là An Niu. An Niu thật thà và tốt bụng, nhưng tính cách lại có phần lập dị. Cậu luôn thích ngồi bất động ở cửa nhà mình, cả ngày trời. Dân làng thấy cậu rất kỳ lạ và không hiểu tại sao cậu lại luôn như vậy. Một hôm, một thầy bói đến làng. Thấy An Niu ngồi bất động, ông ta lại gần và hỏi tại sao cậu lại luôn như thế. An Niu đáp: “Từ nhỏ tôi đã thích sự tĩnh lặng. Tôi thấy nó rất thoải mái, và tôi cảm thấy chỉ bằng cách này tôi mới có thể cảm nhận được hình ảnh chân thực nhất của vạn vật trên đời.” Thầy bói mỉm cười và nói: “Tuy điều này rất yên bình, nhưng con cũng sẽ bỏ lỡ nhiều điều tốt đẹp. Cuộc sống là một cuộc hành trình; chúng ta phải luôn đi để thấy được nhiều cảnh đẹp hơn.” Nghe lời thầy bói, An Niu bắt đầu suy ngẫm về bản thân. Cậu nhận ra rằng mình luôn quá ám ảnh với sự bất động, và đã bỏ lỡ nhiều điều tốt đẹp. Vì vậy, cậu quyết định thay đổi bản thân và bắt đầu thử bước ra khỏi nhà để trải nghiệm cuộc sống. Dần dần, An Niu trở nên vui vẻ và hoạt bát. Cậu bắt đầu kết bạn, tham gia nhiều hoạt động khác nhau, và cảm nhận được niềm vui của cuộc sống. Cậu không còn ngồi bất động ở cửa nhà nữa, mà tràn đầy sức sống và nhiệt huyết, như bao chàng trai trẻ khác. Từ đó về sau, An Niu không bao giờ ngồi bất động nữa. Cậu bắt đầu tận hưởng cuộc sống và vẻ đẹp của cuộc sống.

Usage

常用作谓语、定语、状语,多用于描写人的状态,也可用于描写物的状态。

cháng yòng zuò wèiyǔ, dìngyǔ, zhuàngyǔ, duō yòng yú miáoxiě rén de zhuàngtài, yě kě yòng yú miáoxiě wù de zhuàngtài

Thường được dùng làm vị ngữ, tính từ hoặc trạng từ, chủ yếu để miêu tả trạng thái của một người, nhưng cũng có thể được dùng để miêu tả trạng thái của một vật.

Examples

  • 他一动不动地站在那里,像一座雕塑。

    tā yī dòng bù dòng de zhàn zài nàlǐ, xiàng yī zuò diāosù.

    Anh ta đứng đó bất động, như một bức tượng.

  • 面对突如其来的危险,他一动不动地保持着冷静。

    miàn duì tū rú qí lái de wēi xiǎn, tā yī dòng bù dòng de bǎo chí zhe lěngjìng.

    Đối mặt với nguy hiểm bất ngờ, anh ta vẫn giữ bình tĩnh và bất động.

  • 士兵们一动不动地潜伏在草丛中,等待着命令。

    shìbīng men yī dòng bù dòng de qiányú zài cǎocóng zhōng, děngdài zhe mìnglìng

    Những người lính nằm bất động trong bụi cỏ, chờ lệnh.