一拥而上 chạy đến
Explanation
一下子全都围上去。形容周围的人同时向一个目标猛挤过去。
Thành ngữ này miêu tả cách mọi người cùng chạy về một mục tiêu cùng một lúc. Nó thường được sử dụng để mô tả một cảnh nơi mọi người tranh giành để vượt lên và lao vào với số lượng lớn.
Origin Story
在一个热闹的集市上,突然传来一阵阵欢呼声,原来是有一位老艺人正在表演杂技,他表演的技巧十分高超,引得周围的人们都围观了起来。眼看着老人表演的越来越精彩,人们都忍不住想要上前去观看,人群渐渐地拥挤了起来,最后变成了“一拥而上”的场景,大家都想把最好的位置抢到手,生怕错过精彩的表演。最后,集市上人山人海,热闹非凡,老艺人也被人们的热情所感染,表演的更加卖力,赢得了阵阵掌声。
Trong một khu chợ nhộn nhịp, bất ngờ vang lên những tràng pháo tay. Hóa ra một nghệ sĩ già đang biểu diễn xiếc. Kỹ năng của ông ấy rất xuất sắc, thu hút rất nhiều người xem. Khi màn trình diễn của người già ngày càng ấn tượng, mọi người không thể cưỡng lại được sự tò mò và tiến về phía trước để xem. Đám đông dần dần đông đúc, và cuối cùng trở thành
Usage
这个成语形容周围的人同时向一个目标猛挤过去,常用来形容人们争先恐后,一拥而上的景象。
Thành ngữ này được sử dụng để miêu tả một cảnh nơi mọi người cùng chạy về một mục tiêu cùng một lúc, thường được sử dụng để mô tả một tình huống nơi mọi người tranh giành để vượt lên và lao vào với số lượng lớn.
Examples
-
看见好吃的,大家一拥而上。
yi yong er shang
Mọi người đều chạy đến khi nhìn thấy thức ăn ngon.
-
一拥而上,大家一起抢购限量版球鞋。
yi yong er shang
Mọi người đều chạy đến để mua giày phiên bản giới hạn.
-
比赛结束,球迷们一拥而上,向球员表达谢意。
yi yong er shang
Sau khi trận đấu kết thúc, các cổ động viên chạy vào sân để cảm ơn các cầu thủ.
-
一拥而上,孩子们争着抢着要抱抱老师。
yi yong er shang
Tất cả trẻ em đều chạy đến ôm giáo viên.
-
促销活动开始,顾客一拥而上,抢购商品。
yi yong er shang
Khi chương trình khuyến mãi bắt đầu, khách hàng chạy đến để mua hàng.