七嘴八舌 qī zuǐ bā shé Bảy miệng tám lưỡi

Explanation

七嘴八舌是一个汉语成语,意思是形容人多口杂,声音很多,像七张嘴八条舌头一样,说个不停。

Bảy miệng tám lưỡi là một thành ngữ Trung Quốc mô tả một tình huống mà nhiều người nói cùng một lúc, tạo ra sự hỗn loạn của âm thanh, giống như bảy miệng và tám lưỡi nói cùng một lúc.

Origin Story

从前,在一个热闹的集市上,一位老先生正在卖一种神奇的草药。他声称这种草药可以治百病,引来许多人围观。老先生讲得唾沫横飞,引人入胜,人们七嘴八舌地询问着草药的功效,还有人争着抢着购买。老先生见生意兴隆,心中得意,一边卖药,一边和人们闲聊,讲一些天花乱坠的故事。一个小孩指着老先生卖的草药问道:“爷爷,这草药真的能治百病吗?”,

cóng qián, zài yī ge rè nào de jí shì shàng, yī wèi lǎo xiān sheng zhèng zài mài yī zhǒng shén qí de cǎo yào. tā shēng chēng zhè zhǒng cǎo yào kě yǐ zhì bǎi bìng, yǐn lái xǔ duō rén wéi guān. lǎo xiān sheng jiǎng de tuò mò héng fēi, yǐn rén rù shèng, rén men qī zuǐ bā shé de wèn xún zhe cǎo yào de gōng xiào, hái yǒu rén zhēng zhe qiǎng zhe gòu mǎi. lǎo xiān sheng jiàn shēng yì xīng lóng, xīn zhōng dé yì, yī biān mài yào, yī biān hé rén men xián liáo, jiǎng yī xiē tiān huā luàn zhuì de gù shì. yī ge xiǎo hái zhǐ zhe lǎo xiān sheng mài de cǎo yào wèn dào: “yé ye, zhè cǎo yào zhēn de néng zhì bǎi bìng ma?”,

Ngày xưa, trong một khu chợ nhộn nhịp, một ông lão đang bán một loại thảo dược kỳ diệu. Ông ta khẳng định loại thảo dược này có thể chữa khỏi mọi bệnh tật và thu hút rất nhiều người đến xem. Ông lão nói chuyện với đầy nhiệt huyết, khiến bài thuyết trình của ông trở nên hấp dẫn. Mọi người đang bàn tán về lợi ích của loại thảo dược này, và một số người nóng lòng muốn mua nó. Ông lão, hài lòng với việc kinh doanh phát đạt của mình, vui vẻ bán hàng và trò chuyện với mọi người, kể những câu chuyện kỳ ảo. Một đứa trẻ chỉ vào loại thảo dược mà ông lão đang bán và hỏi: “Ông ơi, loại thảo dược này có thực sự chữa khỏi mọi bệnh tật không?”,

Usage

七嘴八舌通常用来形容人多口杂,说个不停,表达喧闹、混乱、热烈等意思,常用于描写人群议论、讨论、争吵等场景。例如,在开会时,大家七嘴八舌地讨论着方案,热烈而充满活力。

qī zuǐ bā shé tóng cháng yòng lái xíng róng rén duō kǒu zá, shuō ge bù tíng, biǎo dá xuān nào, hùn luàn, rè liè děng yì sī, cháng yòng yú miáo xiě rén qún yì lùn, tǎo lùn, zhēng chǎo děng chǎng jǐng. lì rú, zài kāi huì shí, dà jiā qī zuǐ bā shé de tǎo lùn zhe fāng ān, rè liè ér chōng mǎn huó lì.

Bảy miệng tám lưỡi thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà nhiều người nói cùng một lúc, tạo ra sự hỗn loạn của âm thanh, chẳng hạn như thảo luận, tranh luận hoặc cãi vã. Ví dụ, trong một cuộc họp, mọi người đều đang thảo luận về kế hoạch, tạo ra bầu không khí sôi động và năng động.

Examples

  • 大家七嘴八舌地讨论着这个问题。

    dà jiā qī zuǐ bā shé de tǎo lùn zhe zhè ge wèn tí.

    Mọi người đều đang bàn luận về vấn đề này.

  • 市场上七嘴八舌,热闹非凡。

    shì chǎng shàng qī zuǐ bā shé, rè nào fēi fán.

    Chợ rất đông đúc và ồn ào.

  • 同学们七嘴八舌地表达着对老师的感谢。

    tóng xué men qī zuǐ bā shé de biǎo dá zhe duì lǎo shī de gǎn xiè.

    Học sinh bày tỏ lòng biết ơn của họ đối với giáo viên.

  • 七嘴八舌的议论声此起彼伏。

    qī zuǐ bā shé de yì lùn shēng cǐ qǐ bǐ fú.

    Nhiều người đã bày tỏ ý kiến ​​của họ.