万箭攒心 Ngàn mũi tên đâm vào tim
Explanation
形容内心痛苦到了极点,像无数支箭射在心上一样。
Mô tả nỗi đau đớn tột cùng nơi tâm hồn, như thể vô số mũi tên đâm xuyên qua trái tim.
Origin Story
话说唐朝时期,边关告急,大将李靖率兵出征。一场恶战之后,李靖的爱子李元霸在战场上不幸身亡,噩耗传来,李靖悲痛欲绝,仿佛万箭攒心,心如刀绞。他强忍悲痛,继续指挥作战,最终取得了战争的胜利,为儿子报了仇。然而,这万箭攒心的痛楚却永远刻在了他的心头,难以磨灭。多年以后,李靖退役回乡,每每想起元霸,仍是万箭攒心,泪流满面。这段故事也因此流传至今,成为万箭攒心一词的最佳写照。
Có người kể rằng vào thời nhà Đường, biên giới bị tấn công và tướng Lý Tĩnh chỉ huy quân đội. Sau một trận chiến ác liệt, con trai yêu quý của Lý Tĩnh, Lý Nguyên Bá, tử trận. Khi tin dữ đến, lòng Lý Tĩnh tan vỡ. Ông cảm thấy như hàng ngàn mũi tên đâm vào tim. Mặc dù đau buồn, ông vẫn tiếp tục chỉ huy quân đội và cuối cùng giành chiến thắng. Tuy nhiên, nỗi đau vẫn mãi khắc sâu trong tim ông.
Usage
作谓语、宾语;形容内心痛苦到了极点。
Được sử dụng làm vị ngữ hoặc tân ngữ; để mô tả nỗi đau đớn tột cùng nơi tâm hồn.
Examples
-
他听到这个噩耗,感觉像万箭攒心一样难受。
tā tīng dào zhège èghào, gǎnjué xiàng wànjiàn cuánxīn yīyàng nánshòu
Anh ta cảm thấy như hàng ngàn mũi tên đâm vào tim khi nghe được tin dữ.
-
得知父亲去世的消息后,他万箭攒心,悲痛欲绝。
dézhī fùqīn qùshì de xiāoxi hòu, tā wànjiàn cuánxīn, bēitòng yùjué
Sau khi hay tin cha mình qua đời, anh ta đau khổ tột cùng, như thể hàng ngàn mũi tên đâm vào tim