不攻自破 tự sụp đổ
Explanation
不用攻击,自己就瓦解崩溃了。比喻论点站不住脚,经不起反驳或攻击。
Không cần tấn công, nó sẽ tự sụp đổ. Một phép ẩn dụ cho một lập luận không thể bảo vệ và không thể chịu đựng sự bác bỏ hoặc tấn công.
Origin Story
话说战国时期,有个名叫张仪的谋士,他擅长诡辩,也善于利用敌人的弱点。有一次,他受秦国国君之命,前往魏国游说魏王。魏王素来仰慕张仪的才华,便设宴款待,并想听听张仪对国家大事有何高见。张仪不慌不忙,侃侃而谈,他先指出魏国目前面临的困境:国内经济衰退,民生凋敝,周边强敌环伺,自身实力却日渐衰弱。然后,他提出解决之道:放弃与秦国的争霸,与秦国结盟,共享富贵,共同对付其他国家。魏王开始犹豫不决,他觉得张仪的话有道理,但心里还是有些担忧。张仪见此,便进一步说道:'大王不必担心,如果我的策略不行,自然会不攻自破。'最终,魏王被张仪的说辞所迷惑,接受了他的建议,与秦国结盟。然而,魏国的实力根本无法与秦国抗衡,这一联盟很快便走向失败,这便是'不攻自破'的真实写照。
Người ta kể rằng trong thời Chiến Quốc, có một chiến lược gia tên là Trương Nghi, người rất giỏi hùng biện và khéo léo trong việc khai thác điểm yếu của kẻ thù. Một lần, theo lệnh vua nước Tần, ông ta đến nước Ngụy để thuyết phục vua Ngụy. Vua Ngụy rất ngưỡng mộ tài năng của Trương Nghi và tổ chức một bữa tiệc chiêu đãi ông ta, rất muốn nghe những hiểu biết của Trương Nghi về các vấn đề quốc gia. Trương Nghi bình tĩnh và hùng hồn bắt đầu bằng việc chỉ ra tình cảnh khó khăn hiện tại của Ngụy: nền kinh tế suy thoái, dân chúng khổ sở, bị bao vây bởi những kẻ thù hùng mạnh, trong khi sức mạnh của chính họ đang giảm sút. Sau đó, ông ta đề xuất một giải pháp: từ bỏ cuộc đấu tranh giành quyền thống trị với Tần, liên minh với Tần để chia sẻ sự thịnh vượng, và cùng nhau đối phó với các quốc gia khác. Vua Ngụy ban đầu do dự, cho rằng lập luận của Trương Nghi có lý nhưng vẫn cảm thấy lo lắng. Trương Nghi nhận thấy điều này, tiếp tục nhấn mạnh: "Bệ hạ không cần phải lo lắng, nếu chiến lược của tôi không hiệu quả, nó sẽ tự nhiên sụp đổ." Cuối cùng, vua Ngụy bị thuyết phục bởi các lập luận của Trương Nghi và chấp nhận đề xuất của ông ta, liên minh với Tần. Tuy nhiên, sức mạnh của Ngụy không đủ để cạnh tranh với Tần, và liên minh này nhanh chóng dẫn đến thất bại, một minh họa hoàn hảo cho "tự sụp đổ".
Usage
用于形容论点、计划等经不起推敲,自身存在严重缺陷,最终必然失败。
Được sử dụng để mô tả các lập luận, kế hoạch, v.v., không thể chịu đựng sự kiểm tra, có những thiếu sót nghiêm trọng vốn có và cuối cùng chắc chắn sẽ thất bại.
Examples
-
他的理论漏洞百出,不攻自破。
tā de lìlún lòudòng bǎichū, bù gōng zì pò
Lý thuyết của anh ta đầy lỗ hổng và tự sụp đổ.
-
面对事实的证据,他的谎言不攻自破了。
miàn duì shìshí de zhèngjù, tā de huǎngyán bù gōng zì pò le
Trước bằng chứng của sự thật, lời nói dối của anh ta đã tự sụp đổ.