不疼不痒 nhẹ nhàng
Explanation
形容事情或言行没有实质内容,不痛不痒,没有效果。
Mô tả điều gì đó là hời hợt, không hiệu quả và thiếu nội dung.
Origin Story
从前,有个村庄经常闹旱灾,庄稼颗粒无收。村长召集村民开会,商讨解决办法。有人建议修建水利设施,有人建议改进耕作技术,还有人建议向政府求助。但村长却只是不痛不痒地说了几句场面话,没有提出任何具体的措施。结果,旱灾依然年年发生,村民的生活越来越艰难。
Ngày xửa ngày xưa, có một ngôi làng thường xuyên bị hạn hán, mùa màng thất bát. Làng trưởng triệu tập dân làng họp để bàn về giải pháp. Một số người đề nghị xây dựng hệ thống thủy lợi, một số người đề nghị cải tiến kỹ thuật canh tác, và một số người khác đề nghị cầu cứu chính phủ. Nhưng làng trưởng chỉ nói vài câu xã giao, không đưa ra bất kỳ biện pháp cụ thể nào. Kết quả là, hạn hán vẫn cứ xảy ra năm này qua năm khác, đời sống dân làng ngày càng khó khăn.
Usage
作谓语、定语;指不痛不痒,没有效果。
Là vị ngữ và tính từ; miêu tả điều gì đó là hời hợt và không hiệu quả.
Examples
-
他的批评不痛不痒,没有说到点子上。
tade piping butongbuyang, meiyou shudaod ianzishang.
Chỉ trích của anh ấy rất nhẹ nhàng, không đi đến trọng tâm vấn đề.
-
会议开得没头没脑,不疼不痒,浪费时间。
huiyi kaide mei tou mei nao, bu teng bu yang, langfei shijian
Cuộc họp vô bổ và không hiệu quả, chỉ tốn thời gian.