不置可否 không rõ ràng
Explanation
不置可否,意思是既不说同意,也不说不同意,表示不表明态度。这是一种含糊其辞的态度,可以用来表达犹豫、谨慎或不愿明确表态。
Không xác nhận cũng không phủ nhận; không chỉ rõ ý kiến hoặc lập trường của mình. Đây là một lập trường mơ hồ và không rõ ràng.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位官员名叫李公,因功劳卓著而被皇上封为宰相。然而,李公为人谨慎,凡事总是三思而后行,从不轻易表露自己的观点。一次,皇帝召见李公,问及他对新推行的一项政策的看法。李公沉思片刻,不置可否,只是微微一笑,将皮球踢给了朝中的其他大臣。皇帝见李公如此,也就不再追问,转而询问其他官员的意见。后来,这项政策在朝臣们激烈的辩论中,经过多次修改,最终被顺利实施,并取得了显著的成效。李公的不置可否,既避免了与朝中大臣的正面冲突,也给皇帝留下了深刻的印象,为他日后进一步施展才能奠定了基础。
Ngày xửa ngày xưa, một vị vua hỏi ý kiến của đại thần về một đạo luật mới. Đại thần không trả lời, chỉ mỉm cười và im lặng. Vua hiểu và hỏi ý kiến của các đại thần khác. Cuối cùng, đạo luật được sửa đổi, ban hành và thành công. Sự im lặng của vị đại thần đó đã gây ấn tượng với nhà vua.
Usage
用于表达不表明态度,或者对某事表示含糊其辞。
Được sử dụng để thể hiện sự không muốn bày tỏ ý kiến của mình hoặc để nói quanh co về điều gì đó.
Examples
-
对于他的提议,领导不置可否。
duiyu tade tiyi,lingdao buzhikefou.
Đối với đề xuất của anh ta, lãnh đạo vẫn không đưa ra ý kiến gì.
-
面对记者的提问,他始终不置可否。
mian dui jizhe de tiwen,ta shizhong buzhikefou.
Trước những câu hỏi của phóng viên, anh ta luôn giữ thái độ không rõ ràng