付之一笑 fù zhī yī xiào đáp lại bằng một nụ cười

Explanation

用笑一笑来回答。比喻不计较,不当一回事。表示对某事不屑一顾,不予理会。

Trả lời bằng một nụ cười. Điều này có nghĩa là không quan tâm đến điều gì đó hoặc không coi trọng nó. Điều này cho thấy rằng một người không coi trọng điều đó và phớt lờ nó.

Origin Story

从前,在一个繁华的集市上,一位老木匠正专注地制作一件精美的木雕。突然,一个调皮的孩子不小心碰倒了他的工具箱,散落一地的工具发出叮当作响的声音。周围的人纷纷侧目,准备看热闹。老木匠抬起头,看到一脸懊悔的孩子,只是轻轻一笑,然后慢慢地收拾起工具。孩子惊诧于老木匠的平静,低着头,默默地帮着老木匠捡拾工具。这件事很快便传开了,人们赞叹老木匠的宽容大度,而孩子也从中吸取了教训,懂得了尊重他人的劳动成果。

cóng qián, zài yīgè fán huá de jíshì shàng, yī wèi lǎo mù jiàng zhèng zhuānzhù de zhìzuò yī jiàn jīngměi de mù diāo. tūrán, yīgè tiáopí de háizi bù xiǎoxīn pèng dǎo le tā de gōngjù xiāng, sànluò yī dì de gōngjù fāchū dīngdāng zuò xiǎng de shēngyīn. zhōuwéi de rén fēnfēn cè mù, zhǔnbèi kàn rènào. lǎo mù jiàng tí qǐ tóu, kàn dào yī liǎn ào huǐ de háizi, zhǐshì qīng qīng yī xiào, ránhòu màn màn de shōushi qǐ gōngjù. háizi jīngchà yú lǎo mù jiàng de píngjìng, dīzhe tóu, mòmò de bāngzhe lǎo mù jiàng jiǎnshí gōngjù. zhè jiàn shì qǐng kuài biàn chuán kāi le, rénmen zàntàn lǎo mù jiàng de kuānróng dàdù, ér háizi yě cóng zhōng xīqǔ le jiàoxùn, dǒngde le zūnzhòng tā rén de láodòng chéngguǒ.

Ngày xửa ngày xưa, tại một khu chợ nhộn nhịp, một người thợ mộc già đang chăm chỉ tạo ra một tác phẩm điêu khắc gỗ tuyệt đẹp. Bỗng nhiên, một đứa trẻ tinh nghịch vô tình làm đổ hộp dụng cụ của ông, khiến các dụng cụ văng tung tóe khắp nơi và gây ra tiếng động lớn. Những người xung quanh quay lại xem, chờ đợi một cuộc xung đột. Người thợ mộc già ngước nhìn, thấy đứa trẻ hối hận, chỉ mỉm cười nhẹ nhàng, rồi bình tĩnh bắt đầu thu dọn dụng cụ của mình. Đứa trẻ ngạc nhiên trước sự điềm tĩnh của người thợ mộc và lặng lẽ giúp ông thu dọn dụng cụ. Câu chuyện nhanh chóng lan truyền, và mọi người ngưỡng mộ sự khoan dung và hào phóng của người thợ mộc già, trong khi đứa trẻ học được bài học về việc tôn trọng thành quả lao động của người khác.

Usage

用作谓语、定语;表示对某事毫不在意,不予理睬。

yòng zuò wèiyǔ dìngyǔ;biǎoshì duì mǒushì háo bù zàiyì, bù yǔ lǐcǎi.

Được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; nó có nghĩa là hoàn toàn không quan tâm đến điều gì đó hoặc phớt lờ nó.

Examples

  • 面对别人的挑衅,他付之一笑,显得非常淡定。

    miàn duì biérén de tiǎoxìn, tā fù zhī yī xiào, xiǎn de fēicháng dàndìng.

    Anh ta đáp lại sự khiêu khích bằng một nụ cười, tỏ ra rất điềm tĩnh.

  • 对于那些流言蜚语,他付之一笑,置之不理。

    duì yú nàxiē liúyán fēiyǔ, tā fù zhī yī xiào, zhì zhī bùlǐ

    Đối với những lời đồn đại, anh ta đáp lại bằng một nụ cười và phớt lờ chúng.