怒发冲冠 nù fà chōng guān Tức giận

Explanation

这个成语形容人非常愤怒,头发都竖起来了,像是要顶着帽子一样。

Thành ngữ này miêu tả một người tức giận đến nỗi tóc họ dựng đứng lên, như thể họ sắp nổ tung chiếc mũ của họ.

Origin Story

战国时期,秦昭襄王为了得到赵国的和氏璧,便允诺赵惠王以十五座城池交换。迫于秦国势力,赵王派蔺相如带和氏璧去交换,秦王闭口不谈城池的事,蔺相如用计夺回和氏璧,并怒发冲冠地说:‘如果不以城池交换,我就与和氏璧同归于尽。’秦王见蔺相如如此强硬,只得答应以城池交换。蔺相如凭借自己的智慧和勇气,维护了赵国的尊严,也让秦王见识了赵国的实力。

zhan guo shi qi, qin zhao xiang wang wei le de dao zhao guo de he shi bi, bian yun nuo zhao hui wang yi shi wu zuo cheng chi jiao huan. po yu qin guo shi li, zhao wang pai lin xiang ru dai he shi bi qu jiao huan, qin wang bi kou bu tan cheng chi de shi, lin xiang ru yong ji duo hui he shi bi, bing nu fa chong guan di shuo: 'ru guo bu yi cheng chi jiao huan, wo jiu yu he shi bi tong gui yu jin.' qin wang jian lin xiang ru ru ci qiang ying, zhi de da ying yi cheng chi jiao huan. lin xiang ru ping jie zi ji de zhi hui he yong qi, wei hu le zhao guo de zun yan, ye rang qin wang jian shi le zhao guo de shi li.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, vua Chiêu Tương của nước Tần muốn có được Ngọc Bi Hợp Thị từ nước Triệu. Ông ta hứa với vua Huệ của nước Triệu sẽ trao đổi 15 thành phố để lấy nó. Dưới áp lực của sức mạnh nước Tần, vua Huệ của nước Triệu đã cử Lân Tương Như mang Ngọc Bi Hợp Thị đi trao đổi. Vua Tần từ chối nói chuyện về việc trao đổi thành phố, Lân Tương Như đã dùng kế sách khôn ngoan để lấy lại Ngọc Bi Hợp Thị và nói với giọng giận dữ: 'Nếu ngài không trao đổi thành phố lấy viên ngọc này, thì tôi sẽ tự hủy diệt mình cùng với nó.' Thấy sự quyết tâm của Lân Tương Như, vua Tần cuối cùng đã đồng ý trao đổi viên ngọc lấy thành phố. Lân Tương Như, với trí tuệ và lòng dũng cảm của mình, đã bảo vệ danh dự của nước Triệu và cho nước Tần thấy sức mạnh của nước Triệu.

Usage

这个成语用来形容一个人极度愤怒,表示他对某件事非常生气,甚至头发都竖起来了。

zhe ge cheng yu yong lai xing rong yi ge ren ji du nu fen, biao shi ta dui mou jian shi fei chang sheng qi, shen zhi tou fa dou shu qi lai le.

Thành ngữ này được sử dụng để miêu tả một người cực kỳ tức giận. Nó cho thấy họ rất tức giận về một điều gì đó, và tóc họ thậm chí còn dựng đứng lên.

Examples

  • 听到这个消息,他怒发冲冠,拍案而起。

    ting dao zhe ge xiao xi, ta nu fa chong guan, pai an er qi.

    Nghe tin tức đó, anh ta tức giận và đập bàn.

  • 面对不公正的待遇,他怒发冲冠,誓要讨回公道。

    mian dui bu gongzheng de dai yu, ta nu fa chong guan, shi yao tao hui gong dao.

    Đối mặt với sự đối xử bất công, anh ta tức giận và thề sẽ đòi lại công bằng.

  • 听到朋友被欺负,他怒发冲冠,挺身而出。

    ting dao peng you bei qifu, ta nu fa chong guan, ting shen er chu.

    Nghe nói bạn của anh ta bị bắt nạt, anh ta tức giận và đứng lên bảo vệ bạn.