以德报怨 Trả ơn oán bằng lòng tốt
Explanation
用恩德去报答怨恨自己的人。比喻宽宏大量,不与人计较。
Đáp trả thù hận bằng lòng tốt. Điều này cho thấy một người bao dung và độ lượng như thế nào và không giữ thù hận với người khác.
Origin Story
春秋时期,晋国有个叫士季的人,为人正直,深受百姓爱戴。一次,他得罪了权臣,被贬官流放。流放途中,他路过一个村庄,村里人因他得罪权臣而对他冷嘲热讽,甚至有人往他身上扔石头。士季却泰然处之,并没有因此而心怀怨恨。后来,他凭借自己的才能和德行,受到了晋文公的重用,官至上卿。当他再次回到那个村庄时,村民们都前来向他赔罪。士季并没有追究他们的过错,反而对他们施以恩惠,帮助他们改善生活。他以德报怨的行为,感动了所有的人,也成为了后世学习的榜样。这个故事告诉我们,以德报怨是一种高尚的品德,能够化解矛盾,促进和谐。
Vào thời Xuân Thu, ở nước Tấn, có một người tên là Sử Ký, nổi tiếng với sự ngay thẳng và được dân chúng yêu mến. Có lần, ông xúc phạm một vị đại thần quyền lực và bị đày ải. Trên đường đi đày, ông đi qua một ngôi làng, nơi dân làng chế giễu và thậm chí ném đá vào ông vì ông đã xúc phạm vị đại thần đó. Tuy nhiên, Sử Ký vẫn giữ bình tĩnh và không hề thù hận. Sau đó, nhờ tài năng và phẩm chất của mình, ông được Tấn Văn Công phục chức và trở thành một vị đại thần cao cấp. Khi trở lại ngôi làng, dân làng đến xin lỗi ông. Sử Ký không trừng phạt họ, mà thay vào đó ông đã thể hiện lòng tốt với họ và giúp đỡ họ cải thiện cuộc sống. Hành động trả ơn oán bằng lòng tốt của ông đã cảm động tất cả mọi người và trở thành tấm gương cho các thế hệ mai sau. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng trả ơn oán bằng lòng tốt là một đức tính cao quý có thể hóa giải xung đột và thúc đẩy sự hòa hợp.
Usage
形容宽宏大量,不与人计较;常用于劝诫、赞美。
Nó thể hiện sự độ lượng và khoan dung; được sử dụng để khuyên bảo và khen ngợi.
Examples
-
面对别人的恶意,他却以德报怨,令人敬佩。
miàn duì biérén de èyì, tā què yǐ dé bào yuàn, lìng rén jìngpèi
Đứng trước sự xấu xa của người khác, anh ta lại đáp trả bằng lòng tốt, điều đó thật đáng khâm phục.
-
以德报怨,才能化解仇恨,促进和谐。
yǐ dé bào yuàn, cáinéng huà jiě chóuhèn, cùjìn héxié
Chỉ bằng cách trả ơn oán bằng lòng tốt, chúng ta mới có thể hóa giải hận thù và thúc đẩy sự hòa hợp.