以怨报德 yǐ yuàn bào dé trả ơn bằng thù hận

Explanation

用怨恨来回报别人的恩惠。比喻忘恩负义,恩将仇报。

Đáp đền ơn nghĩa bằng sự thù hận. Để miêu tả một người vong ơn bội nghĩa, trả ơn bằng cách làm điều xấu.

Origin Story

从前,有个善良的农夫,救了一条受伤的毒蛇。毒蛇伤好后,却狠狠地咬了农夫一口,农夫因此丧命。这则故事体现了以怨报德的含义,告诫人们不要对心怀恶意的人抱有幻想,要擦亮眼睛,辨别是非。

cong qian, you ge shan liang de nong fu, jiu le yi tiao shou shang de du she. du she shang hao hou, que hen hen de yao le nong fu yi kou, nong fu yin ci sang ming. zhe ze gu shi ti xian le yi yuan bao de de han yi, gao jie ren men bu yao dui xin huai e yi de ren bao you huan xiang, yao ca liang yan jing, bian bie shi fei.

Ngày xửa ngày xưa, có một người nông dân tốt bụng đã cứu một con rắn độc bị thương. Sau khi con rắn khỏi bệnh, nó đã cắn người nông dân một cách độc ác, khiến ông ta qua đời. Câu chuyện này minh họa ý nghĩa của "trả ơn bằng thù hận" và cảnh báo mọi người không nên ảo tưởng về những kẻ có ác tâm, hãy sáng suốt và phân biệt phải trái.

Usage

主要用于形容忘恩负义的行为。

zhu yao yong yu xing rong wang en fu yi de xing wei

Thành ngữ này chủ yếu được dùng để miêu tả hành vi vong ơn bội nghĩa, trả ơn bằng cách làm điều xấu.

Examples

  • 他以怨报德,令人寒心。

    ta yi yuan bao de, ling ren han xin. zhe zhong yi yuan bao de de xingwei shi bu ke qu de

    Anh ta đã trả ơn bằng sự thù hận, điều đó thật rùng mình.

  • 这种以怨报德的行为是不可取的。

    Hành vi trả ơn bằng thù hận là không thể chấp nhận được