恩将仇报 trả ơn bằng ác
Explanation
比喻忘恩负义,以怨报德。
Một phép ẩn dụ cho lòng vong ơn bội nghĩa; trả ơn bằng ác.
Origin Story
话说很久以前,在一个古老的村庄里,一位善良的农夫救了一只受伤的狐狸。他细心地照料狐狸,直到它痊愈。狐狸康复后,本应感激农夫的救命之恩,却在深夜偷走了农夫辛辛苦苦攒下的所有粮食,还咬伤了农夫的牲畜,最终逃之夭夭。这个故事体现了恩将仇报的含义,告诫人们要怀有感恩之心,不要忘记他人的恩情。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng cổ kính, một người nông dân tốt bụng đã cứu một con cáo bị thương. Ông ta đã chăm sóc con cáo cẩn thận cho đến khi nó hồi phục. Nhưng thay vì bày tỏ lòng biết ơn, con cáo, sau khi lành bệnh, đã đánh cắp toàn bộ mùa màng mà người nông dân đã khó nhọc làm ra và thậm chí còn cắn cả gia súc của ông ta trước khi trốn thoát vào ban đêm. Câu chuyện này minh họa ý nghĩa của việc trả ơn bằng ác. Nó đóng vai trò như lời cảnh tỉnh để vun đắp lòng biết ơn và đừng bao giờ quên đi lòng tốt của người khác.
Usage
用于形容忘恩负义的行为,也常用于谴责这种行为。
Được dùng để miêu tả và lên án hành động trả ơn bằng ác.
Examples
-
他竟然恩将仇报,实在令人气愤!
ta jingran enjiangchoubao, shizai lingren qifen!
Hắn ta quả thực là kẻ vong ân bội nghĩa, thật đáng phẫn nộ!
-
他对曾经帮助过他的朋友恩将仇报,真是忘恩负义!
tade dui cengjing bangzhu guo ta de pengyou enjiangchoubao, zhen shi wang'enfu'yi!
Hắn ta phản bội người bạn đã từng giúp đỡ mình, đúng là kẻ vong ân bội nghĩa!