你追我赶 đua nhau
Explanation
形容竞争激烈,不相上下,奋力追赶。
Mô tả một cuộc cạnh tranh khốc liệt, nơi các đối thủ ngang tài ngang sức và nỗ lực để vượt qua nhau.
Origin Story
东汉时期,两位少年名叫张良和李广,两人都是武艺超群,志向远大。他们从小就互相切磋武艺,在练习射箭的过程中,你追我赶,比试射箭技术的高低。一次,两人在郊外练习射箭,张良百发百中,李广也不甘示弱,一箭一个,毫不逊色。比赛结束后,他们都互相敬佩对方的射箭技术。之后他们又参加了很多比赛,并肩作战,他们的友谊也随着你追我赶的比赛历程,越来越深厚。
Vào thời nhà Hán, hai chàng trai trẻ tên là Trương Lương và Lý Quảng, cả hai đều là bậc thầy võ thuật và có hoài bão lớn, đã cùng nhau luyện tập kỹ năng của họ từ nhỏ. Trong quá trình luyện tập bắn cung, họ liên tục cạnh tranh, cố gắng vượt qua nhau. Một lần, trong một cuộc thi bắn cung ngoài trời, Trương Lương đã bắn trúng mục tiêu mỗi lần. Lý Quảng, không chịu thua kém, đã đạt được độ chính xác tương đương với Trương Lương, phát bắn này kế tiếp phát bắn kia. Sau cuộc thi, họ ngưỡng mộ kỹ năng của nhau. Sau đó, họ tham gia nhiều cuộc thi khác, chiến đấu sát cánh bên nhau, tình bạn của họ ngày càng sâu sắc hơn qua mỗi cuộc thi.
Usage
用于形容竞争的激烈程度。
Được sử dụng để mô tả cường độ của sự cạnh tranh.
Examples
-
两家公司你追我赶,竞争非常激烈。
liǎng jiā gōngsī nǐ zhuī wǒ gǎn, jìngzhēng fēicháng jīliè.
Hai công ty đang cạnh tranh rất khốc liệt.
-
学习上,我们应该你追我赶,共同进步。
xuéxí shàng, wǒmen yīnggāi nǐ zhuī wǒ gǎn, gòngtóng jìnbù
Trong học tập, chúng ta nên cùng nhau cố gắng và tiến bộ