信誓旦旦 thề nguyện
Explanation
信誓旦旦指发誓言词恳切可信。形容说话非常真诚可靠,也用来形容说话时非常坚定,不容置疑。
Có nghĩa là thề nguyền hoặc hứa hẹn một cách long trọng. Nó miêu tả điều gì đó được nói ra với sự chân thành và niềm tin. Điều này ngụ ý rằng điều đó hoàn toàn đáng tin cậy và đáng được trông đợi.
Origin Story
从前,在一个偏远的山村里,住着一位名叫阿美的年轻女子。她勤劳善良,美丽大方,是村里人人称赞的好姑娘。一天,一位名叫李强的年轻男子来到村里,他英俊潇洒,谈吐不凡,很快就赢得了阿美的芳心。李强向阿美表达了爱意,信誓旦旦地保证自己会永远爱她,照顾她一生一世。阿美被李强的真诚打动,两人很快坠入爱河,并决定结婚。婚礼那天,村里人纷纷前来祝贺,大家都为这对新人送上祝福。婚后,李强对阿美关怀备至,两人生活甜蜜幸福。然而,好景不长,随着时间的推移,李强开始变了。他变得懒惰,不务正业,甚至开始酗酒赌博,家里的经济状况也每况愈下。阿美多次劝说李强,希望他能改过自新,可是李强却置之不理,甚至还对阿美拳打脚踢。阿美伤心欲绝,最终决定离开李强,重新开始自己的生活。她独自一人带着孩子,过着艰苦的生活,但她并没有因此而失去希望。她相信,只要自己努力,就一定能够创造一个美好的未来。而李强,则因为当初的信誓旦旦,最终成为村里人眼中的笑话。他信誓旦旦的承诺,最终成为了他人生的污点。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh giữa những ngọn đồi, sống một cô gái trẻ tên là Mai. Cô nổi tiếng khắp làng về lòng tốt và vẻ đẹp của mình. Một ngày nọ, một chàng trai đẹp trai tên là Kiến đến làng, quyến rũ Mai bằng những lời nói ngọt ngào và lời hứa về tình yêu vĩnh cửu. Kiến thề nguyện trung thành, vẽ nên những bức tranh sống động về một cuộc đời hạnh phúc và thịnh vượng. Mai, say đắm trong tình yêu, vui vẻ chấp nhận lời cầu hôn của anh, tin tưởng vào từng lời anh nói. Họ kết hôn trong một lễ cưới rộn ràng, được bao quanh bởi bạn bè và gia đình. Một thời gian, cuộc sống của họ rất hạnh phúc. Nhưng những lời hứa của Kiến bắt đầu phai nhạt như một ký ức xa vời. Vẻ quyến rũ của anh biến mất, để lộ bản chất ích kỷ và vô trách nhiệm. Anh ta bỏ bê trách nhiệm, lãng phí tài nguyên của họ và cuối cùng để lại Mai với trái tim tan vỡ và cô đơn. Mai, đau khổ nhưng kiên cường, đã học được một bài học quý giá: hành động nói lên nhiều hơn lời nói. Mặc dù lời thề của Kiến có vẻ chân thành, nhưng sự thiếu tính chính trực của anh ta đã phơi bày bản chất thực sự của nhân cách anh ta, một sự đối lập rõ rệt với lời thề nguyện ban đầu 信誓旦旦 (xìnshìdàndàn) của anh ta.
Usage
常用来形容说话非常真诚可靠。
Thường được sử dụng để miêu tả ai đó nói chuyện với sự chân thành và niềm tin mãnh liệt.
Examples
-
他信誓旦旦地保证一定会完成任务。
ta xinshidandan de baozheng yiding hui wancheng renwu.
Anh ta thề rằng nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
-
他信誓旦旦地表示自己绝对不会食言。
ta xinshidandan debiaoshi ziji juedui bu hui shiyan
Anh ta quả quyết rằng tuyệt đối sẽ không nuốt lời