全神贯注 tập trung hoàn toàn
Explanation
形容注意力高度集中,全部精神集中在一点上。
Mô tả mức độ tập trung cao, toàn bộ sự chú ý tập trung vào một điểm.
Origin Story
老张是一位著名的书法家,他创作时总是全神贯注。一次,他正在创作一幅大型书法作品,笔走龙蛇,气势磅礴。突然,窗外传来一阵喧闹声,人们在庆祝节日,鞭炮齐鸣,锣鼓喧天。然而,老张却丝毫没有受到影响,仍然全神贯注地挥毫泼墨,仿佛置身于一个寂静的世界。他的专注程度,令人叹为观止。最终,他完成了这幅令人惊叹的书法作品,这幅作品也成为了他的经典之作,传颂至今。
Ông Lão Trương là một nhà thư pháp nổi tiếng, luôn luôn toàn tâm toàn ý vào công việc của mình. Một lần, khi đang sáng tác một tác phẩm thư pháp lớn, nét bút của ông mạnh mẽ và ấn tượng. Bỗng nhiên, bên ngoài vang lên một tiếng ồn ào, mọi người đang ăn mừng một lễ hội, pháo hoa nổ tung, trống đánh vang dội. Tuy nhiên, ông Lão Trương vẫn hoàn toàn tập trung, tiếp tục vẽ tranh, như thể đang ở trong một thế giới yên tĩnh. Sự tập trung của ông thật ngoạn mục. Cuối cùng, ông đã hoàn thành tác phẩm tuyệt vời này, trở thành tác phẩm kinh điển của ông, được ca tụng cho đến ngày nay.
Usage
作谓语、定语、状语;表示注意力高度集中。
Được dùng làm vị ngữ, tính từ, trạng từ; chỉ mức độ tập trung cao.
Examples
-
她聚精会神地看书,全神贯注,周围的一切都与她无关。
tā jù jīng huì shén de kànshū, quán shén guàn zhù, zhōuwéi de yīqiè dōu yǔ tā wúguān
Cô ấy tập trung đọc sách, hoàn toàn chìm đắm, không để ý đến mọi thứ xung quanh.
-
为了完成这个项目,他夜以继日地工作,全神贯注于每一个细节。
wèile wánchéng zhège xiàngmù, tā yè yǐ jì rì de gōngzuò, quán shén guàn zhù yú měi gè xìjié
Để hoàn thành dự án này, anh ấy làm việc ngày đêm, tập trung vào từng chi tiết.
-
比赛开始,运动员们全神贯注,奋力拼搏。
bǐsài kāishǐ, yùndòngyuán men quán shén guàn zhù, fèn lì pīnbó
Khi cuộc thi bắt đầu, các vận động viên tập trung hoàn toàn, nỗ lực hết mình để giành chiến thắng.