兵强马壮 bīng qiáng mǎ zhuàng hùng mạnh và trang bị đầy đủ

Explanation

兵强马壮是一个汉语成语,意思是指兵力强盛,战马健壮。形容军队实力强,富有战斗力。

"Bīng Qiáng Mǎ Zhuàng" là một thành ngữ Trung Quốc có nghĩa là quân đội mạnh và ngựa khỏe. Nó miêu tả một quân đội có sức chiến đấu mạnh mẽ.

Origin Story

在古代,一个强大的国家,拥有强大的军队,战马健壮,士兵勇猛,兵强马壮。他们所到之处,敌人闻风丧胆,不敢抵抗。这个国家的军队,威震四方,所向披靡,令其他国家都感到敬畏。

zài gǔ dài, yī gè qiáng dà de guó jiā, yōng yǒu qiáng dà de jūn duì, zhàn mǎ jiàn zhuàng, shì bīng yǒng měng, bīng qiáng mǎ zhuàng. tā men suǒ dào zhī chù, dí rén wén fēng sàng dǎn, bù gǎn dǐ kàng. zhè gè guó jiā de jūn duì, wēi zhèn sì fāng, suǒ xiàng pī mí, lìng qí tā guó jiā dōu gǎn dào jìng wèi.

Trong thời cổ đại, một quốc gia hùng mạnh có một đội quân hùng mạnh, những con ngựa khỏe mạnh và những người lính dũng cảm. Họ mạnh mẽ và được trang bị đầy đủ. Bất cứ nơi đâu họ đi, kẻ thù của họ đều khiếp sợ và không dám chống cự. Quân đội của đất nước này, đáng sợ và bất khả chiến bại, đã khiến các quốc gia khác cảm thấy sợ hãi.

Usage

这个成语常用来形容军队实力强大,富有战斗力,也可用作褒义,形容企业或组织力量强大。

zhè gè chéng yǔ cháng yòng lái xíng róng jūn duì shí lì qiáng dà, fù yǒu zhàn đấu lì, yě kě yòng zuò bāo yì, xíng róng qǐ yè huò zǔ zhī lì liàng qiáng dà.

Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả sức mạnh và sức chiến đấu của một đội quân, nhưng nó cũng có thể được sử dụng một cách tích cực để miêu tả sức mạnh của một công ty hoặc tổ chức.

Examples

  • 这支军队兵强马壮,势不可挡。

    zhè zhī jūn duì bīng qiáng mǎ zhuàng, shì bù kě dǎng.

    Quân đội này hùng mạnh và trang bị đầy đủ, không thể ngăn cản.

  • 经过多年的发展,我国的国防力量更加兵强马壮。

    jīng guò duō nián de fā zhǎn, wǒ guó de guó fáng lì liàng gèng jiā bīng qiáng mǎ zhuàng.

    Sau nhiều năm phát triển, lực lượng quốc phòng của chúng ta mạnh mẽ và trang bị tốt hơn.

  • 只有兵强马壮,才能保家卫国。

    zhǐ yǒu bīng qiáng mǎ zhuàng, cái néng bǎo jiā wèi guó.

    Chỉ khi bạn mạnh mẽ và trang bị đầy đủ, bạn mới có thể bảo vệ đất nước của mình.