兵无常势 bīng wú cháng shì Chiến lược quân sự không bao giờ tĩnh tại

Explanation

兵无常势,指的是作战没有一成不变的模式,要根据具体情况灵活应变。这体现了孙子兵法中的重要思想,强调随机应变、因地制宜。

"Binh vô thường thế" có nghĩa là không có hình thái bất biến nào trong chiến tranh; người ta phải thích ứng một cách linh hoạt với hoàn cảnh cụ thể. Điều này phản ánh một tư tưởng quan trọng trong tác phẩm Binh pháp Tôn Tử, nhấn mạnh tính thích ứng và thích nghi với địa hình.

Origin Story

春秋时期,吴国军队与楚国军队交战。吴王阖闾十分欣赏孙武的军事才能,任命他为将帅。孙武率领吴军与楚军激战,形势异常险峻。楚军人数众多,装备精良,占据有利地形,吴军处于劣势。孙武并没有沿用以往的战术,而是根据实际情况,巧妙地利用地形,避实击虚,出其不意,最终大获全胜。这场战争充分体现了“兵无常势”的智慧,也奠定了孙武在军事史上的地位。此后,“兵无常势”成为了中国军事思想中的重要组成部分,影响深远。

Chunqiu shiqi, Wu guo jundui yu Chu guo jundui jiaozhan. Wu Wang He lü shifen xinshang Sun Wu de jun shi caineng, renming ta wei jiang shuai. Sun Wu shuiling Wu jun yu Chu jun jizhan, xingshi yichang xian jun. Chu jun renshu zhong duo, zhuangbei jingliang, zhanju youli dixing, Wu jun chu yu lieshi. Sun Wu bing meiyou yan yong yi wang de zhanshu, er shi genju shiji qingkuang, qiao miao di liyong dixing, bi shi ji xu, chu qi bu yi, zhongyu da huo quan sheng. Zhe chang zhanzheng chongfen tixianle "bing wu chang shi" de zhihui, ye dian ding le Sun Wu zai jun shi shishang de diwei. Ci hou, "bing wu chang shi" chengweile Zhongguo jun shi sixiang zhong de zhongyao zucheng bufen, yingxiang shen yuan.

Trong thời Xuân Thu, quân Ngô giao chiến với quân Sở. Vua Cáp Lư nước Ngô rất ngưỡng mộ tài năng quân sự của Tôn Tử và phong ông làm tướng. Tôn Tử dẫn quân Ngô giao chiến ác liệt với quân Sở, tình hình vô cùng nguy cấp. Quân Sở đông hơn, trang bị tốt hơn và chiếm cứ địa hình thuận lợi, trong khi quân Ngô lại ở thế yếu. Tôn Tử không dùng chiến thuật thường lệ, mà thích ứng với tình thế, khéo léo tận dụng địa hình, né mạnh đánh yếu, cuối cùng giành được thắng lợi hoàn toàn. Trận chiến này thể hiện trọn vẹn trí tuệ “Binh vô thường thế”, và củng cố vị thế của Tôn Tử trong lịch sử quân sự. Sau đó, “Binh vô thường thế” trở thành một phần quan trọng trong tư tưởng quân sự Trung Quốc, có ảnh hưởng sâu rộng.

Usage

多用于军事、政治、商业等领域,形容策略要灵活多变,不可墨守成规。

duo yong yu jun shi, zhengzhi, shang ye deng lingyu, xingrong celue yao ling huo duo bian, bu ke mo shou cheng gui

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực quân sự, chính trị và kinh doanh, để mô tả các chiến lược phải linh hoạt và luôn thay đổi, và người ta không nên tuân theo các quy tắc cứng nhắc.

Examples

  • 战场瞬息万变,兵无常势,唯有随机应变才能取胜。

    zhan chang shun xi wan bian, bing wu chang shi, wei you sui ji ying bian cai neng qu sheng. shang chang ru zhan chang, bing wu chang shi, yao gen ju shi chang bian hua tiao zheng ce lue

    Chiến trường luôn thay đổi; chiến lược quân sự không bao giờ tĩnh tại; chỉ bằng cách thích ứng với tình hình, chúng ta mới có thể giành chiến thắng.

  • 商场如战场,兵无常势,要根据市场变化调整策略。

    Thị trường giống như chiến trường; tình hình không ổn định; chúng ta phải điều chỉnh chiến lược theo sự thay đổi của thị trường.