几次三番 jǐ cì sān fān nhiều lần

Explanation

一次又一次,形容次数很多。

Lần này đến lần khác, để mô tả tần suất.

Origin Story

小明非常喜欢画画,他每天放学后都会拿出画笔和画纸,开始他的创作。起初,他只是画一些简单的线条和图案,但随着时间的推移,他的绘画技巧不断提高,画作也越来越精彩。有一次,小明画了一幅关于他家乡的风景画,画面上,连绵起伏的山峦,清澈见底的溪流,以及茂密的森林,都栩栩如生,让人仿佛置身于其中。他把这幅画送给他的美术老师,老师非常高兴,并鼓励他继续努力。从此以后,小明更加努力地学习绘画,他几次三番地参加各种绘画比赛,并屡次获奖。他的作品也多次被展出,受到了很多人的赞赏。小明用他的坚持和努力,最终实现了自己的梦想,成为了一个著名的画家。

xiaoming feichang xihuanhuahua, ta meitian fangxuehou dou hui nachu huabi he huazhi, kaishi ta de chuangzuo。qichu, ta zhishi hua yixie jiandande xiantiao he tu'an, dan suizhe shijian de tuoguo, ta de huihua jijiao buduan ti gao, huazuo ye yuelaiyue jingcai。you yici, xiaoming hua le yifu guanyu ta jiaxiang de fengjing hua, huamian shang, lianmian qifu de shanluan, qingche jianding de xiliu, yiji maomi de senlin, dou xuxuxisheng, rang ren fangfo zhishen yu qizhong。ta ba zhefu hua song gei ta de meishu laoshi, laoshi feichang gao xing, bing guli ta jixu nuli。congci yihou, xiaoming gengjia nuli de xuexi huihua, ta jici sanfande canjia ge zhong huihua bisai, bing lvci shoujiang。ta de zuopin ye duoci bei zhanchu, shouxiao le hen duo ren de zanshang。xiaoming yong ta de jianchi he nuli, zhongyu shixian le ziji de mengxiang, chengweile yige zhu ming de huajia。

Xiaoming rất thích vẽ tranh. Mỗi ngày sau giờ học, cậu ấy sẽ lấy cọ vẽ và giấy ra và bắt đầu sáng tạo. Lúc đầu, cậu ấy chỉ vẽ một số đường nét và họa tiết đơn giản, nhưng dần dần, kỹ năng vẽ tranh của cậu ấy được cải thiện, và các bức tranh của cậu ấy trở nên ngày càng tuyệt vời hơn. Có một lần, Xiaoming vẽ một bức tranh phong cảnh về quê hương của mình, trong đó những ngọn núi trùng điệp, dòng suối trong vắt và khu rừng rậm rạp được miêu tả một cách sống động, khiến mọi người cảm thấy như thể họ đang ở đó. Cậu ấy tặng bức tranh này cho giáo viên dạy mỹ thuật của mình, người rất vui mừng và khuyến khích cậu ấy tiếp tục cố gắng. Từ đó trở đi, Xiaoming càng nỗ lực hơn trong việc học vẽ tranh. Cậu ấy đã nhiều lần tham gia các cuộc thi vẽ tranh khác nhau và giành được nhiều giải thưởng. Các tác phẩm của cậu ấy cũng đã được trưng bày nhiều lần và nhận được nhiều lời khen ngợi. Với sự kiên trì và nỗ lực của mình, Xiaoming cuối cùng đã đạt được ước mơ của mình và trở thành một họa sĩ nổi tiếng.

Usage

作状语;表示动作或行为的反复多次。

zuo zhuangyu; biaoshi dongzuo huo xingwei de fanfu duoci。

Là trạng từ; để diễn đạt hành động hoặc hành vi lặp đi lặp lại.

Examples

  • 经理几次三番地强调这个项目的重要性。

    jingli jici sanfandeqiangtiao zhege xiangmu de zhongyaoxing。

    Giám đốc đã nhấn mạnh tầm quan trọng của dự án này nhiều lần.

  • 我已经几次三番地提醒他了,但他还是没记住。

    wo yijing jici sanfande tixing ta le, dan ta haishi mei ji zhu。

    Tôi đã nhắc nhở anh ta nhiều lần, nhưng anh ta vẫn không nhớ.

  • 这个问题我几次三番地向他解释,他终于明白了。

    zhege wenti wo jici sanfande xiang ta jieshi, ta zhongyu mingbaile。

    Tôi đã giải thích vấn đề này cho anh ta nhiều lần, và cuối cùng anh ta cũng hiểu.