出人意表 ngoài mong đợi
Explanation
指事情的结果或做法出乎人们的意料。
Chỉ kết quả hoặc phương pháp của những việc nằm ngoài dự đoán của mọi người.
Origin Story
南朝陈时,有个叫袁宪的人,从小就非常聪明,而且好学。十四岁时就被朝廷任命为国子正言生,成为陈后主陈叔宝的谏官。他经常邀请一些有学识的人到家里谈论学问。袁宪的见解常常出人意表,新颖独特,令那些饱学之士也为之赞叹。比如,有一次,他谈论到历代王朝的兴衰成败,他的观点常常与众不同,出人意表,让人无法预料。他的见解不仅新颖,而且非常精准,深入浅出,令人信服。人们都认为他不仅仅是书本的奴隶,而是书本的主人。他的才华横溢,在朝中备受瞩目,被誉为一代奇才。
Trong triều đại nhà Trần ở Nam Trung Quốc, có một người đàn ông tên là Viên Hiền, người rất thông minh và ham học từ nhỏ. Lúc mười bốn tuổi, ông được triều đình bổ nhiệm làm Quốc Tử Chính Ngôn Sinh, trở thành cố vấn của Hoàng đế Trần Thục Bảo. Ông thường xuyên mời các học giả đến nhà mình để thảo luận về các vấn đề học thuật. Những hiểu biết của Viên Hiền thường bất ngờ, mới mẻ và độc đáo, được cả những học giả uyên bác nhất cũng tán dương. Ví dụ, một lần, khi bàn luận về sự hưng vong của các triều đại trong lịch sử, quan điểm của ông luôn không theo lối mòn và bất ngờ, vượt ngoài dự đoán của bất cứ ai. Những hiểu biết của ông không chỉ mang tính đột phá mà còn vô cùng chính xác, được giải thích một cách đơn giản nhưng sâu sắc, khiến ông được kính trọng. Mọi người coi ông không chỉ là nô lệ của sách vở mà còn là chủ nhân của chúng. Tài năng xuất chúng của ông đã thu hút nhiều sự chú ý ở triều đình, giúp ông được công nhận là một thiên tài độc nhất vô nhị.
Usage
常用来形容事情的结果或做法出乎意料之外,令人惊奇。
Thường được dùng để mô tả kết quả hoặc phương pháp của việc gì đó nằm ngoài dự đoán và gây ngạc nhiên.
Examples
-
他的设计方案,真是出人意表,令人叹为观止。
tā de shèjì fāng'àn, zhēnshi chū rén yì biǎo, lìng rén tàn wèi guānzhǐ
Kế hoạch thiết kế của anh ấy thực sự nằm ngoài mong đợi, và đáng ngưỡng mộ.
-
会议的结果出人意表,我们都没想到会这样。
huìyì de jiéguǒ chū rén yì biǎo, wǒmen dōu méi xiǎngdào huì zhèyàng
Kết quả cuộc họp không ngờ; chúng tôi không ngờ lại như thế này.
-
小明的表现出人意表,获得了比赛的冠军
xiǎo míng de biǎoxiàn chū rén yì biǎo, huòdé le bǐsài de guànjūn
Thành tích của Minh ngoài sức tưởng tượng, và cậu ấy đã giành chức vô địch