出师无名 cuộc chiến tranh không chính đáng
Explanation
指没有正当理由而出兵征伐。通常用于贬义,指行动缺乏正当性,容易导致失败。
Chỉ việc phát động chiến dịch quân sự mà không có lý do chính đáng. Thông thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động đó thiếu tính hợp pháp và dễ dẫn đến thất bại.
Origin Story
话说春秋战国时期,有个小国名叫燕国,长期受齐国欺压。燕昭王即位后,决心雪耻,收复失地。大臣乐毅献策,说齐国国君昏庸,国内矛盾重重,正是攻打齐国的最好时机。但有人反对,说燕国实力远不如齐国,贸然出兵,如同鸡蛋碰石头,必败无疑。燕昭王采纳了乐毅的建议,并派他率军攻打齐国。乐毅指挥若定,屡战屡胜,一举攻下了齐国70多座城池。燕国出师有名,并且做了充分的准备,在乐毅的领导下取得了辉煌的胜利。如果燕昭王在没有充分的理由和准备的情况下就出兵,那结果可能就是出师无名,以失败告终。
Có câu chuyện kể rằng trong thời Chiến Quốc ở Trung Quốc cổ đại, có một nước nhỏ tên là Yên thường xuyên bị nước Tề hùng mạnh bắt nạt. Khi vua Triệu của nước Yên lên ngôi, ông quyết tâm báo thù và giành lại những vùng đất đã mất. Một vị quan tên là Lạc Nghị đã khuyên rằng quốc quân nước Tề bất tài, và mâu thuẫn nội bộ đang hoành hành ở nước Tề, vì vậy đây là thời điểm hoàn hảo để tấn công. Tuy nhiên, một số người khác phản đối kế hoạch này, lập luận rằng nước Yên yếu hơn nước Tề nhiều và một cuộc tấn công hấp tấp sẽ giống như dùng trứng đập đá và chắc chắn sẽ thất bại. Vua Triệu đã nghe theo lời khuyên của Lạc Nghị và phái ông ta dẫn đầu cuộc tấn công vào nước Tề. Dưới sự chỉ huy tài giỏi của Lạc Nghị, quân Yên đã giành được chiến thắng nối tiếp chiến thắng, chiếm được hơn 70 thành phố. Bởi vì nước Yên có lý do chính đáng và đã chuẩn bị kỹ lưỡng, dưới sự lãnh đạo của Lạc Nghị, họ đã giành được chiến thắng vẻ vang. Nếu vua Triệu phát động chiến dịch mà không có lý do và sự chuẩn bị đầy đủ, thì đó sẽ là một cuộc chiến tranh không có lý do chính đáng, và ông ta chắc chắn sẽ thất bại.
Usage
多用于军事和政治场合,形容出兵或采取行动缺乏正当理由,也可用作比喻,说明做事情缺乏正当理由。
Hầu hết được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chính trị, miêu tả một chiến dịch quân sự hoặc hành động thiếu lý do chính đáng. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ ra rằng một điều gì đó được thực hiện mà không có lý do chính đáng.
Examples
-
他这次出兵,由于缺乏正当理由,因此出师无名,最终以失败告终。
ta zhe ci chubing youyu que fa zhengdang liyou yinci chushi wuming zhongjiu yi shibai gaozhong
Chiến dịch quân sự lần này của ông ta thất bại vì ông ta tấn công mà không có lý do chính đáng, do đó ông ta bắt đầu chiến tranh mà không có lý do chính đáng.
-
侵略者的出师无名,激起了人民的强烈反抗。
qinluozhe de chushi wuming jiqi le renmin de qianlie fankang
Cuộc tấn công không chính đáng của kẻ xâm lược đã châm ngòi cho sự phản kháng mạnh mẽ của người dân.