刻骨铭心 Khắc cốt ghi tâm
Explanation
刻骨铭心是一个成语,意思是指深深地刻在心中,永远不忘。形容记忆深刻,印象难忘。
Khắc cốt ghi tâm là một thành ngữ trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là khắc sâu vào trái tim, không bao giờ quên. Nó miêu tả một ký ức sống động, một ấn tượng khó quên.
Origin Story
在古老的东方,有一位名叫阿兰的年轻女子,她出身贫寒,却有着一颗善良的灵魂。她从小就受到良好的教育,对于知识有着强烈的渴望。有一天,她遇见了一位年老的学者,学者对她的人生经历和见解感到非常惊讶,并决定收她为徒。阿兰对学者充满了敬佩,她认真学习学者的教诲,并努力实践着学者的教诲。在师徒二人相处的时间里,学者传授给阿兰许多宝贵的知识和人生经验,阿兰也从学者身上学到了很多做人的道理。学者去世后,阿兰非常伤心,她将学者的教诲牢记于心,并将学者的思想传播到更广阔的地方。她用自己的行动践行着学者的教诲,为更多的人带来了光明和希望。阿兰的故事,就是一段刻骨铭心的师徒情谊,她将学者的教诲铭记于心,并将学者的思想传播到更广阔的地方。
Ở phương Đông cổ đại, có một phụ nữ trẻ tên là Alan, xuất thân từ một gia đình nghèo khó nhưng lại có tâm hồn lương thiện. Cô được giáo dục tốt từ nhỏ và có một khát vọng mãnh liệt về kiến thức. Một ngày nọ, cô gặp một học giả già, người đã bị ấn tượng bởi những kinh nghiệm sống và những hiểu biết sâu sắc của cô, và quyết định nhận cô làm học trò. Alan rất ngưỡng mộ vị học giả, cô đã chăm chỉ nghiên cứu những lời dạy của ông và cố gắng áp dụng chúng vào thực tế. Trong thời gian họ ở bên nhau, vị học giả đã dạy cho Alan nhiều kiến thức quý giá và kinh nghiệm sống, và Alan cũng học được rất nhiều bài học về cuộc sống từ vị học giả. Sau khi vị học giả qua đời, Alan rất đau buồn. Cô đã giữ những lời dạy của ông trong tim mình và lan truyền những ý tưởng của ông đến với một lượng khán giả rộng lớn hơn. Cô sống theo những lời dạy của ông và mang ánh sáng và hy vọng đến cho nhiều người. Câu chuyện của Alan là bằng chứng về mối liên kết sâu sắc và không thể nào quên giữa thầy và trò. Cô đã giữ những lời dạy của người thầy của mình trong trái tim mình và lan truyền tinh thần của ông ấy ra thế giới.
Usage
刻骨铭心常用于表达深刻的记忆和难以忘怀的感受,可以用来描述对人、事、物的深刻印象。
Khắc cốt ghi tâm thường được sử dụng để thể hiện những kỷ niệm sâu sắc và những cảm xúc khó quên. Nó có thể được sử dụng để miêu tả một ấn tượng sâu sắc về con người, sự việc và sự kiện.
Examples
-
这段经历将永远刻骨铭心,我永远不会忘记。
zhe duan jing li jiang yong yuan ke gu ming xin, wo yong yuan bu hui wang ji.
Trải nghiệm này sẽ được khắc sâu trong trái tim tôi, tôi sẽ không bao giờ quên.
-
那段痛苦的经历刻骨铭心,他永远不会忘记。
na duan tong ku de jing li ke gu ming xin, ta yong yuan bu hui wang ji.
Kinh nghiệm đau đớn đó đã khắc sâu trong trái tim tôi, tôi sẽ không bao giờ quên.
-
他对这段感情刻骨铭心,无法忘怀。
ta dui zhe duan gan qing ke gu ming xin, wu fa wang huai.
Anh ấy yêu mối quan hệ này rất nhiều, anh ấy không thể quên.
-
他对我帮助很大,这份恩情我将刻骨铭心。
ta dui wo bang zhu hen da, zhe fen en qing wo jiang ke gu ming xin.
Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều, tôi sẽ không bao giờ quên lòng tốt của anh ấy.