劳民动众 làm phiền nhiều người
Explanation
指为了某件事而动用很多人力物力,多含贬义。
Điều này đề cập đến việc sử dụng nhiều nhân lực và vật lực cho một việc nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的诗人,因仰慕一位隐居山林的世外高人,便决定前往拜访。李白听说这位高人居住在深山老林之中,交通不便,于是决定雇佣一队人马,携带大量的礼物前往。这支队伍浩浩荡荡,沿途吸引了无数人的目光,许多村民闻讯而来,想一睹这位大诗人的风采。队伍行进缓慢,沿途还需安顿食宿,劳民动众,惹来了不少麻烦,当地官员也因此不得不调动人手维持秩序。最终,李白历尽艰辛,终于找到了这位隐居的高人,却发现这位高人并非如传说中那般神通广大,只是一位普通的山林隐士。李白虽然感到有些失望,但也从这次经历中吸取了教训:做事情不必劳民动众,要量力而行。
Có một câu chuyện kể rằng, vào thời nhà Đường, một nhà thơ tên là Lý Bạch rất ngưỡng mộ một ẩn sĩ sống trong núi và quyết định đến thăm ông ta. Lý Bạch nghe nói vị ẩn sĩ sống sâu trong núi, nơi giao thông rất khó khăn, nên ông ta quyết định thuê một đội người và mang theo nhiều quà tặng. Đội này rất đông và thu hút rất nhiều người dọc đường. Nhiều người dân làng đến để xem nhà thơ vĩ đại này. Sự tiến triển của đội rất chậm; chỗ ở và thức ăn phải được sắp xếp dọc đường, gây ra nhiều phiền toái và rắc rối; các quan chức địa phương cũng phải điều động nhân lực để duy trì trật tự. Cuối cùng, sau nhiều khó khăn, Lý Bạch cuối cùng đã tìm thấy vị ẩn sĩ, chỉ để phát hiện ra rằng vị ẩn sĩ không mạnh mẽ như những gì được kể trong truyền thuyết, chỉ là một ẩn sĩ núi thông thường. Mặc dù Lý Bạch cảm thấy hơi thất vọng, ông đã học được một bài học từ kinh nghiệm này: người ta không nên làm ầm ĩ mọi việc, người ta phải hành động phù hợp với khả năng của mình.
Usage
用于形容为了某件事情而费尽人力物力,多含贬义。
Được sử dụng để mô tả việc sử dụng nhiều nhân lực và vật lực cho một việc gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Examples
-
为了这次会议,公司劳民动众,真是费尽心思。
wèile zhè cì huìyì, gōngsī láo mín dòng zhòng, zhēnshi fèijìn xīnsī
Công ty đã rất nỗ lực cho hội nghị này.
-
他为了这件事劳民动众,结果却一无所获,真是得不偿失。
tā wèile zhè jiàn shì láo mín dòng zhòng, jiéguǒ què yīwú suǒhuò, zhēnshi débù chángshī
Anh ấy đã rất nỗ lực vì việc này, nhưng cuối cùng không thu được gì. Thật là công cốc