大张旗鼓 một cách rầm rộ
Explanation
形容声势浩大,规模宏大。通常指军事行动或大型的社会活动。
Miêu tả một hành động hoặc sự kiện quy mô lớn và ấn tượng, thường trong bối cảnh quân sự hoặc xã hội.
Origin Story
话说古代一个将军,要攻打一个城池,为了震慑敌人,他命令士兵敲锣打鼓,高举旗帜,浩浩荡荡地开拔,声势浩大,气势如虹。消息传到城里,守城官兵被这大张旗鼓的阵势吓坏了,不战而降。将军不费一兵一卒就攻下了城池。
Trong một câu chuyện cổ, một vị tướng chuẩn bị tấn công một thành phố. Để dọa nạt kẻ thù, ông ra lệnh cho binh lính đánh trống đánh chiêng, giương cao cờ xí, tiến quân một cách hùng tráng và ấn tượng. Cảnh tượng thật ngoạn mục. Tin tức lan đến thành phố, và những người bảo vệ vô cùng sợ hãi trước đội quân hùng hậu nên đã đầu hàng mà không cần chiến đấu. Vị tướng chiếm được thành phố mà không bị mất một binh sĩ nào.
Usage
多用于描写声势浩大的场景,如军事行动、大型集会等。
Thường được sử dụng để mô tả các cảnh quy mô lớn và ấn tượng, chẳng hạn như các chiến dịch quân sự, các cuộc tụ họp lớn, v.v.
Examples
-
这次公司年会大张旗鼓地宣传,吸引了众多员工的参与。
zhè cì gōngsī niánhuì dà zhāng qí gǔ de xuānchuán, xīyǐn le zhòngduō yuángōng de cānyù.
Hội nghị thường niên của công ty được quảng cáo rầm rộ, thu hút sự tham gia của đông đảo nhân viên.
-
新产品发布会大张旗鼓,吸引了众多媒体的关注。
xīn chǎnpǐn fābù huì dà zhāng qí gǔ, xīyǐn le zhòngduō méitǐ de guānzhù.
Buổi ra mắt sản phẩm mới được quảng cáo rầm rộ, thu hút sự chú ý của nhiều phương tiện truyền thông.