兴师动众 xing shi dong zhong
Explanation
"兴师动众"指的是大规模地调动人力物力去做某事,通常形容事情做得声势浩大,也常含有劳民伤财、小题大做的意味。
"Xīng shī dòng zhòng" đề cập đến việc huy động nhân lực và vật lực quy mô lớn để làm một việc gì đó. Nó thường miêu tả việc làm một việc gì đó với quy mô hoành tráng, đồng thời cũng ngụ ý sự lãng phí nhân lực, vật lực hoặc thổi phồng vấn đề nhỏ.
Origin Story
战国时期,魏国名将吴起与魏武侯商讨如何才能百战百胜。吴起认为,一个优秀的将领,能够令行禁止,使士兵乐于听从指挥;能够兴师动众,让士兵们斗志昂扬,渴望出征;能够在战场上激励士气,使士兵不怕牺牲。他以自身经验阐述了这三点的重要性,并强调赏罚分明才能真正做到令行禁止。吴起还指出,在战争中,即使是看似微不足道的事情,也需要认真对待,不能掉以轻心。只有做好一切准备工作,才能取得最终的胜利。这个故事说明,成功的军事行动不仅需要强大的实力,更需要周密的计划和精细的组织。兴师动众,看似声势浩大,实际上需要认真考虑实际情况,避免劳民伤财,得不偿失。
Trong thời kỳ Chiến Quốc ở Trung Quốc, vị tướng nổi tiếng Ngô Khởi đã thảo luận với Đức Công tước nước Ngụy về cách luôn giành chiến thắng trong các trận chiến. Ngô Khởi tin rằng một vị tướng xuất sắc phải có khả năng thực thi mệnh lệnh, khiến binh lính vui vẻ tuân theo; phải có khả năng huy động các đội quân lớn, khiến binh lính hăng hái và háo hức tham chiến; và phải có khả năng nâng cao tinh thần trên chiến trường, khiến binh lính không sợ hãi hy sinh. Ông giải thích tầm quan trọng của ba điểm này bằng kinh nghiệm của chính mình và nhấn mạnh rằng chỉ với phần thưởng và hình phạt rõ ràng, mệnh lệnh mới thực sự được thực thi. Ngô Khởi cũng chỉ ra rằng ngay cả những vấn đề dường như tầm thường trong chiến tranh cũng cần được đối xử nghiêm túc và không được xem nhẹ. Chỉ bằng cách chuẩn bị đầy đủ, chiến thắng cuối cùng mới có thể đạt được. Câu chuyện này cho thấy một chiến dịch quân sự thành công không chỉ đòi hỏi một lực lượng mạnh mẽ mà còn đòi hỏi sự lên kế hoạch kỹ lưỡng và tổ chức tinh tế. 兴师动众, mặc dù có vẻ ấn tượng, thực tế đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các tình huống thực tế để tránh lãng phí nhân lực và tài nguyên, và cuối cùng không đạt được gì.
Usage
"兴师动众"通常作谓语、宾语或状语使用,用于形容大规模的行动,也常用来指责某些事情小题大做,劳民伤财。
"Xīng shī dòng zhòng" thường được dùng làm vị ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ để mô tả các hành động quy mô lớn. Nó cũng thường được dùng để chỉ trích một số việc làm quá mức và lãng phí.
Examples
-
为了这次会议,公司兴师动众,真是劳民伤财。
weile zheci huiyi gongsi xingshidongzhong zhen shi laominshangcai
Công ty đã huy động rất nhiều người cho cuộc họp này, quả là lãng phí nhân lực và tiền bạc.
-
他搬家竟然兴师动众,请了十几个工人帮忙。
ta banjia jingran xingshidongzhong qingle shijige gongren bangmang
Anh ta thậm chí còn thuê cả tá công nhân để giúp anh ta chuyển nhà, một nỗ lực rất lớn!